Grasshopper Club Zurich vs FC Zürich
Tỷ số chung cuộc: Grasshopper Club Zurich 3-0 FC Zürich tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Grasshopper Club Zurich thắng 1, hòa 2, FC Zürich thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 8
- Phong độ
- LWDWL Grasshopper Club Zurich
- LWLDW FC Zürich
- 35' J. Asp · S. Marques 1-0
- 37' Abdoulaye Diaby
- HT1-0
- 55' S. Marques · J. Asp 2-0
- 56' ▲ B. Krasniqi ▼ C. Tsawa
- 57' ▲ U. Emmanuel ▼ J. Markelo
- 64' ▲ N. Muci ▼ O. Clemente
- 72' ▲ J. Perea ▼ P. P. Keny
- 72' ▲ D. Reverson ▼ L. Comenencia
- 74' ▲ A. Arigoni ▼ S. Marques
- 74' ▲ M. Mantini ▼ T. Meyer
- 77' Matthias Phaëton
- 78' Allan Arigoni
- 80' Allan Arigoni
- 81' Mariano Gómez
- 82' N. Muci11m 3-0
- 85' Luke Plange
- 86' Luke Plange
- 88' ▲ A. Abrashi ▼ J. Asp
- 88' ▲ S. Bengondo ▼ L. Zvonarek
- 88' ▲ L. Tramoni ▼ N. Palacio
- FT3-0
Đội hình
- 71J. Hammel 7.3
- 5H. Imourane 7.0
- 15A. Diaby 7.7
- 2D. Abels 7.0
- 52S. Marques ⚽ ⇢ ▼ 74' 7.9
- 14L. Zvonarek ▼ 88' 7.3
- 8T. Meyer ▼ 74' 6.6
- 28S. Stroscio 6.9
- 17O. Clemente ▼ 64' 6.6
- 7L. Plange 6.0
- 10J. Asp ⚽ ⇢ ▼ 88' 8.9
Dự bị 9
- 1N. Glaus
- 34A. Arigoni ▲ 74' 6.3
- 58Y. Bettkober
- 51L. Giandomenico
- 6A. Abrashi ▲ 88'
- 11S. Diarrassouba
- 16M. Mantini ▲ 74' 6.6
- 60S. Bengondo ▲ 88'
- 9N. Muci ⚽ ▲ 64' 7.0
- 25Y. Brecher 7.0
- 3L. Comenencia ▼ 72' 6.5
- 2L. Kamberi 6.3
- 5M. Gomez 5.9
- 23M. Rodic 6.2
- 6C. Tsawa ▼ 56' 6.2
- 15N. Palacio ▼ 88' 7.3
- 10S. Zuber 6.0
- 26J. Markelo ▼ 57' 6.0
- 19P. P. Keny ▼ 72' 6.7
- 17M. Phaeton 6.6
Dự bị 9
- 1S. Huber
- 4J. Segura
- 43N. Volken
- 18M. Bangoura
- 7B. Krasniqi ▲ 56' 6.2
- 11U. Emmanuel ▲ 57' 6.2
- 9J. Perea ▲ 72' 6.5
- 29D. Reverson ▲ 72' 6.5
- 21L. Tramoni ▲ 88'
Thống kê
12⚑4
⚑820
41%Kiểm soát bóng59%
10Dứt điểm12
8Trúng đích2
0Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn5
4Phạt góc8
0Việt vị3
12Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua5
247Chuyền bóng360
129Chuyền chính xác240
52%Chính xác chuyền67%
1.52Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.84
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 52 | +28 | 75 | |
| 2 | 33 | 64 - 40 | +24 | 60 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 58 | -3 | 56 | |
| 5 | 33 | 51 - 35 | +16 | 52 | |
| 6 | 38 | 80 - 69 | +11 | 55 | |
| 7 | 33 | 64 - 61 | +3 | 40 | |
| 8 | 33 | 57 - 57 | 0 | 40 | |
| 9 | 33 | 47 - 57 | -10 | 39 | |
| 10 | 33 | 45 - 63 | -18 | 34 | |
| 11 | 33 | 40 - 65 | -25 | 27 | |
| 12 | 33 | 35 - 86 | -51 | 19 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
48Trận đấu44
62Ghi được57
86Thủng lưới79
1.29Bàn thắng mỗi trận1.3
9Giữ sạch lưới4
27Trên 2.5 bàn31
34Hiệp hai29