FC Sion vs FC Vaduz
Tỷ số chung cuộc: FC Sion 3-2 FC Vaduz tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 9 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Sion thắng 5, hòa 2, FC Vaduz thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 3
- Sân vận động
- Stade de Tourbillon, Sion
- Phong độ
- LLLWW FC Sion
- DLWLW FC Vaduz
- 5' 0-1 J. Stark · M. Monsberger
- 8' Donat Rrudhani
- 9' ▲ D. Djokic ▼ D. Sorgic
- 10' Lutfi Dalipi
- 16' Malik Sawadogo
- 21' D. Rrudhani 1-1
- 36' 1-2 M. Monsberger · L. Dalipi
- 38' Jan Kronig
- HT1-2
- 54' ▲ M. Hammerich ▼ J. Stark
- 56' ▲ A. Kabacalman ▼ F. Sylla
- 56' ▲ F. Surdez ▼ J. Lukembila
- 56' ▲ I. Chouaref ▼ T. Berdayes
- 56' ▲ W. Boteli ▼ R. Nivokazi
- 59' Luca Mack
- 67' ▲ L. Chipperfield ▼ D. Rrudhani
- 74' Dejan Đokić
- 75' ▲ N. Lang ▼ D. Simani
- 75' ▲ D. Kasper ▼
- 75' ▲ M. Cocic ▼ J. Cabrera
- 83' W. Boteli · Marquinhos Cipriano 2-2
- 90' F. Surdez · I. Chouaref 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 1A. Racioppi 6.0
- 14N. Lavanchy 7.3
- 5N. Sow 6.6
- 17J. Kronig 6.6
- 6Marquinhos Cipriano ⇢ 6.9
- 29T. Berdayes ▼ 56' 6.3
- 37F. Sylla ▼ 56' 6.9
- 8Baltazar 6.9
- 77D. Rrudhani ⚽ ▼ 67' 8.3
- 33R. Nivokazi ▼ 56' 6.2
- 9J. Lukembila ▼ 56' 6.3
Dự bị 9
- 12F. Ruberto
- 88A. Kabacalman ▲ 56' 7.5
- 19F. Surdez ⚽ ▲ 56' 7.0
- 38R. Kessler
- 20N. Hefti
- 7I. Chouaref ▲ 56' 8.2
- 21L. Chipperfield ▲ 67' 6.7
- 13W. Boteli ⚽ ▲ 56' 7.6
- 22A. Llukes
- 25L. Schaffran 7.7
- 4N. Hasler 7.0
- 6D. Simani ▼ 75' 6.3
- 5L. Berisha 7.3
- 29M. Sawadogo 6.6
- 17J. Stark ⚽ ▼ 54' 7.0
- 20L. Mack 7.0
- 10J. Cabrera ▼ 75' 6.9
- 11L. Dalipi ⇢ 6.2
- 39D. Sorgic ▼ 9' 6.6
- 9M. Monsberger ⚽ ⇢ 7.5
Dự bị 9
- 1B. Buchel
- 7D. Schwizer
- 27N. Lang ▲ 75' 6.6
- 19D. Djokic ▲ 9' 6.0
- 18D. Kasper ▲ 75' 6.3
- 14M. Beeli
- 30M. Walker
- 23M. Hammerich ▲ 54' 7.2
- 28M. Cocic ▲ 75' 6.5
Thống kê
02⚑6
⚑540
54%Kiểm soát bóng46%
19Dứt điểm11
6Trúng đích4
9Chệch đích5
16Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
6Phạt góc5
7Phạm lỗi10
2Thẻ vàng4
2Cứu thua3
0.27Bàn thắng ngăn chặn0.27
459Chuyền bóng386
380Chuyền chính xác311
83%Chính xác chuyền81%
2.81Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.75
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 17 - 4 | +13 | 18 | |
| 2 | 7 | 26 - 14 | +12 | 15 | |
| 3 | 6 | 14 - 11 | +3 | 12 | |
| 4 | 6 | 12 - 11 | +1 | 10 | |
| 5 | 7 | 12 - 12 | 0 | 10 | |
| 6 | 7 | 10 - 13 | -3 | 9 | |
| 7 | 6 | 11 - 17 | -6 | 7 | |
| 8 | 7 | 11 - 18 | -7 | 7 | |
| 9 | 7 | 16 - 17 | -1 | 6 | |
| 10 | 7 | 7 - 10 | -3 | 6 | |
| 11 | 6 | 9 - 14 | -5 | 5 | |
| 12 | 6 | 4 - 8 | -4 | 4 |
Có thể xuống hạng
So sánh
15Trận đấu13
41Ghi được27
26Thủng lưới23
2.73Bàn thắng mỗi trận2.08
3Giữ sạch lưới2
14Trên 2.5 bàn11
26Hiệp hai16