FC Zürich vs BSC Young Boys
Tỷ số chung cuộc: FC Zürich 0-0 BSC Young Boys tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Zürich thắng 1, hòa 2, BSC Young Boys thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 13
- Sân vận động
- Stadion Letzigrund, Zürich
- Phong độ
- WLWLD FC Zürich
- WWDWD BSC Young Boys
- 25' ▲ L. Blum ▼ Abdu Conté
- HT0-0
- 55' Rodrigo Conceição
- 58' ▲ N. Tosic ▼ C. Ligue
- 62' ▲ K. Imeri ▼ A. Virginius
- 62' ▲ E. Colley ▼ M. Elia
- 64' ▲ U. Emmanuel ▼ J. Okita
- 65' ▲ S. Ballet ▼ Rodrigo Conceição
- 73' Kastriot Imeri
- 79' Filip Ugrinić
- 79' Joël Monteiro
- 83' ▲ C. Niasse ▼ F. Ugrinic
- 83' ▲ S. Ganvoula ▼ C. Itten
- 86' Ebrima Colley
- FT0-0
Đội hình
- 25Y. Brecher 7.2
- 5M. Gómez 6.9
- 24N. Katić 7.9
- 31M. Kryeziu 8.2
- 27Rodrigo Conceição ▼ 65' 6.3
- 7B. Krasniqi 7.3
- 12I. Mathew 7.2
- 11J. Okita ▼ 64' 6.5
- 20C. Ligue ▼ 58' 6.6
- 23M. Chouiar 7.7
- 9J. Perea 6.6
Dự bị 9
- 3N. Tosic ▲ 58' 6.7
- 21U. Emmanuel ▲ 64' 6.2
- 8S. Ballet ▲ 65' 6.6
- 26J. Markelo
- 18D. Afriyie
- 1Ž. Kostadinović
- 17C. Conde
- 22A. Oko-Flex
- 2L. Kamberi
- 26D. von Ballmoos 7.9
- 24Z. Athekame 7.2
- 30S. Lauper 7.3
- 23L. Benito 7.2
- 22Abdu Conté ▼ 25' 7.2
- 77J. Monteiro 5.9
- 8Ł. Łakomy 7.9
- 7F. Ugrinic ▼ 83' 7.3
- 21A. Virginius ▼ 62' 6.7
- 15M. Elia ▼ 62' 6.7
- 9C. Itten ▼ 83' 7.0
Dự bị 9
- 27L. Blum ▲ 25' 6.7
- 10K. Imeri ▲ 62' 6.6
- 11E. Colley ▲ 62' 6.3
- 20C. Niasse ▲ 83' 6.2
- 35S. Ganvoula ▲ 83' 6.7
- 39D. Males
- 5A. Husic
- 50S. Crnovrsanin
- 33M. Keller
Thống kê
01⚑2
⚑531
56%Kiểm soát bóng44%
9Dứt điểm13
5Trúng đích3
4Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn3
2Phạt góc5
6Việt vị2
14Phạm lỗi8
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua5
437Chuyền bóng346
352Chuyền chính xác230
81%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 72 - 32 | +40 | 61 | |
| 2 | 33 | 52 - 43 | +9 | 55 | |
| 3 | 33 | 49 - 42 | +7 | 53 | |
| 5 | 33 | 48 - 47 | +1 | 49 | |
| 6 | 33 | 52 - 44 | +8 | 47 | |
| 6 | 38 | 66 - 64 | +2 | 52 | |
| 7 | 33 | 46 - 43 | +3 | 47 | |
| 8 | 33 | 44 - 48 | -4 | 47 | |
| 9 | 33 | 41 - 51 | -10 | 36 | |
| 10 | 33 | 35 - 46 | -11 | 33 | |
| 11 | 33 | 33 - 57 | -24 | 33 | |
| 12 | 33 | 32 - 61 | -29 | 30 |
Relegation Round
So sánh
54Trận đấu63
80Ghi được101
82Thủng lưới98
1.48Bàn thắng mỗi trận1.6
18Giữ sạch lưới14
33Trên 2.5 bàn37
40Hiệp hai53