FC Sion vs FC Lugano
Tỷ số chung cuộc: FC Sion 2-1 FC Lugano tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 9 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Sion thắng 2, hòa 3, FC Lugano thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 27
- Sân vận động
- Stade de Tourbillon, Sion
- Phong độ
- LLWWW FC Sion
- DWWWD FC Lugano
- 3' B. Kololli 1-0
- 10' Federico Barba
- 13' 1-1 A. Grgic11m
- 21' Milton Valenzuela
- 45' Yanis Cimignani
- HT1-1
- 46' Roman Macek
- 53' Noé Sow
- 55' ▲ T. Bouchlarhem ▼ L. Chipperfield
- 56' ▲ I. Chouaref ▼ A. Miranchuk
- 61' Amir Saipi
- 63' Ali Kabacalman11mhỏng 11m
- 63' G. Diouf · B. Kololli 2-1
- 64' ▲ M. Bottani ▼ Y. Cimignani
- 64' ▲ U. Bislimi ▼ Daniel Dos Santos
- 64' ▲ G. Koutsias ▼ K. Przybyłko
- 69' ▲ H. Mahmoud ▼ A. Grgic
- 80' ▲ A. Arigoni ▼ R. Macek
- 87' Lars Lukas Mai
- 90'+7 Ylyas Chouaref
- 90' Theo Bouchlarhem
- 90'+6 ▲ J. Kronig ▼ A. Kabacalman
- FT2-1
Đội hình
- 16T. Fayulu 6.0
- 14N. Lavanchy 6.6
- 28K. Hajrizi 7.5
- 4G. Diouf ⚽ 7.2
- 93F. Barba 6.7
- 21L. Chipperfield ▼ 55' 7.0
- 5N. Sow 7.7
- 88A. Kabacalman ▼ 90' 6.9
- 70B. Kololli ⚽ ⇢ 8.3
- 10A. Miranchuk ▼ 56' 6.5
- 29T. Berdayes 6.3
Dự bị 9
- 11T. Bouchlarhem ▲ 55' 7.0
- 7I. Chouaref ▲ 56' 6.3
- 17J. Kronig ▲ 90'
- 99M. Bouriga
- 20N. Hefti
- 81N. Godwin
- 3R. Ziegler
- 18B. Joseph
- 19D. Djokic
- 1A. Saipi 7.3
- 46M. Zanotti 7.2
- 6A. Papadopoulos 6.5
- 17L. Mai 7.7
- 23M. Valenzuela 6.3
- 8A. Grgic ⚽ ▼ 69' 7.7
- 7R. Macek ▼ 80' 7.3
- 21Y. Cimignani ▼ 64' 5.9
- 11R. Steffen 7.0
- 27Daniel Dos Santos ▼ 64' 6.5
- 93K. Przybyłko ▼ 64' 6.6
Dự bị 8
- 10M. Bottani ▲ 64' 6.9
- 25U. Bislimi ▲ 64' 6.9
- 70G. Koutsias ▲ 64' 6.3
- 29H. Mahmoud ▲ 69' 6.9
- 98A. Arigoni ▲ 80' 6.9
- 58S. Osigwe
- 2Z. Brault-Guillard
- 20O. Doumbia
Thống kê
04⚑4
⚑750
34%Kiểm soát bóng66%
14Dứt điểm16
6Trúng đích2
4Chệch đích11
9Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn3
4Phạt góc7
1Việt vị5
12Phạm lỗi13
4Thẻ vàng5
1Cứu thua4
243Chuyền bóng475
168Chuyền chính xác396
69%Chính xác chuyền83%
1.99Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.86
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 72 - 32 | +40 | 61 | |
| 2 | 33 | 52 - 43 | +9 | 55 | |
| 3 | 33 | 49 - 42 | +7 | 53 | |
| 5 | 33 | 48 - 47 | +1 | 49 | |
| 6 | 33 | 52 - 44 | +8 | 47 | |
| 6 | 38 | 66 - 64 | +2 | 52 | |
| 7 | 33 | 46 - 43 | +3 | 47 | |
| 8 | 33 | 44 - 48 | -4 | 47 | |
| 9 | 33 | 41 - 51 | -10 | 36 | |
| 10 | 33 | 35 - 46 | -11 | 33 | |
| 11 | 33 | 33 - 57 | -24 | 33 | |
| 12 | 33 | 32 - 61 | -29 | 30 |
Relegation Round
So sánh
51Trận đấu63
71Ghi được106
80Thủng lưới98
1.39Bàn thắng mỗi trận1.68
6Giữ sạch lưới13
28Trên 2.5 bàn35
31Hiệp hai58