FC Lugano
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Sion

FC Lugano vs FC Sion

Tỷ số chung cuộc: FC Lugano 1-1 FC Sion tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 29 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lugano thắng 5, hòa 3, FC Sion thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 15
Sân vận động
Stadio di Cornaredo, Lugano
Phong độ
WDWWW FC Lugano
LLLWW FC Sion
  1. 2' Lars Lukas Mai
  2. 27' Jan Kronig
  3. 29' Y. Cimignani 1-0
  4. 33' Kreshnik Hajrizi
  5. HT1-0
  6. 61' C. Cassano D. Dos Santos
  7. 63' 1-1 L. Chipperfield
  8. 72' B. Kololli Y. Chouaref
  9. 72' T. Berdayes L. Chipperfield
  10. 72' J. Lukembila D. Rrudhani
  11. 75' A. Kendouci O. Doumbia
  12. 75' G. Koutsias H. Mahou
  13. 81' R. Steffen Y. Cimignani
  14. 81' A. Duville-Parsemain K. Behrens
  15. 82' T. Bouchlarhem R. Nivokazi
  16. 88' N. Sow A. Kabacalman
  17. 90'+5 Martim Marques
  18. FT1-1

Đội hình

FC Lugano Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mattia Croci-Torti
  1. 1A. Saipi 7.0
  2. 46M. Zanotti 6.9
  3. 17L. Mai 7.9
  4. 6A. Papadopoulos 6.6
  5. 26M. Marques 6.6
  6. 20O. Doumbia ▼ 75' 6.2
  7. 8A. Grgic 7.0
  8. 21Y. Cimignani ▼ 81' 8.0
  9. 27D. Dos Santos ▼ 61' 6.6
  10. 18H. Mahou ▼ 75' 6.9
  11. 91K. Behrens ▼ 81' 6.9

Dự bị 9

  1. 99D. Mina
  2. 2Z. Brault-Guillard
  3. 4D. Kelvin
  4. 19C. Cassano ▲ 61' 7.0
  5. 14A. Kendouci ▲ 75' 6.9
  6. 11R. Steffen ▲ 81' 6.6
  7. 97A. Duville-Parsemain ▲ 81' 6.5
  8. 9G. Koutsias ▲ 75' 6.3
  9. 24E. Pihlstrom
FC Sion Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Didier Tholot
  1. 1A. Racioppi 7.3
  2. 14N. Lavanchy 6.2
  3. 28K. Hajrizi 7.0
  4. 17J. Kronig 6.5
  5. 20N. Hefti 6.5
  6. 88A. Kabacalman ▼ 88' 7.5
  7. 8Baltazar 7.3
  8. 77D. Rrudhani ▼ 72' 6.7
  9. 21L. Chipperfield ▼ 72' 7.9
  10. 7Y. Chouaref ▼ 72' 6.2
  11. 33R. Nivokazi ▼ 82' 5.5

Dự bị 9

  1. 12F. Ruberto
  2. 6Marquinhos Cipriano
  3. 5N. Sow ▲ 88' 6.6
  4. 11T. Bouchlarhem ▲ 82' 6.3
  5. 25L. Diack
  6. 70B. Kololli ▲ 72' 6.7
  7. 29T. Berdayes ▲ 72' 6.5
  8. 13W. Boteli
  9. 39J. Lukembila ▲ 72' 6.7

Thống kê

022
720
47%Kiểm soát bóng53%
9Dứt điểm8
5Trúng đích3
2Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
2Phạt góc7
3Việt vị1
18Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
2Cứu thua4
425Chuyền bóng467
375Chuyền chính xác406
88%Chính xác chuyền87%
1.29Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Thun
38 80 - 52 +28 75
2
FC St. Gallen
33 64 - 40 +24 60
3
FC Lugano
38 59 - 42 +17 67
5
FC Basel 1893
38 55 - 58 -3 56
5
FC Sion
33 51 - 35 +16 52
6
BSC Young Boys
38 80 - 69 +11 55
7
FC Luzern
33 64 - 61 +3 40
8
Servette FC
33 57 - 57 0 40
9
FC Lausanne-Sport
33 47 - 57 -10 39
10
FC Zürich
33 45 - 63 -18 34
11
Grasshopper Club Zurich
33 40 - 65 -25 27
12
FC Winterthur
33 35 - 86 -51 19
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

47Trận đấu47
73Ghi được82
60Thủng lưới56
1.55Bàn thắng mỗi trận1.74
14Giữ sạch lưới19
24Trên 2.5 bàn23
42Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu