FC Lugano
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Sion

FC Lugano vs FC Sion

Tỷ số chung cuộc: FC Lugano 2-0 FC Sion tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 23 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lugano thắng 5, hòa 3, FC Sion thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 29
Sân vận động
Stadio di Cornaredo, Lugano
Trọng tài
E. Staubli
Phong độ
WDWWW FC Lugano
LLLWW FC Sion
  1. 9' Renato Steffen
  2. 21' Joel Schmied
  3. 38' Wylan Cyprien
  4. HT0-0
  5. 49' Abdel Rachid Zagré
  6. 51' Abdel Rachid Zagré
  7. 51' Abdel Rachid Zagré
  8. 58' H. Mahmoud R. Macek
  9. 58' M. Valenzuela A. Hajdari
  10. 68' M. Amoura J. Sabbatini
  11. 68' K. Halabaku K. Bua
  12. 72' Gora Diouf
  13. 74' Mohamed Haj Mahmoud
  14. 77' Ž. Celar M. Bottani
  15. 77' D. Poha W. Cyprien
  16. 78' Mohamed Haj Mahmoud
  17. 78' Mohamed Haj Mahmoud
  18. 88' G. Karlen G. Sio
  19. 89' Baltazar
  20. 90'+3 Gora Diouf
  21. 90'+3 Gora Diouf
  22. 90' M. Valenzuela 1-0
  23. 90'+4 M. Amoura · R. Steffen 2-0
  24. FT2-0

Đội hình

FC Lugano Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Croci-Torti
  1. 1A. Saipi 7.3
  2. 34A. Arigoni 7.0
  3. 4K. Hajrizi 7.3
  4. 30F. Daprelà 7.0
  5. 5A. Hajdari ▼ 58' 6.7
  6. 77R. Macek ▼ 58' 6.7
  7. 20O. Doumbia 7.0
  8. 14J. Sabbatini ▼ 68' 6.6
  9. 11R. Steffen 7.6
  10. 31I. Aliseda 6.9
  11. 10M. Bottani ▼ 77' 6.7

Dự bị 8

  1. 29H. Mahmoud ▲ 58' 5.7
  2. 23M. Valenzuela ▲ 58' 7.7
  3. 47M. Amoura ▲ 68' 7.3
  4. 9Ž. Celar ▲ 77' 6.6
  5. 24C. Nkama
  6. 58S. Osigwe
  7. 6J. Espinoza
  8. 7M. Facchinetti
FC Sion Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: D. Bettoni
  1. 18K. Fickentscher 6.3
  2. 19N. Lavanchy 6.3
  3. 2J. Schmied 6.7
  4. 39N. Saintini 6.9
  5. 4G. Diouf 6.3
  6. 33K. Bua ▼ 68' 7.3
  7. 10W. Cyprien ▼ 77' 7.0
  8. 20M. Araz 7.0
  9. 8Baltazar Costa 6.2
  10. 13G. Sio ▼ 88' 6.9
  11. 27A. Zagré 5.2

Dự bị 8

  1. 29K. Halabaku ▲ 68' 6.7
  2. 22D. Poha ▲ 77' 6.3
  3. 11G. Karlen ▲ 88'
  4. 17Y. Fortune
  5. 97D. Cavaré
  6. 9I. Chouaref
  7. 14A. Grgić
  8. 12A. Safarikas

Thống kê

1311
272
70%Kiểm soát bóng30%
12Dứt điểm8
5Trúng đích2
5Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn1
11Phạt góc2
3Việt vị3
12Phạm lỗi13
3Thẻ vàng7
1Thẻ đỏ2
2Cứu thua3
486Chuyền bóng199
405Chuyền chính xác130
83%Chính xác chuyền65%

So sánh

54Trận đấu49
119Ghi được57
72Thủng lưới95
2.2Bàn thắng mỗi trận1.16
17Giữ sạch lưới5
32Trên 2.5 bàn32
51Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu