FC Sion
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Lugano

FC Sion vs FC Lugano

Tỷ số chung cuộc: FC Sion 1-2 FC Lugano tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 30 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Sion thắng 2, hòa 3, FC Lugano thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 5
Sân vận động
Stade de Tourbillon, Sion
Phong độ
LLLWW FC Sion
WDWWW FC Lugano
  1. 3' 0-1 D. Moncada · A. Grgic
  2. 28' Mattia Zanotti
  3. HT0-1
  4. 46' U. Bislimi D. Dos Santos
  5. 46' R. Steffen D. Moncada
  6. 55' W. Boteli · Baltazar 1-1
  7. 68' J. Lukembila F. Sylla
  8. 69' R. Nivokazi D. Rrudhani
  9. 75' B. Karimov M. Zanotti
  10. 75' B. D. Castro Espinosa E. Pihlstrom
  11. 77' B. Kololli T. Berdayes
  12. 77' L. Chipperfield W. Boteli
  13. 78' D. Kelvin L. Mai
  14. 79' 1-2 B. D. Castro Espinosa · A. Kendouci
  15. 87' Uran Bislimi
  16. 90'+1 Bekhruz Karimov
  17. FT1-2

Đội hình

FC Sion Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Didier Tholot
  1. 1A. Racioppi 5.6
  2. 14N. Lavanchy 6.0
  3. 5N. Sow 7.0
  4. 17J. Kronig 7.3
  5. 6Marquinhos Cipriano 6.2
  6. 88A. Kabacalman 7.2
  7. 29T. Berdayes ▼ 77' 6.9
  8. 37F. Sylla ▼ 68' 7.0
  9. 8Baltazar 7.9
  10. 77D. Rrudhani ▼ 69' 7.2
  11. 13W. Boteli ▼ 77' 8.5

Dự bị 9

  1. 12F. Ruberto
  2. 38R. Kessler
  3. 20N. Hefti
  4. 10B. Kololli ▲ 77' 6.5
  5. 21L. Chipperfield ▲ 77' 6.7
  6. 33R. Nivokazi ▲ 69' 6.2
  7. 19F. Surdez
  8. 7I. Chouaref
  9. 9J. Lukembila ▲ 68' 6.9
FC Lugano Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Mattia Croci-Torti
  1. 16D. von Ballmoos 7.6
  2. 6A. Papadopoulos 7.3
  3. 17L. Mai ▼ 78' 7.7
  4. 18J. Bichsel 6.9
  5. 8A. Grgic 7.7
  6. 46M. Zanotti ▼ 75' 6.3
  7. 14A. Kendouci 6.7
  8. 27D. Dos Santos ▼ 46' 7.5
  9. 21Y. Cimignani 6.7
  10. 30D. Moncada ▼ 46' 7.7
  11. 24E. Pihlstrom ▼ 75' 6.3

Dự bị 9

  1. 28F. Gebhardt
  2. 4D. Kelvin ▲ 78' 6.9
  3. 2B. Karimov ▲ 75' 6.5
  4. 3H. Delcroix
  5. 44Carbone
  6. 25U. Bislimi ▲ 46' 6.3
  7. 23G. Ajdin
  8. 22B. D. Castro Espinosa ▲ 75' 7.7
  9. 11R. Steffen ▲ 46' 6.9

Thống kê

008
430
58%Kiểm soát bóng42%
18Dứt điểm7
6Trúng đích4
5Chệch đích1
13Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm0
7Bị chặn2
8Phạt góc4
1Việt vị1
9Phạm lỗi22
0Thẻ vàng3
2Cứu thua4
0.54Bàn thắng ngăn chặn0.54
535Chuyền bóng390
454Chuyền chính xác332
85%Chính xác chuyền85%
1.82Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.67

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Lugano
6 17 - 4 +13 18
2
BSC Young Boys
7 26 - 14 +12 15
3
FC Sion
6 14 - 11 +3 12
4
FC St. Gallen
6 12 - 11 +1 10
5
FC Basel 1893
7 12 - 12 0 10
6
FC Luzern
7 10 - 13 -3 9
7
FC Thun
6 11 - 17 -6 7
8
FC Zürich
7 11 - 18 -7 7
9
FC Vaduz
7 16 - 17 -1 6
10
FC Lausanne-Sport
7 7 - 10 -3 6
11
Grasshopper Club Zurich
6 9 - 14 -5 5
12
Servette FC
6 4 - 8 -4 4
Có thể xuống hạng

So sánh

15Trận đấu16
41Ghi được46
26Thủng lưới12
2.73Bàn thắng mỗi trận2.88
3Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn11
26Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu