FC Zürich vs BSC Young Boys
Tỷ số chung cuộc: FC Zürich 2-3 BSC Young Boys tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 26 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Zürich thắng 1, hòa 2, BSC Young Boys thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 10
- Phong độ
- WLWLD FC Zürich
- WWDWD BSC Young Boys
- 14' 0-1 J. Monteiro
- 34' Jaouen Hadjam
- 38' P. P. Keny · B. Krasniqi 1-1
- 42' P. P. Keny 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ S. Lauper ▼ L. Benito
- 48' 2-2 S. Cordova · C. Fassnacht
- 54' Junior Ligue
- 54' 2-3 C. Fassnacht · A. Gigovic
- 66' ▲ N. Palacio ▼ B. Krasniqi
- 66' ▲ N. Volken ▼ J. Ligue
- 68' ▲ A. Virginius ▼ J. Monteiro
- 68' ▲ F. Tsimba ▼ S. Cordova
- 72' ▲ J. Perea ▼ P. P. Keny
- 72' ▲ L. Tramoni ▼ M. Phaeton
- 77' ▲ A. Sanches ▼ A. Gigovic
- 77' ▲ S. Janko ▼ J. Hadjam
- 82' ▲ U. Emmanuel ▼ J. Markelo
- FT2-3
Đội hình
- 25Y. Brecher 8.2
- 3L. Comenencia 6.2
- 2L. Kamberi 6.9
- 5M. Gomez 6.0
- 20J. Ligue ▼ 66' 5.9
- 6C. Tsawa 7.2
- 7B. Krasniqi ⇢ ▼ 66' 6.5
- 10S. Zuber 7.3
- 26J. Markelo ▼ 82' 7.2
- 19P. P. Keny ⚽2 ▼ 72' 8.0
- 17M. Phaeton ▼ 72' 6.2
Dự bị 9
- 1S. Huber
- 4J. Segura
- 9J. Perea ▲ 72' 6.3
- 11U. Emmanuel ▲ 82' 6.5
- 15N. Palacio ▲ 66' 6.9
- 21L. Tramoni ▲ 72' 6.6
- 29D. Reverson
- 39I. Okafor
- 43N. Volken ▲ 66' 7.2
- 1M. Keller 7.3
- 2R. Andrews 5.7
- 4T. Zoukrou 6.3
- 23L. Benito ▼ 46' 6.2
- 3J. Hadjam ▼ 77' 6.0
- 45R. Raveloson 6.7
- 6E. Fernandes 6.9
- 16C. Fassnacht ⚽ ⇢ 8.2
- 37A. Gigovic ⇢ ▼ 77' 7.2
- 77J. Monteiro ⚽ ▼ 68' 7.3
- 9S. Cordova ⚽ ▼ 68' 7.6
Dự bị 9
- 7A. Virginius ▲ 68' 6.7
- 10A. Sanches ▲ 77' 6.9
- 11E. Colley
- 12H. Lindner
- 13D. Pech
- 25F. Tsimba ▲ 68' 6.5
- 30S. Lauper ▲ 46' 7.5
- 57O. Mambwa
- 17S. Janko ▲ 77' 6.7
Thống kê
01⚑5
⚑510
61%Kiểm soát bóng39%
20Dứt điểm14
6Trúng đích7
4Chệch đích0
14Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm3
10Bị chặn7
5Phạt góc5
0Việt vị1
5Phạm lỗi20
1Thẻ vàng1
4Cứu thua4
524Chuyền bóng330
450Chuyền chính xác275
86%Chính xác chuyền83%
2.79Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.58
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 52 | +28 | 75 | |
| 2 | 33 | 64 - 40 | +24 | 60 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 58 | -3 | 56 | |
| 5 | 33 | 51 - 35 | +16 | 52 | |
| 6 | 38 | 80 - 69 | +11 | 55 | |
| 7 | 33 | 64 - 61 | +3 | 40 | |
| 8 | 33 | 57 - 57 | 0 | 40 | |
| 9 | 33 | 47 - 57 | -10 | 39 | |
| 10 | 33 | 45 - 63 | -18 | 34 | |
| 11 | 33 | 40 - 65 | -25 | 27 | |
| 12 | 33 | 35 - 86 | -51 | 19 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
44Trận đấu58
57Ghi được117
79Thủng lưới104
1.3Bàn thắng mỗi trận2.02
4Giữ sạch lưới12
31Trên 2.5 bàn42
29Hiệp hai68