FC Sion
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Lugano

FC Sion vs FC Lugano

Tỷ số chung cuộc: FC Sion 2-2 FC Lugano tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 14 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Sion thắng 2, hòa 3, FC Lugano thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Championship Group · Vòng 37
Sân vận động
Stade de Tourbillon, Sion
Phong độ
LLLWW FC Sion
WDWWW FC Lugano
  1. 7' Anto Grgić
  2. 31' 0-1 G. Koutsias · M. Belhadj
  3. HT0-1
  4. 51' Nias Hefti
  5. 54' Kreshnik Hajrizi
  6. 55' Y. Chouaref · R. Nivokazi 1-1
  7. 58' Baltazar
  8. 63' Baltazar · A. Kabacalman 2-1
  9. 64' L. Chipperfield J. Lukembila
  10. 64' W. Boteli F. Surdez
  11. 68' E. Alioski Y. Cimignani
  12. 68' E. Pihlstrom G. Koutsias
  13. 70' T. Berdayes R. Nivokazi
  14. 74' M. Bottani M. Belhadj
  15. 80' N. Sow A. Kabacalman
  16. 80' D. Rrudhani Y. Chouaref
  17. 89' A. Kendouci A. Grgic
  18. 90'+1 Winsley Boteli Mokango
  19. 90' 2-2 A. Papadopoulos
  20. FT2-2

Đội hình

FC Sion Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Didier Tholot
  1. 1A. Racioppi 7.2
  2. 14N. Lavanchy 6.2
  3. 28K. Hajrizi 6.0
  4. 17J. Kronig 6.9
  5. 20N. Hefti 6.7
  6. 88A. Kabacalman ▼ 80' 7.6
  7. 8Baltazar 8.7
  8. 7Y. Chouaref ▼ 80' 9.3
  9. 39J. Lukembila ▼ 64' 6.7
  10. 19F. Surdez ▼ 64' 7.2
  11. 33R. Nivokazi ▼ 70' 6.9

Dự bị 9

  1. 12F. Ruberto
  2. 25L. Diack
  3. 5N. Sow ▲ 80' 6.2
  4. 38R. Kessler
  5. 77D. Rrudhani ▲ 80' 6.7
  6. 29T. Berdayes ▲ 70' 6.7
  7. 21L. Chipperfield ▲ 64' 6.3
  8. 13W. Boteli ▲ 64' 6.0
  9. 22A. Llukes
FC Lugano Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Mattia Croci-Torti
  1. 16D. von Ballmoos 6.2
  2. 6A. Papadopoulos 7.9
  3. 17L. Mai 6.5
  4. 3H. Delcroix 6.7
  5. 46M. Zanotti 6.3
  6. 8A. Grgic ▼ 89' 6.7
  7. 25U. Bislimi 7.0
  8. 21Y. Cimignani ▼ 68' 7.0
  9. 29M. Belhadj ▼ 74' 7.5
  10. 9G. Koutsias ▼ 68' 7.9
  11. 91K. Behrens 6.2

Dự bị 9

  1. 1A. Saipi
  2. 7E. Alioski ▲ 68' 6.6
  3. 23G. Ajdin
  4. 4D. Kelvin
  5. 24E. Pihlstrom ▲ 68' 7.0
  6. 10M. Bottani ▲ 74' 6.2
  7. 14A. Kendouci ▲ 89'
  8. 44Joao Carbone
  9. 31J. Parente

Thống kê

044
410
49%Kiểm soát bóng51%
13Dứt điểm14
2Trúng đích7
6Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn2
4Phạt góc4
0Việt vị2
15Phạm lỗi15
4Thẻ vàng1
5Cứu thua1
-0.54Bàn thắng ngăn chặn-0.54
426Chuyền bóng463
375Chuyền chính xác403
88%Chính xác chuyền87%
1.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.12

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Thun
38 80 - 52 +28 75
2
FC St. Gallen
33 64 - 40 +24 60
3
FC Lugano
38 59 - 42 +17 67
5
FC Basel 1893
38 55 - 58 -3 56
5
FC Sion
33 51 - 35 +16 52
6
BSC Young Boys
38 80 - 69 +11 55
7
FC Luzern
33 64 - 61 +3 40
8
Servette FC
33 57 - 57 0 40
9
FC Lausanne-Sport
33 47 - 57 -10 39
10
FC Zürich
33 45 - 63 -18 34
11
Grasshopper Club Zurich
33 40 - 65 -25 27
12
FC Winterthur
33 35 - 86 -51 19
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

47Trận đấu47
82Ghi được73
56Thủng lưới60
1.74Bàn thắng mỗi trận1.55
19Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn24
41Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu