BSC Young Boys vs FC Zürich
Tỷ số chung cuộc: BSC Young Boys 2-2 FC Zürich tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 4 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: BSC Young Boys thắng 7, hòa 2, FC Zürich thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 3
- Sân vận động
- Stadion Wankdorf, Bern
- Phong độ
- WDWDD BSC Young Boys
- LWLDW FC Zürich
- 5' Nikola Katić
- 7' 0-1 A. Marchesano11m
- 18' Y. Brecherphản lưới 1-1
- 34' Mariano Gómez
- HT1-1
- 46' ▲ J. Okita ▼ J. Perea
- 46' ▲ L. Kamberi ▼ M. Gómez
- 46' ▲ A. Oko-Flex ▼ B. Krasniqi
- 47' Nikola Katić
- 51' Jonathan Okita
- 54' S. Ganvoula · A. Husic 2-1
- 58' ▲ J. Monteiro ▼ D. Males
- 60' ▲ M. Chouiar ▼ I. Mathew
- 67' ▲ Z. Athekame ▼ L. Blum
- 67' ▲ M. Elia ▼ E. Colley
- 76' 2-2 N. Katić · M. Chouiar
- 81' ▲ C. Itten ▼ S. Ganvoula
- 81' ▲ K. Imeri ▼ M. Chaiwa
- 81' ▲ F. Goure ▼ U. Emmanuel
- 86' Silvan Wallner
- 90'+6 Cédric Itten
- 90'+1 Mirlind Kryeziu
- 90' Mirlind Kryeziu
- FT2-2
Đội hình
- 26D. von Ballmoos 6.9
- 27L. Blum ▼ 67' 6.6
- 4T. Zoukrou 6.9
- 5A. Husic ⇢ 7.0
- 3J. Hadjam 6.6
- 39D. Males ▼ 58' 6.9
- 30S. Lauper 6.6
- 14M. Chaiwa ▼ 81' 6.9
- 7F. Ugrinic 8.2
- 35S. Ganvoula ⚽ ▼ 81' 7.3
- 11E. Colley ▼ 67' 7.0
Dự bị 9
- 77J. Monteiro ▲ 58' 7.0
- 24Z. Athekame ▲ 67' 6.9
- 15M. Elia ▲ 67' 6.3
- 9C. Itten ▲ 81' 6.6
- 10K. Imeri ▲ 81' 6.9
- 8Ł. Łakomy
- 54J. Bichsel
- 19N. Persson
- 33M. Keller
- 25Y. Brecher 5.9
- 5M. Gómez ▼ 46' 6.5
- 24N. Katić ⚽ 8.2
- 31M. Kryeziu 6.5
- 4S. Wallner 6.2
- 12I. Mathew ▼ 60' 6.7
- 17C. Conde 6.9
- 7B. Krasniqi ▼ 46' 6.3
- 10A. Marchesano ⚽ 7.3
- 21U. Emmanuel ▼ 81' 6.3
- 9J. Perea ▼ 46' 6.6
Dự bị 9
- 11J. Okita ▲ 46' 7.3
- 2L. Kamberi ▲ 46' 6.5
- 22A. Oko-Flex ▲ 46' 7.2
- 23M. Chouiar ▲ 60' 7.0
- 19F. Goure ▲ 81' 6.3
- 33J. Sabobo
- 36C. Tsawa
- 32S. Hodza
- 1Ž. Kostadinović
Thống kê
01⚑4
⚑1041
49%Kiểm soát bóng51%
17Dứt điểm23
2Trúng đích6
11Chệch đích10
10Sút trong vòng cấm15
7Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn7
4Phạt góc10
2Việt vị3
11Phạm lỗi13
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua0
319Chuyền bóng342
245Chuyền chính xác247
77%Chính xác chuyền72%
1.28Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.62
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 72 - 32 | +40 | 61 | |
| 2 | 33 | 52 - 43 | +9 | 55 | |
| 3 | 33 | 49 - 42 | +7 | 53 | |
| 5 | 33 | 48 - 47 | +1 | 49 | |
| 6 | 33 | 52 - 44 | +8 | 47 | |
| 6 | 38 | 66 - 64 | +2 | 52 | |
| 7 | 33 | 46 - 43 | +3 | 47 | |
| 8 | 33 | 44 - 48 | -4 | 47 | |
| 9 | 33 | 41 - 51 | -10 | 36 | |
| 10 | 33 | 35 - 46 | -11 | 33 | |
| 11 | 33 | 33 - 57 | -24 | 33 | |
| 12 | 33 | 32 - 61 | -29 | 30 |
Relegation Round
So sánh
63Trận đấu54
101Ghi được80
98Thủng lưới82
1.6Bàn thắng mỗi trận1.48
14Giữ sạch lưới18
37Trên 2.5 bàn33
53Hiệp hai40