FC Zürich vs BSC Young Boys
Tỷ số chung cuộc: FC Zürich 1-0 BSC Young Boys tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 3 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Zürich thắng 1, hòa 2, BSC Young Boys thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 26
- Sân vận động
- Stadion Letzigrund, Zürich
- Phong độ
- WLWLD FC Zürich
- WWDWD BSC Young Boys
- 1' I. Mathew 1-0
- 6' Cheick Oumar Conde
- HT1-0
- 56' Amadou Dante
- 63' Ebrima Colley
- 64' ▲ Ł. Łakomy ▼ S. Lauper
- 64' ▲ C. Itten ▼ E. Colley
- 64' ▲ J. Hadjam ▼ N. Persson
- 71' ▲ F. Rohner ▼ J. Okita
- 82' ▲ Joël Monteiro ▼ C. Niasse
- 82' ▲ J. Mvuka ▼ M. Elia
- 83' ▲ D. Afriyie ▼ A. Marchesano
- 90'+2 ▲ I. Santini ▼ B. Krasniqi
- 90'+2 ▲ C. Ligue ▼ Rodrigo Conceição
- FT1-0
Đội hình
- 25Y. Brecher 8.3
- 2L. Kamberi 6.9
- 24N. Katić 7.5
- 31M. Kryeziu 7.3
- 44A. Dante 7.2
- 17C. Conde 6.6
- 12I. Mathew ⚽ 7.5
- 27Rodrigo Conceição ▼ 90' 6.5
- 7B. Krasniqi ▼ 90' 6.9
- 11J. Okita ▼ 71' 6.9
- 10A. Marchesano ▼ 83' 6.3
Dự bị 9
- 23F. Rohner ▲ 71' 6.3
- 18D. Afriyie ▲ 83' 6.3
- 9I. Santini ▲ 90'
- 20C. Ligue ▲ 90'
- 14N. Di Giusto
- 22A. Oko-Flex
- 19N. Boranijašević
- 5F. Daprelà
- 1Ž. Kostadinović
- 26D. von Ballmoos 7.2
- 17S. Janko 7.3
- 13M. Camara 6.9
- 28F. Lustenberger 7.3
- 19N. Persson ▼ 64' 6.5
- 39D. Males 7.9
- 30S. Lauper ▼ 64' 6.7
- 11E. Colley ▼ 64' 6.7
- 20C. Niasse ▼ 82' 6.6
- 35S. Ganvoula 6.6
- 15M. Elia ▼ 82' 6.9
Dự bị 9
- 8Ł. Łakomy ▲ 64' 6.6
- 9C. Itten ▲ 64' 6.9
- 3J. Hadjam ▲ 64' 7.2
- 77Joël Monteiro ▲ 82' 6.6
- 32J. Mvuka ▲ 82' 6.7
- 27L. Blum
- 1A. Racioppi
- 5A. Husic
- 4A. Amenda
Thống kê
02⚑6
⚑810
43%Kiểm soát bóng57%
12Dứt điểm13
5Trúng đích4
5Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
6Phạt góc8
5Việt vị3
17Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
4Cứu thua5
317Chuyền bóng411
206Chuyền chính xác278
65%Chính xác chuyền68%
1.14Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.86
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 67 - 32 | +35 | 65 | |
| 2 | 33 | 61 - 44 | +17 | 59 | |
| 3 | 33 | 53 - 38 | +15 | 57 | |
| 5 | 38 | 60 - 51 | +9 | 57 | |
| 6 | 38 | 60 - 71 | -11 | 49 | |
| 6 | 33 | 44 - 35 | +9 | 48 | |
| 7 | 38 | 47 - 53 | -6 | 49 | |
| 9 | 33 | 41 - 51 | -10 | 40 | |
| 10 | 38 | 48 - 53 | -5 | 45 | |
| 10 | 33 | 43 - 64 | -21 | 40 | |
| 11 | 38 | 41 - 49 | -8 | 38 | |
| 12 | 38 | 40 - 77 | -37 | 29 |
Super League (Championship Group: ) Conference League (Qualification: ) Super League (Relegation Group: ) Super League (Relegation) Challenge League
So sánh
51Trận đấu62
95Ghi được126
55Thủng lưới60
1.86Bàn thắng mỗi trận2.03
17Giữ sạch lưới26
30Trên 2.5 bàn36
46Hiệp hai71