FC Zürich
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Grasshopper Club Zurich

FC Zürich vs Grasshopper Club Zurich

Tỷ số chung cuộc: FC Zürich 1-0 Grasshopper Club Zurich tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 29 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Zürich thắng 7, hòa 2, Grasshopper Club Zurich thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 15
Phong độ
WLWLD FC Zürich
LWLWD Grasshopper Club Zurich
  1. -5' Jahnoah Markelo
  2. -5' Óscar Clemente
  3. 20' L. Kamberi · J. Markelo 1-0
  4. 22' Dirk Abels
  5. 23' Cheveyo Tsawa
  6. 37' Abdoulaye Diaby
  7. HT1-0
  8. 46' M. Bangoura C. Tsawa
  9. 51' Philippe Keny
  10. 58' L. Plange S. Diarrassouba
  11. 61' D. Odera D. Reverson
  12. 70' L. Giandomenico S. Krasniqi
  13. 79' M. Phaeton P. P. Keny
  14. 83' Livano Comenencia
  15. 90'+7 Livano Comenencia
  16. 90'+4 Lindrit Kamberi
  17. 90'+7 Livano Comenencia
  18. 90' A. Tchamda J. Markelo
  19. 90' L. Kabashi H. Imourane
  20. FT1-0

Đội hình

FC Zürich Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Mitchell van der Gaag
  1. 25Y. Brecher 6.9
  2. 2L. Kamberi 9.2
  3. 35D. Vujevic 7.2
  4. 5M. Gomez 7.5
  5. 3L. Comenencia 6.2
  6. 10S. Zuber 7.3
  7. 6C. Tsawa ▼ 46' 6.9
  8. 38M. Reichmuth 7.7
  9. 26J. Markelo ▼ 90' 7.6
  10. 19P. P. Keny ▼ 79' 6.2
  11. 29D. Reverson ▼ 61' 7.0

Dự bị 9

  1. 1S. Huber
  2. 27I. Sauter
  3. 4J. Segura
  4. 18M. Bangoura ▲ 46' 6.9
  5. 7B. Krasniqi
  6. 36A. Tchamda ▲ 90'
  7. 40V. Nvendo Ferrier
  8. 33D. Odera ▲ 61' 6.2
  9. 17M. Phaeton ▲ 79' 6.2
Grasshopper Club Zurich Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Gerald Scheiblehner
  1. 71J. Hammel 7.7
  2. 2D. Abels 6.5
  3. 15A. Diaby 6.0
  4. 5H. Imourane ▼ 90' 6.7
  5. 54S. Krasniqi ▼ 70' 7.0
  6. 14L. Zvonarek 6.3
  7. 8T. Meyer 7.3
  8. 31M. Ullmann 6.2
  9. 11S. Diarrassouba ▼ 58' 7.0
  10. 9N. Muci 5.5
  11. 10J. Asp 5.9

Dự bị 9

  1. 1N. Glaus
  2. 22P. Creti
  3. 51L. Giandomenico ▲ 70' 6.9
  4. 57N. Rissi
  5. 59L. Wurgler
  6. 17O. Clemente
  7. 16M. Mantini
  8. 21L. Kabashi ▲ 90'
  9. 7L. Plange ▲ 58' 6.7

Thống kê

259
330
54%Kiểm soát bóng46%
16Dứt điểm7
6Trúng đích2
6Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn2
9Phạt góc3
0Việt vị1
10Phạm lỗi19
5Thẻ vàng3
2Thẻ đỏ0
2Cứu thua5
293Chuyền bóng251
165Chuyền chính xác135
56%Chính xác chuyền54%
1.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.24

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Thun
38 80 - 52 +28 75
2
FC St. Gallen
33 64 - 40 +24 60
3
FC Lugano
38 59 - 42 +17 67
5
FC Basel 1893
38 55 - 58 -3 56
5
FC Sion
33 51 - 35 +16 52
6
BSC Young Boys
38 80 - 69 +11 55
7
FC Luzern
33 64 - 61 +3 40
8
Servette FC
33 57 - 57 0 40
9
FC Lausanne-Sport
33 47 - 57 -10 39
10
FC Zürich
33 45 - 63 -18 34
11
Grasshopper Club Zurich
33 40 - 65 -25 27
12
FC Winterthur
33 35 - 86 -51 19
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

44Trận đấu48
57Ghi được62
79Thủng lưới86
1.3Bàn thắng mỗi trận1.29
4Giữ sạch lưới9
31Trên 2.5 bàn27
29Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu