FC Lugano
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Sion

FC Lugano vs FC Sion

Tỷ số chung cuộc: FC Lugano 2-1 FC Sion tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 4 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lugano thắng 5, hòa 3, FC Sion thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 28
Sân vận động
Stadio di Cornaredo, Lugano
Phong độ
WDWWW FC Lugano
LLLWW FC Sion
  1. 10' 0-1 A. Kabacalman11m
  2. 12' R. Steffen 1-1
  3. HT1-1
  4. 50' Georgios Koutsias
  5. 52' Franck Surdez
  6. 58' K. Behrens G. Koutsias
  7. 58' M. Belhadj A. Kendouci
  8. 59' Y. Chouaref F. Surdez
  9. 59' L. Chipperfield J. Lukembila
  10. 62' K. Behrens · D. Dos Santos 2-1
  11. 72' B. Kololli T. Berdayes
  12. 73' W. Boteli R. Nivokazi
  13. 73' A. Llukes A. Kabacalman
  14. 78' Numa Lavanchy
  15. 82' Z. Brault-Guillard R. Steffen
  16. 90'+2 Daniel Dos Santos Correia
  17. 90'+4 Joao Carbone Y. Cimignani
  18. FT2-1

Đội hình

FC Lugano Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Mattia Croci-Torti
  1. 1A. Saipi 6.9
  2. 6A. Papadopoulos 7.3
  3. 17L. Mai 7.7
  4. 3H. Delcroix 7.0
  5. 21Y. Cimignani ▼ 90' 6.7
  6. 14A. Kendouci ▼ 58' 6.2
  7. 8A. Grgic 6.6
  8. 27D. Dos Santos 6.6
  9. 46M. Zanotti 7.2
  10. 11R. Steffen ▼ 82' 7.7
  11. 9G. Koutsias ▼ 58' 6.3

Dự bị 9

  1. 16D. von Ballmoos
  2. 91K. Behrens ▲ 58' 7.3
  3. 2Z. Brault-Guillard ▲ 82' 6.7
  4. 18H. Mahou
  5. 29M. Belhadj ▲ 58' 6.7
  6. 4D. Kelvin
  7. 24E. Pihlstrom
  8. 10M. Bottani
  9. 44Joao Carbone ▲ 90'
FC Sion Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Didier Tholot
  1. 1A. Racioppi 6.3
  2. 14N. Lavanchy 6.7
  3. 28K. Hajrizi 6.6
  4. 17J. Kronig 6.6
  5. 20N. Hefti 6.3
  6. 8Baltazar 7.3
  7. 88A. Kabacalman ▼ 73' 7.0
  8. 39J. Lukembila ▼ 59' 6.0
  9. 29T. Berdayes ▼ 72' 6.6
  10. 19F. Surdez ▼ 59' 6.9
  11. 33R. Nivokazi ▼ 73' 6.5

Dự bị 9

  1. 12F. Ruberto
  2. 6Marquinhos Cipriano
  3. 25L. Diack
  4. 5N. Sow
  5. 70B. Kololli ▲ 72' 6.3
  6. 7Y. Chouaref ▲ 59' 6.0
  7. 21L. Chipperfield ▲ 59' 6.7
  8. 13W. Boteli ▲ 73' 6.2
  9. 22A. Llukes ▲ 73' 6.6

Thống kê

022
520
54%Kiểm soát bóng46%
7Dứt điểm9
3Trúng đích2
3Chệch đích1
3Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn6
2Phạt góc5
10Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
1Cứu thua2
-0.31Bàn thắng ngăn chặn-0.31
454Chuyền bóng386
389Chuyền chính xác322
86%Chính xác chuyền83%
0.68Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.29

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Thun
38 80 - 52 +28 75
2
FC St. Gallen
33 64 - 40 +24 60
3
FC Lugano
38 59 - 42 +17 67
5
FC Basel 1893
38 55 - 58 -3 56
5
FC Sion
33 51 - 35 +16 52
6
BSC Young Boys
38 80 - 69 +11 55
7
FC Luzern
33 64 - 61 +3 40
8
Servette FC
33 57 - 57 0 40
9
FC Lausanne-Sport
33 47 - 57 -10 39
10
FC Zürich
33 45 - 63 -18 34
11
Grasshopper Club Zurich
33 40 - 65 -25 27
12
FC Winterthur
33 35 - 86 -51 19
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

47Trận đấu47
73Ghi được82
60Thủng lưới56
1.55Bàn thắng mỗi trận1.74
14Giữ sạch lưới19
24Trên 2.5 bàn23
42Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu