Grasshopper Club Zurich
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
FC Zürich

Grasshopper Club Zurich vs FC Zürich

Tỷ số chung cuộc: Grasshopper Club Zurich 1-2 FC Zürich tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Grasshopper Club Zurich thắng 1, hòa 2, FC Zürich thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 10
Sân vận động
Stadion Letzigrund, Zürich
Phong độ
LWDWL Grasshopper Club Zurich
LWLDW FC Zürich
  1. 3' Saulo Decarli
  2. 18' Kristers Tobers
  3. 32' 0-1 L. Kamberi
  4. 38' 0-2 A. Marchesano · M. Chouiar
  5. 40' Calixte Ligue
  6. HT0-2
  7. 46' M. Choinière S. Decarli
  8. 46' Rodrigo Conceição C. Ligue
  9. 60' A. Mabil S. Kittel
  10. 60' T. Meyer A. Abrashi
  11. 60' P. Schürpf T. Verón Lupi
  12. 61' A. Mabil 1-2
  13. 63' Giotto Morandi
  14. 73' Mirlind Kryeziu
  15. 73' U. Emmanuel A. Marchesano
  16. 74' I. Mathew M. Chouiar
  17. 79' J. Markelo L. Kamberi
  18. 88' A. Bojang Lee Young-Jun
  19. 90'+1 D. Afriyie J. Perea
  20. FT1-2

Đội hình

Grasshopper Club Zurich Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Schällibaum
  1. 71J. Hammel 6.7
  2. 22B. Schmitz 6.6
  3. 4K. Tobers 6.3
  4. 3S. Decarli ▼ 46' 6.5
  5. 16N. Persson 6.5
  6. 15A. Seko 6.5
  7. 6A. Abrashi ▼ 60' 6.7
  8. 17T. Verón Lupi ▼ 60' 7.2
  9. 10G. Morandi 7.2
  10. 8S. Kittel ▼ 60' 6.7
  11. 18Lee Young-Jun ▼ 88' 6.7

Dự bị 9

  1. 19M. Choinière ▲ 46' 7.3
  2. 21A. Mabil ▲ 60' 6.9
  3. 53T. Meyer ▲ 60' 7.0
  4. 11P. Schürpf ▲ 60' 6.9
  5. 25A. Bojang ▲ 88' 6.3
  6. 2D. Abels
  7. 29M. Kuttin
  8. 28S. Stroscio
  9. 9N. Muci
FC Zürich Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: R. Moniz
  1. 25Y. Brecher 6.9
  2. 24N. Katić 6.3
  3. 5M. Gómez 6.2
  4. 31M. Kryeziu 7.2
  5. 2L. Kamberi ▼ 79' 7.6
  6. 17C. Conde 6.9
  7. 7B. Krasniqi 7.6
  8. 20C. Ligue ▼ 46' 6.5
  9. 10A. Marchesano ▼ 73' 7.2
  10. 23M. Chouiar ▼ 74' 7.2
  11. 9J. Perea ▼ 90' 6.9

Dự bị 9

  1. 27Rodrigo Conceição ▲ 46' 7.2
  2. 21U. Emmanuel ▲ 73' 6.3
  3. 12I. Mathew ▲ 74' 6.7
  4. 26J. Markelo ▲ 79' 7.0
  5. 18D. Afriyie ▲ 90'
  6. 22A. Oko-Flex
  7. 6C. Tsawa
  8. 1Ž. Kostadinović
  9. 33J. Sabobo

Thống kê

035
620
50%Kiểm soát bóng50%
10Dứt điểm15
3Trúng đích6
7Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn5
5Phạt góc6
2Việt vị4
12Phạm lỗi8
3Thẻ vàng2
4Cứu thua3
372Chuyền bóng401
256Chuyền chính xác289
69%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Basel 1893
33 72 - 32 +40 61
2
Servette FC
33 52 - 43 +9 55
3
BSC Young Boys
33 49 - 42 +7 53
5
FC Lugano
33 48 - 47 +1 49
6
FC Lausanne-Sport
33 52 - 44 +8 47
6
FC Luzern
38 66 - 64 +2 52
7
FC St. Gallen
33 46 - 43 +3 47
8
FC Zürich
33 44 - 48 -4 47
9
FC Sion
33 41 - 51 -10 36
10
Grasshopper Club Zurich
33 35 - 46 -11 33
11
Yverdon Sport
33 33 - 57 -24 33
12
FC Winterthur
33 32 - 61 -29 30
Relegation Round

So sánh

55Trận đấu54
80Ghi được80
73Thủng lưới82
1.45Bàn thắng mỗi trận1.48
13Giữ sạch lưới18
30Trên 2.5 bàn33
39Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu