Grasshopper Club Zurich vs FC Zürich
Tỷ số chung cuộc: Grasshopper Club Zurich 1-2 FC Zürich tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 21 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Grasshopper Club Zurich thắng 1, hòa 2, FC Zürich thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 26
- Phong độ
- WLWDW Grasshopper Club Zurich
- LWLDW FC Zürich
- 31' 0-1 D. Reverson · L. Kamberi
- 38' Bledian Krasniqi
- HT0-1
- 46' ▲ Lee Young-Jun ▼ M. Frey
- 51' 0-2 P. P. Keny · A. Hack
- 55' ▲ S. Marques ▼ S. Krasniqi
- 55' ▲ L. Plange ▼ F. Tsimba
- 57' Damienus Reverson
- 64' Luka Mikulic
- 66' ▲ S. Diarrassouba ▼ M. Ullmann
- 66' ▲ M. Reichmuth ▼ V. Berisha
- 73' Chris Kablan
- 74' ▲ I. Cavaleiro ▼ D. Reverson
- 74' ▲ N. Di Giusto ▼ C. Tsawa
- 81' L. Plange 1-2
- 83' ▲ A. Abrashi ▼ S. Kohler
- 86' ▲ M. Bangoura ▼ B. Krasniqi
- 90'+3 Amir Abrashi
- FT1-2
Đội hình
- 71J. Hammel 6.3
- 20M. Ngom 6.9
- 15A. Diaby 6.9
- 4L. Mikulic 6.5
- 54S. Krasniqi ▼ 55' 6.3
- 27S. Kohler ▼ 83' 6.3
- 8T. Meyer 6.5
- 31M. Ullmann ▼ 66' 6.3
- 19F. Tsimba ▼ 55' 6.2
- 99M. Frey ▼ 46' 6.5
- 10J. Asp 6.9
Dự bị 9
- 1N. Glaus
- 6A. Abrashi ▲ 83' 6.9
- 30I. Beka
- 11S. Diarrassouba ▲ 66' 7.3
- 18Lee Young-Jun ▲ 46' 6.7
- 52S. Marques ▲ 55' 6.3
- 2D. Abels
- 7L. Plange ⚽ ▲ 55' 7.5
- 5H. Imourane
- 1S. Huber 7.3
- 15N. Palacio 6.3
- 35D. Vujevic 6.5
- 42A. Hack ⇢ 7.2
- 2L. Kamberi ⇢ 7.6
- 23V. Berisha ▼ 66' 6.9
- 7B. Krasniqi ▼ 86' 6.5
- 22C. Kablan 7.5
- 6C. Tsawa ▼ 74' 6.9
- 19P. P. Keny ⚽ 7.9
- 29D. Reverson ⚽ ▼ 74' 6.3
Dự bị 9
- 25Y. Brecher
- 8I. Cavaleiro ▲ 74' 6.3
- 27I. Sauter
- 38M. Reichmuth ▲ 66' 6.6
- 48K. Ihendu
- 11U. Emmanuel
- 18M. Bangoura ▲ 86' 6.7
- 9J. Perea
- 14N. Di Giusto ▲ 74' 6.5
Thống kê
02⚑10
⚑430
56%Kiểm soát bóng44%
16Dứt điểm10
5Trúng đích4
9Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
10Phạt góc4
1Việt vị1
13Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
2Cứu thua4
0.80Bàn thắng ngăn chặn0.80
363Chuyền bóng302
230Chuyền chính xác174
63%Chính xác chuyền58%
1.01Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.98
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 52 | +28 | 75 | |
| 2 | 33 | 64 - 40 | +24 | 60 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 58 | -3 | 56 | |
| 5 | 33 | 51 - 35 | +16 | 52 | |
| 6 | 38 | 80 - 69 | +11 | 55 | |
| 7 | 33 | 64 - 61 | +3 | 40 | |
| 8 | 33 | 57 - 57 | 0 | 40 | |
| 9 | 33 | 47 - 57 | -10 | 39 | |
| 10 | 33 | 45 - 63 | -18 | 34 | |
| 11 | 33 | 40 - 65 | -25 | 27 | |
| 12 | 33 | 35 - 86 | -51 | 19 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
48Trận đấu44
62Ghi được57
86Thủng lưới79
1.29Bàn thắng mỗi trận1.3
9Giữ sạch lưới4
27Trên 2.5 bàn31
34Hiệp hai29