FC Zürich
2 : 4
FT · Hiệp một 1:2
·
BSC Young Boys

FC Zürich vs BSC Young Boys

Tỷ số chung cuộc: FC Zürich 2-4 BSC Young Boys tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 1 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Zürich thắng 1, hòa 2, BSC Young Boys thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 6
Phong độ
WLWLD FC Zürich
WWDWD BSC Young Boys
  1. 11' M. Reichmuth · L. Schodler 1-0
  2. 23' 1-1 C. Fassnacht · S. Essende
  3. 29' Dominik Pech
  4. 29' D. Lichtenstein C. Kablan
  5. 32' 1-2 C. Fassnacht
  6. HT1-2
  7. 53' Alvyn Sanches
  8. 55' 1-3 C. Fassnacht · M. K. Sene
  9. 62' Kevin Spadanuda
  10. 63' D. Reverson P. P. Keny
  11. 63' D. Ramic K. Spadanuda
  12. 63' A. Gigovic D. Pech
  13. 63' A. Virginius M. K. Sene
  14. 64' N. Di Giusto U. Emmanuel
  15. 73' Miguel Reichmuth
  16. 73' 1-4 A. Virginius · E. Fernandes
  17. 77' G. Wuthrich E. Fernandes
  18. 77' L. Blum I. Schmidt
  19. 77' E. Etoski A. Sanches
  20. 81' Edin Etoski
  21. 83' M. Bangoura M. Reichmuth
  22. 86' L. Kamberi 2-4
  23. 90'+1 Stefan Bukinac
  24. FT2-4

Đội hình

FC Zürich Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Marcel Koller
  1. 1S. Huber 5.6
  2. 22C. Kablan ▼ 29' 6.3
  3. 2L. Kamberi 8.3
  4. 42A. Hack 7.2
  5. 44S. Walker 5.7
  6. 11U. Emmanuel ▼ 64' 6.3
  7. 21L. Schodler 6.6
  8. 7B. Krasniqi 7.6
  9. 17K. Spadanuda ▼ 63' 6.0
  10. 38M. Reichmuth ▼ 83' 8.2
  11. 19P. P. Keny ▼ 63' 6.3

Dự bị 9

  1. 13H. Lindner
  2. 48D. Ihendu
  3. 43N. Volken
  4. 23V. Berisha
  5. 47D. Lichtenstein ▲ 29' 6.6
  6. 18M. Bangoura ▲ 83' 6.7
  7. 14N. Di Giusto ▲ 64' 6.2
  8. 29D. Reverson ▲ 63' 6.2
  9. 49D. Ramic ▲ 63' 7.0
BSC Young Boys Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Gerardo Seoane
  1. 1M. Keller 6.9
  2. 22I. Schmidt ▼ 77' 6.6
  3. 30S. Lauper 6.6
  4. 23L. Benito 7.3
  5. 33S. Bukinac 6.5
  6. 10A. Sanches ▼ 77' 6.3
  7. 13D. Pech ▼ 63' 7.2
  8. 6E. Fernandes ▼ 77' 6.9
  9. 16C. Fassnacht ⚽3 9.7
  10. 9M. K. Sene ▼ 63' 6.5
  11. 99S. Essende 6.5

Dự bị 9

  1. 18J. Mall
  2. 5G. Wuthrich ▲ 77' 6.3
  3. 17S. Janko
  4. 27L. Blum ▲ 77' 6.3
  5. 52N. Tschanz
  6. 8A. Gigovic ▲ 63' 6.6
  7. 7A. Virginius ▲ 63' 7.3
  8. 34E. Etoski ▲ 77' 6.2
  9. 12H. Guirassy

Thống kê

023
330
47%Kiểm soát bóng53%
16Dứt điểm8
7Trúng đích7
6Chệch đích0
10Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm0
3Bị chặn1
3Phạt góc3
1Việt vị5
8Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
2Cứu thua5
-0.80Bàn thắng ngăn chặn-0.80
406Chuyền bóng470
329Chuyền chính xác396
81%Chính xác chuyền84%
1.87Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.52

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Lugano
6 17 - 4 +13 18
2
BSC Young Boys
7 26 - 14 +12 15
3
FC Sion
6 14 - 11 +3 12
4
FC St. Gallen
6 12 - 11 +1 10
5
FC Basel 1893
7 12 - 12 0 10
6
FC Luzern
7 10 - 13 -3 9
7
FC Thun
6 11 - 17 -6 7
8
FC Zürich
7 11 - 18 -7 7
9
FC Vaduz
7 16 - 17 -1 6
10
FC Lausanne-Sport
7 7 - 10 -3 6
11
Grasshopper Club Zurich
6 9 - 14 -5 5
12
Servette FC
6 4 - 8 -4 4
Có thể xuống hạng

So sánh

11Trận đấu11
17Ghi được42
26Thủng lưới17
1.55Bàn thắng mỗi trận3.82
0Giữ sạch lưới4
11Trên 2.5 bàn10
11Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu