FC Zürich
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Grasshopper Club Zurich

FC Zürich vs Grasshopper Club Zurich

Tỷ số chung cuộc: FC Zürich 2-1 Grasshopper Club Zurich tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 9 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Zürich thắng 7, hòa 2, Grasshopper Club Zurich thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Relegation Group · Vòng 36
Phong độ
WLWLD FC Zürich
LWLWD Grasshopper Club Zurich
  1. 23' Cheveyo Tsawa
  2. 35' 0-1 F. Tsimba · J. Asp
  3. 45'+1 Felix Tsimba
  4. 45'+1 Felix Tsimba
  5. HT0-1
  6. 49' A. Hack · I. Cavaleiro 1-1
  7. 56' M. Frey A. Abrashi
  8. 61' I. Sauter · C. Tsawa 2-1
  9. 65' Dirk Abels
  10. 73' V. Berisha C. Tsawa
  11. 73' U. Emmanuel I. Cavaleiro
  12. 73' M. Phaeton B. Krasniqi
  13. 74' Lee Young-Jun S. Krasniqi
  14. 74' S. Marques J. Asp
  15. 74' M. Ullmann N. Rissi
  16. 79' Silas Huber
  17. 85' D. Vujevic S. Hodza
  18. 85' D. Ramic J. Perea
  19. 85' I. Beka H. Imourane
  20. 87' Samuel Marques
  21. FT2-1

Đội hình

FC Zürich Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: Carlos Bernegger
  1. 1S. Huber 7.2
  2. 32S. Hodza ▼ 85' 7.2
  3. 2L. Kamberi 7.0
  4. 42A. Hack 8.3
  5. 27I. Sauter 7.3
  6. 9J. Perea ▼ 85' 6.3
  7. 6C. Tsawa ▼ 73' 6.9
  8. 15N. Palacio 6.9
  9. 8I. Cavaleiro ▼ 73' 7.2
  10. 7B. Krasniqi ▼ 73' 7.2
  11. 19P. P. Keny 6.2

Dự bị 9

  1. 25Y. Brecher
  2. 23V. Berisha ▲ 73' 6.9
  3. 38M. Reichmuth
  4. 48K. Ihendu
  5. 11U. Emmanuel ▲ 73' 6.5
  6. 10M. Phaeton ▲ 73' 6.2
  7. 14N. Di Giusto
  8. 35D. Vujevic ▲ 85' 6.7
  9. 49D. Ramic ▲ 85' 6.5
Grasshopper Club Zurich Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Gernot Messner
  1. 71J. Hammel 6.6
  2. 2D. Abels 7.0
  3. 20M. Ngom 6.9
  4. 27S. Kohler 6.9
  5. 57N. Rissi ▼ 74' 6.9
  6. 5H. Imourane ▼ 85' 6.3
  7. 54S. Krasniqi ▼ 74' 6.2
  8. 8T. Meyer 6.9
  9. 6A. Abrashi ▼ 56' 6.5
  10. 10J. Asp ▼ 74' 6.0
  11. 19F. Tsimba 6.2

Dự bị 9

  1. 1N. Glaus
  2. 99M. Frey ▲ 56' 6.3
  3. 30I. Beka ▲ 85' 6.9
  4. 11S. Diarrassouba
  5. 18Lee Young-Jun ▲ 74' 6.7
  6. 52S. Marques ▲ 74' 6.3
  7. 16M. Mantini
  8. 31M. Ullmann ▲ 74' 6.6
  9. 4L. Mikulic

Thống kê

026
411
57%Kiểm soát bóng43%
16Dứt điểm5
7Trúng đích3
3Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm3
9Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn0
6Phạt góc4
12Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
-0.80Bàn thắng ngăn chặn-0.80
435Chuyền bóng330
334Chuyền chính xác239
77%Chính xác chuyền72%
0.97Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.96

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Thun
38 80 - 52 +28 75
2
FC St. Gallen
33 64 - 40 +24 60
3
FC Lugano
38 59 - 42 +17 67
5
FC Basel 1893
38 55 - 58 -3 56
5
FC Sion
33 51 - 35 +16 52
6
BSC Young Boys
38 80 - 69 +11 55
7
FC Luzern
33 64 - 61 +3 40
8
Servette FC
33 57 - 57 0 40
9
FC Lausanne-Sport
33 47 - 57 -10 39
10
FC Zürich
33 45 - 63 -18 34
11
Grasshopper Club Zurich
33 40 - 65 -25 27
12
FC Winterthur
33 35 - 86 -51 19
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

44Trận đấu48
57Ghi được62
79Thủng lưới86
1.3Bàn thắng mỗi trận1.29
4Giữ sạch lưới9
31Trên 2.5 bàn27
29Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu