FC Sion
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
FC Lugano

FC Sion vs FC Lugano

Tỷ số chung cuộc: FC Sion 4-0 FC Lugano tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 3 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Sion thắng 2, hòa 3, FC Lugano thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 2
Sân vận động
Stade de Tourbillon, Sion
Phong độ
LLLWW FC Sion
WDWWW FC Lugano
  1. 6' J. Lukembila · N. Hefti 1-0
  2. 32' Uran Bislimi
  3. 42' Y. Chouaref · N. Hefti 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' L. Mai Z. Brault-Guillard
  6. 52' Rilind Nivokazi
  7. 54' Kreshnik Hajrizi
  8. 59' E. Pihlstrom D. Dos Santos
  9. 60' K. Behrens U. Bislimi
  10. 60' M. Bottani R. Steffen
  11. 60' B. Kololli · J. Lukembila 3-0
  12. 64' Mohamed Belhadj Mahmoud
  13. 66' T. Bouchlarhem Y. Chouaref
  14. 66' L. Chipperfield J. Lukembila
  15. 66' T. Berdayes B. Kololli
  16. 73' A. Duville-Parsemain G. Koutsias
  17. 75' Kevin Behrens
  18. 75' L. Diack A. Kabacalman
  19. 80' R. Nivokazi · T. Bouchlarhem 4-0
  20. 81' W. Boteli R. Nivokazi
  21. FT4-0

Đội hình

FC Sion Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Didier Tholot
  1. 26A. Racioppi 8.3
  2. 14N. Lavanchy 7.9
  3. 28K. Hajrizi 7.0
  4. 17J. Kronig 7.2
  5. 20N. Hefti ⇢2 7.7
  6. 7Y. Chouaref ▼ 66' 8.9
  7. 5N. Sow 6.9
  8. 88A. Kabacalman ▼ 75' 7.2
  9. 70B. Kololli ▼ 66' 7.3
  10. 33R. Nivokazi ▼ 81' 6.9
  11. 39J. Lukembila ▼ 66' 9.0

Dự bị 9

  1. 12F. Ruberto
  2. 6Marquinhos Cipriano
  3. 10A. Miranchuk
  4. 11T. Bouchlarhem ▲ 66' 7.2
  5. 13W. Boteli ▲ 81' 6.5
  6. 21L. Chipperfield ▲ 66' 6.7
  7. 25L. Diack ▲ 75' 6.9
  8. 29T. Berdayes ▲ 66' 6.9
  9. 44N. Biner
FC Lugano Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Mattia Croci-Torti
  1. 1A. Saipi 5.9
  2. 2Z. Brault-Guillard ▼ 46' 5.9
  3. 6A. Papadopoulos 5.9
  4. 22A. El Wafi 7.3
  5. 7E. Alioski 6.5
  6. 8A. Grgic 7.7
  7. 11R. Steffen ▼ 60' 6.3
  8. 25U. Bislimi ▼ 60' 6.5
  9. 29M. Belhadj 6.2
  10. 27D. Dos Santos ▼ 59' 6.5
  11. 9G. Koutsias ▼ 73' 6.5

Dự bị 9

  1. 15F. Pseftis
  2. 46M. Zanotti
  3. 17L. Mai ▲ 46' 7.0
  4. 21Y. Cimignani
  5. 20O. Doumbia
  6. 91K. Behrens ▲ 60' 6.2
  7. 10M. Bottani ▲ 60' 6.7
  8. 97A. Duville-Parsemain ▲ 73' 6.2
  9. 24E. Pihlstrom ▲ 59' 6.2

Thống kê

021
430
34%Kiểm soát bóng66%
12Dứt điểm17
8Trúng đích3
3Chệch đích10
8Sút trong vòng cấm15
4Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn4
1Phạt góc4
0Việt vị4
13Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
3Cứu thua4
303Chuyền bóng598
223Chuyền chính xác525
74%Chính xác chuyền88%
1.27Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.75

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Thun
38 80 - 52 +28 75
2
FC St. Gallen
33 64 - 40 +24 60
3
FC Lugano
38 59 - 42 +17 67
5
FC Basel 1893
38 55 - 58 -3 56
5
FC Sion
33 51 - 35 +16 52
6
BSC Young Boys
38 80 - 69 +11 55
7
FC Luzern
33 64 - 61 +3 40
8
Servette FC
33 57 - 57 0 40
9
FC Lausanne-Sport
33 47 - 57 -10 39
10
FC Zürich
33 45 - 63 -18 34
11
Grasshopper Club Zurich
33 40 - 65 -25 27
12
FC Winterthur
33 35 - 86 -51 19
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

47Trận đấu47
82Ghi được73
56Thủng lưới60
1.74Bàn thắng mỗi trận1.55
19Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn24
41Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu