BSC Young Boys vs FC Zürich
Tỷ số chung cuộc: BSC Young Boys 2-1 FC Zürich tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 21 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: BSC Young Boys thắng 7, hòa 2, FC Zürich thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 33
- Sân vận động
- Stadion Wankdorf, Bern
- Phong độ
- WWDWD BSC Young Boys
- WLWLD FC Zürich
- 12' C. Itten · F. Ugrinic 1-0
- 44' C. Fassnacht 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ D. Reverson ▼ S. Ballet
- 46' ▲ J. Markelo ▼ Rodrigo Conceição
- 47' Lindrit Kamberi
- 61' Steven Zuber
- 62' Alan Virginius
- 63' ▲ K. Imeri ▼ D. Males
- 65' Bledian Krasniqi
- 67' 2-1 S. Zuber11m
- 72' ▲ Abdu Conté ▼ J. Hadjam
- 73' ▲ C. Bedia ▼ C. Itten
- 75' ▲ M. Reichmuth ▼ B. Krasniqi
- 82' ▲ L. Blum ▼ A. Virginius
- 82' ▲ Ł. Łakomy ▼ C. Fassnacht
- 87' Mounir Chouiar
- 89' ▲ M. Kryeziu ▼ M. Chouiar
- 90'+1 ▲ U. Emmanuel ▼ J. Markelo
- FT2-1
Đội hình
- 33M. Keller 8.0
- 24Z. Athekame 7.6
- 4T. Zoukrou 7.2
- 30S. Lauper 6.9
- 3J. Hadjam ▼ 72' 6.3
- 45R. Raveloson 6.9
- 7F. Ugrinic ⇢ 8.9
- 39D. Males ▼ 63' 6.6
- 16C. Fassnacht ⚽ ▼ 82' 7.3
- 21A. Virginius ▼ 82' 6.9
- 9C. Itten ⚽ ▼ 73' 7.3
Dự bị 9
- 10K. Imeri ▲ 63' 6.3
- 22Abdu Conté ▲ 72' 6.3
- 29C. Bedia ▲ 73' 6.9
- 27L. Blum ▲ 82' 6.2
- 8Ł. Łakomy ▲ 82' 6.9
- 66R. Smith
- 14M. Chaiwa
- 11E. Colley
- 26D. von Ballmoos
- 25Y. Brecher 6.6
- 2L. Kamberi 6.3
- 35D. Vujevic 7.0
- 5M. Gómez 7.5
- 20C. Ligue 6.2
- 27Rodrigo Conceição ▼ 46' 6.6
- 4J. Gbamin 6.5
- 7B. Krasniqi ▼ 75' 8.2
- 8S. Ballet ▼ 46' 6.6
- 17S. Zuber ⚽ 7.3
- 23M. Chouiar ▼ 89' 6.5
Dự bị 9
- 29D. Reverson ▲ 46' 6.9
- 26J. Markelo ▲ 46' 7.0
- 38M. Reichmuth ▲ 75' 6.7
- 31M. Kryeziu ▲ 89' 6.2
- 11U. Emmanuel ▲ 90' 6.6
- 43N. Volken
- 6C. Tsawa
- 33J. Sabobo
- 28S. Huber
Thống kê
00⚑7
⚑1130
47%Kiểm soát bóng53%
20Dứt điểm15
4Trúng đích6
10Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm10
8Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn7
7Phạt góc11
0Việt vị4
13Phạm lỗi12
0Thẻ vàng3
5Cứu thua2
333Chuyền bóng364
251Chuyền chính xác284
75%Chính xác chuyền78%
1.93Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.89
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 72 - 32 | +40 | 61 | |
| 2 | 33 | 52 - 43 | +9 | 55 | |
| 3 | 33 | 49 - 42 | +7 | 53 | |
| 5 | 33 | 48 - 47 | +1 | 49 | |
| 6 | 33 | 52 - 44 | +8 | 47 | |
| 6 | 38 | 66 - 64 | +2 | 52 | |
| 7 | 33 | 46 - 43 | +3 | 47 | |
| 8 | 33 | 44 - 48 | -4 | 47 | |
| 9 | 33 | 41 - 51 | -10 | 36 | |
| 10 | 33 | 35 - 46 | -11 | 33 | |
| 11 | 33 | 33 - 57 | -24 | 33 | |
| 12 | 33 | 32 - 61 | -29 | 30 |
Relegation Round
So sánh
63Trận đấu54
101Ghi được80
98Thủng lưới82
1.6Bàn thắng mỗi trận1.48
14Giữ sạch lưới18
37Trên 2.5 bàn33
53Hiệp hai40