FC Zürich vs Grasshopper Club Zurich
Tỷ số chung cuộc: FC Zürich 3-0 Grasshopper Club Zurich tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Zürich thắng 7, hòa 2, Grasshopper Club Zurich thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Relegation Round · Vòng 2
- Sân vận động
- Stadion Letzigrund, Zürich
- Phong độ
- WLWLD FC Zürich
- LWLWD Grasshopper Club Zurich
- 18' C. Tsawa · S. Zuber 1-0
- 22' J. Markelo · C. Tsawa 2-0
- 33' Tim Meyer
- 38' ▲ D. Abels ▼ P. Schürpf
- HT2-0
- 46' ▲ T. Verón Lupi ▼ G. Morandi
- 46' ▲ A. Bojang ▼ T. Meyer
- 60' Jahnoah Markelo
- 61' ▲ N. Muci ▼ N. Irankunda
- 64' ▲ U. Emmanuel ▼ J. Markelo
- 74' Yannick Bettkober
- 80' ▲ D. Reverson ▼ B. Krasniqi
- 82' Tomas Veron Lupi
- 83' ▲ N. Volken ▼ C. Ligue
- 83' ▲ A. Oko-Flex ▼ M. Chouiar
- 85' D. Reverson · M. Gómez 3-0
- 86' ▲ T. Turhan ▼ B. Schmitz
- FT3-0
Đội hình
- 25Y. Brecher 7.2
- 2L. Kamberi 7.2
- 5M. Gómez ⇢ 7.9
- 4J. Gbamin 7.0
- 20C. Ligue ▼ 83' 7.5
- 7B. Krasniqi ▼ 80' 6.9
- 38M. Reichmuth 7.3
- 6C. Tsawa ⚽ ⇢ 8.2
- 26J. Markelo ⚽ ▼ 64' 7.3
- 17S. Zuber ⇢ 8.2
- 23M. Chouiar ▼ 83' 6.9
Dự bị 9
- 11U. Emmanuel ▲ 64' 6.6
- 29D. Reverson ⚽ ▲ 80' 7.5
- 43N. Volken ▲ 83' 6.3
- 22A. Oko-Flex ▲ 83' 7.0
- 34C. Fiorini
- 14N. Di Giusto
- 27Rodrigo Conceição
- 28S. Huber
- 32S. Hodza
- 71J. Hammel 6.2
- 58Y. Bettkober 6.9
- 3S. Decarli 6.5
- 15A. Seko 6.6
- 22B. Schmitz ▼ 86' 6.5
- 6A. Abrashi 6.3
- 14I. Hassane 6.6
- 10G. Morandi ▼ 46' 6.2
- 53T. Meyer ▼ 46' 6.2
- 11P. Schürpf ▼ 38' 6.5
- 66N. Irankunda ▼ 61' 6.3
Dự bị 9
- 2D. Abels ▲ 38' 6.7
- 17T. Verón Lupi ▲ 46' 6.9
- 25A. Bojang ▲ 46' 6.5
- 9N. Muci ▲ 61' 6.6
- 59T. Turhan ▲ 86'
- 26M. Paskotši
- 29M. Kuttin
- 28S. Stroscio
- 56L. Kabashi
Thống kê
01⚑5
⚑630
59%Kiểm soát bóng41%
18Dứt điểm7
5Trúng đích1
8Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn1
5Phạt góc6
1Việt vị3
11Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
1Cứu thua2
459Chuyền bóng306
368Chuyền chính xác208
80%Chính xác chuyền68%
2.27Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.56
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 72 - 32 | +40 | 61 | |
| 2 | 33 | 52 - 43 | +9 | 55 | |
| 3 | 33 | 49 - 42 | +7 | 53 | |
| 5 | 33 | 48 - 47 | +1 | 49 | |
| 6 | 33 | 52 - 44 | +8 | 47 | |
| 6 | 38 | 66 - 64 | +2 | 52 | |
| 7 | 33 | 46 - 43 | +3 | 47 | |
| 8 | 33 | 44 - 48 | -4 | 47 | |
| 9 | 33 | 41 - 51 | -10 | 36 | |
| 10 | 33 | 35 - 46 | -11 | 33 | |
| 11 | 33 | 33 - 57 | -24 | 33 | |
| 12 | 33 | 32 - 61 | -29 | 30 |
Relegation Round
So sánh
54Trận đấu55
80Ghi được80
82Thủng lưới73
1.48Bàn thắng mỗi trận1.45
18Giữ sạch lưới13
33Trên 2.5 bàn30
40Hiệp hai39