FC Sion vs FC Lugano
Tỷ số chung cuộc: FC Sion 0-0 FC Lugano tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 22 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Sion thắng 2, hòa 3, FC Lugano thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 7
- Sân vận động
- Stade de Tourbillon, Sion
- Phong độ
- LLLWW FC Sion
- WDWWW FC Lugano
- 36' Anto Grgić
- HT0-0
- 49' Albian Hajdari
- 60' ▲ D. Sorgić ▼ D. Djokic
- 60' ▲ T. Berdayes ▼ A. Miranchuk
- 61' ▲ Daniel Dos Santos ▼ M. Bottani
- 61' ▲ O. Doumbia ▼ M. Hadj Mahmoud
- 66' Yanis Cimignani
- 69' ▲ R. Macek ▼ Y. Cimignani
- 73' ▲ C. Souza ▼ T. Bouchlarhem
- 82' ▲ M. Bouriga ▼ I. Chouaref
- 90'+3 Roman Macek
- FT0-0
Đội hình
- 16T. Fayulu 7.0
- 14N. Lavanchy 7.9
- 5N. Sow 7.9
- 2J. Schmied 7.2
- 20N. Hefti 7.2
- 88A. Kabacalman 7.3
- 8Baltazar Costa 6.6
- 11T. Bouchlarhem ▼ 73' 6.6
- 10A. Miranchuk ▼ 60' 6.5
- 7I. Chouaref ▼ 82' 7.0
- 19D. Djokic ▼ 60' 6.9
Dự bị 9
- 9D. Sorgić ▲ 60' 6.6
- 29T. Berdayes ▲ 60' 6.7
- 52C. Souza ▲ 73' 6.5
- 99M. Bouriga ▲ 82' 6.7
- 1H. Lindner
- 3R. Ziegler
- 17J. Kronig
- 21L. Chipperfield
- 6Marquinhos Cipriano
- 1A. Saipi 7.0
- 46M. Zanotti 7.5
- 6A. Papadopoulos 7.9
- 5A. Hajdari 7.5
- 26Martim Marques 7.2
- 29M. Hadj Mahmoud ▼ 61' 6.7
- 8A. Grgic 7.2
- 25U. Bislimi 6.9
- 21Y. Cimignani ▼ 69' 7.3
- 10M. Bottani ▼ 61' 6.0
- 31I. Aliseda 6.9
Dự bị 8
- 27Daniel Dos Santos ▲ 61' 6.7
- 20O. Doumbia ▲ 61' 6.9
- 7R. Macek ▲ 69' 6.3
- 2Z. Brault-Guillard
- 22A. El Wafi
- 28Y. Ryter
- 58S. Osigwe
- 17L. Mai
Thống kê
00⚑1
⚑640
32%Kiểm soát bóng68%
8Dứt điểm14
1Trúng đích0
4Chệch đích9
5Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn5
1Phạt góc6
11Phạm lỗi14
0Thẻ vàng4
0Cứu thua1
312Chuyền bóng661
246Chuyền chính xác591
79%Chính xác chuyền89%
0.94Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.65
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 72 - 32 | +40 | 61 | |
| 2 | 33 | 52 - 43 | +9 | 55 | |
| 3 | 33 | 49 - 42 | +7 | 53 | |
| 5 | 33 | 48 - 47 | +1 | 49 | |
| 6 | 33 | 52 - 44 | +8 | 47 | |
| 6 | 38 | 66 - 64 | +2 | 52 | |
| 7 | 33 | 46 - 43 | +3 | 47 | |
| 8 | 33 | 44 - 48 | -4 | 47 | |
| 9 | 33 | 41 - 51 | -10 | 36 | |
| 10 | 33 | 35 - 46 | -11 | 33 | |
| 11 | 33 | 33 - 57 | -24 | 33 | |
| 12 | 33 | 32 - 61 | -29 | 30 |
Relegation Round
So sánh
51Trận đấu63
71Ghi được106
80Thủng lưới98
1.39Bàn thắng mỗi trận1.68
6Giữ sạch lưới13
28Trên 2.5 bàn35
31Hiệp hai58