FC Zürich vs BSC Young Boys
Tỷ số chung cuộc: FC Zürich 0-2 BSC Young Boys tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 5 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Zürich thắng 1, hòa 2, BSC Young Boys thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Championship Round · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadion Letzigrund, Zürich
- Phong độ
- WLWLD FC Zürich
- WWDWD BSC Young Boys
- 42' 0-1 S. Ganvoula
- 44' Lindrit Kamberi
- 44' Silvère Ganvoula
- HT0-1
- 46' ▲ A. Oko-Flex ▼ F. Rohner
- 46' ▲ C. Itten ▼ S. Ganvoula
- 48' Cheick Oumar Conde
- 48' Cheick Oumar Conde
- 48' Cheick Oumar Conde
- 54' 0-2 C. Itten · Joël Monteiro
- 59' ▲ A. Dante ▼ Rodrigo Conceição
- 60' ▲ N. Reichmuth ▼ J. Okita
- 66' ▲ N. Boranijašević ▼ L. Kamberi
- 66' ▲ D. Afriyie ▼ A. Marchesano
- 70' ▲ K. Imeri ▼ D. Males
- 76' Nils Reichmuth
- 76' ▲ N. Persson ▼ J. Hadjam
- 77' ▲ J. Mvuka ▼ M. Elia
- 83' Nikola Boranijašević
- 85' ▲ Ł. Łakomy ▼ S. Lauper
- 88' Daniel Afriyie
- FT0-2
Đội hình
- 25Y. Brecher 6.7
- 2L. Kamberi ▼ 66' 6.2
- 24N. Katić 6.7
- 31M. Kryeziu 6.7
- 27Rodrigo Conceição ▼ 59' 6.2
- 12I. Mathew 6.3
- 17C. Conde 5.9
- 7B. Krasniqi 6.2
- 23F. Rohner ▼ 46' 6.2
- 10A. Marchesano ▼ 66' 6.5
- 11J. Okita ▼ 60' 6.9
Dự bị 9
- 22A. Oko-Flex ▲ 46' 6.2
- 44A. Dante ▲ 59' 6.7
- 37N. Reichmuth ▲ 60' 6.9
- 19N. Boranijašević ▲ 66' 6.9
- 18D. Afriyie ▲ 66' 6.3
- 36C. Tsawa
- 16M. Hornschuh
- 14N. Di Giusto
- 1Ž. Kostadinović
- 26D. von Ballmoos 7.9
- 17S. Janko 7.3
- 13M. Camara 7.3
- 4A. Amenda 7.2
- 3J. Hadjam ▼ 76' 7.3
- 39D. Males ▼ 70' 7.3
- 20C. Niasse 7.2
- 30S. Lauper ▼ 85' 7.2
- 77Joël Monteiro ⇢ 8.0
- 15M. Elia ▼ 77' 6.7
- 35S. Ganvoula ⚽ ▼ 46' 7.2
Dự bị 9
- 9C. Itten ⚽ ▲ 46' 7.9
- 10K. Imeri ▲ 70' 6.3
- 19N. Persson ▲ 76' 6.3
- 32J. Mvuka ▲ 77' 6.6
- 8Ł. Łakomy ▲ 85' 6.3
- 5A. Husic
- 1A. Racioppi
- 11E. Colley
- 27L. Blum
Thống kê
16⚑7
⚑210
39%Kiểm soát bóng61%
6Dứt điểm9
3Trúng đích5
1Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn0
7Phạt góc2
2Việt vị0
17Phạm lỗi10
6Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
289Chuyền bóng459
209Chuyền chính xác368
72%Chính xác chuyền80%
0.26Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.46
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 67 - 32 | +35 | 65 | |
| 2 | 33 | 61 - 44 | +17 | 59 | |
| 3 | 33 | 53 - 38 | +15 | 57 | |
| 5 | 38 | 60 - 51 | +9 | 57 | |
| 6 | 38 | 60 - 71 | -11 | 49 | |
| 6 | 33 | 44 - 35 | +9 | 48 | |
| 7 | 38 | 47 - 53 | -6 | 49 | |
| 9 | 33 | 41 - 51 | -10 | 40 | |
| 10 | 38 | 48 - 53 | -5 | 45 | |
| 10 | 33 | 43 - 64 | -21 | 40 | |
| 11 | 38 | 41 - 49 | -8 | 38 | |
| 12 | 38 | 40 - 77 | -37 | 29 |
Super League (Championship Group: ) Conference League (Qualification: ) Super League (Relegation Group: ) Super League (Relegation) Challenge League
So sánh
51Trận đấu62
95Ghi được126
55Thủng lưới60
1.86Bàn thắng mỗi trận2.03
17Giữ sạch lưới26
30Trên 2.5 bàn36
46Hiệp hai71