BSC Young Boys vs FC Zürich
Tỷ số chung cuộc: BSC Young Boys 3-0 FC Zürich tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 1 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: BSC Young Boys thắng 7, hòa 2, FC Zürich thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 27
- Sân vận động
- Stadion Wankdorf, Bern
- Phong độ
- WDWDD BSC Young Boys
- LWLDW FC Zürich
- 22' Lindrit Kamberi
- HT0-0
- 46' ▲ K. Ihendu ▼ B. Krasniqi
- 46' ▲ S. Walker ▼ N. Di Giusto
- 56' Saidy Janko
- 59' ▲ C. Bedia ▼ A. Gigovic
- 59' ▲ Y. Valery ▼ S. Janko
- 59' ▲ V. Berisha ▼ I. Cavaleiro
- 64' S. Lauper · J. Monteiro 1-0
- 71' ▲ D. Reverson ▼ D. Vujevic
- 71' C. Bedia 2-0
- 74' ▲ D. Males ▼ S. Essende
- 74' ▲ S. Bukinac ▼ G. Wuthrich
- 75' ▲ A. Virginius ▼ J. Monteiro
- 80' ▲ J. Perea ▼ P. P. Keny
- 84' Chris Bedia
- 86' C. Bedia11m 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 1M. Keller 7.0
- 17S. Janko ▼ 59' 6.9
- 5G. Wuthrich ▼ 74' 7.7
- 30S. Lauper ⚽ 8.7
- 23L. Benito 8.0
- 37A. Gigovic ▼ 59' 7.0
- 6E. Fernandes 8.2
- 16C. Fassnacht 6.6
- 10A. Sanches 7.6
- 77J. Monteiro ⇢ ▼ 75' 6.3
- 99S. Essende ▼ 74' 7.0
Dự bị 8
- 12H. Lindner
- 29C. Bedia ⚽2 ▲ 59' 8.3
- 22Y. Valery ▲ 59' 7.3
- 45R. Raveloson
- 39D. Males ▲ 74' 6.6
- 7A. Virginius ▲ 75' 6.3
- 4T. Zoukrou
- 33S. Bukinac ▲ 74' 7.2
- 1S. Huber 8.5
- 2L. Kamberi 5.0
- 35D. Vujevic ▼ 71' 6.7
- 42A. Hack 6.9
- 22C. Kablan 6.9
- 6C. Tsawa 6.3
- 15N. Palacio 7.2
- 7B. Krasniqi ▼ 46' 6.2
- 14N. Di Giusto ▼ 46' 6.5
- 19P. P. Keny ▼ 80' 6.2
- 8I. Cavaleiro ▼ 59' 6.7
Dự bị 9
- 25Y. Brecher
- 23V. Berisha ▲ 59' 6.6
- 27I. Sauter
- 48K. Ihendu ▲ 46' 5.6
- 11U. Emmanuel
- 44S. Walker ▲ 46' 6.0
- 9J. Perea ▲ 80' 6.3
- 29D. Reverson ▲ 71' 6.3
- 36A. Tchamda
Thống kê
01⚑11
⚑001
71%Kiểm soát bóng29%
36Dứt điểm6
10Trúng đích1
15Chệch đích4
18Sút trong vòng cấm1
18Sút ngoài vòng cấm5
11Bị chặn1
11Phạt góc0
1Việt vị1
9Phạm lỗi10
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua7
1.19Bàn thắng ngăn chặn1.19
517Chuyền bóng228
450Chuyền chính xác162
87%Chính xác chuyền71%
3.56Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.54
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 52 | +28 | 75 | |
| 2 | 33 | 64 - 40 | +24 | 60 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 58 | -3 | 56 | |
| 5 | 33 | 51 - 35 | +16 | 52 | |
| 6 | 38 | 80 - 69 | +11 | 55 | |
| 7 | 33 | 64 - 61 | +3 | 40 | |
| 8 | 33 | 57 - 57 | 0 | 40 | |
| 9 | 33 | 47 - 57 | -10 | 39 | |
| 10 | 33 | 45 - 63 | -18 | 34 | |
| 11 | 33 | 40 - 65 | -25 | 27 | |
| 12 | 33 | 35 - 86 | -51 | 19 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
58Trận đấu44
117Ghi được57
104Thủng lưới79
2.02Bàn thắng mỗi trận1.3
12Giữ sạch lưới4
42Trên 2.5 bàn31
68Hiệp hai29