FC Sion
3 : 3
FT · Hiệp một 1:3
·
FC Vaduz

FC Sion vs FC Vaduz

Tỷ số chung cuộc: FC Sion 3-3 FC Vaduz tại Challenge League, 10 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Sion thắng 5, hòa 2, FC Vaduz thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 14
Sân vận động
Stade de Tourbillon, Sion
Phong độ
LLLWW FC Sion
DLWLW FC Vaduz
  1. 3' D. Sorgić 1-0
  2. 10' 1-1 D. Djokic · F. Fehr
  3. 17' L. Emini
  4. 22' 1-2 F. Cavegn
  5. 26' 1-3 D. Djokic
  6. 28' Baltazar Costa T. Berdayes
  7. 29' Baltazar
  8. 45' Baltazar
  9. 45' Baltazar
  10. HT1-3
  11. 56' D. Poha C. Souza
  12. 65' S. Wieser L. Emini
  13. 78' L. Chipperfield I. Chouaref
  14. 78' Y. Fortuné A. Kabacalman
  15. 78' T. Cicek F. Stöber
  16. 86' K. Bua
  17. 86' S. Chabbi F. Cavegn
  18. 87' S. Lüchinger D. Djokic
  19. 90' J. Schmied · N. Hefti 2-3
  20. 90'+3 B. Büchelphản lưới 3-3
  21. FT3-3

Đội hình

FC Sion HLV: D. Tholot
  1. 16T. Fayulu
  2. 3R. Ziegler
  3. 14N. Lavanchy
  4. 20N. Hefti
  5. 2J. Schmied
  6. 33K. Bua
  7. 52C. Souza ▼ 56'
  8. 88A. Kabacalman ▼ 78'
  9. 9D. Sorgić
  10. 7I. Chouaref ▼ 78'
  11. 23T. Berdayes ▼ 28'

Dự bị 9

  1. 8Baltazar Costa ▲ 28'
  2. 22D. Poha ▲ 56'
  3. 35L. Chipperfield ▲ 78'
  4. 17Y. Fortuné ▲ 78'
  5. 81N. Godwin
  6. 71G. Richard
  7. 11T. Bouchlarhem
  8. 77S. Theler
  9. 27A. Zagré
FC Vaduz HLV: M. Stocklasa
  1. 1B. Büchel
  2. 29G. Isik
  3. 28L. Traber
  4. 27F. Stöber ▼ 78'
  5. 14M. Gajić
  6. 24C. Gasser
  7. 31L. Emini ▼ 65'
  8. 47F. Fehr
  9. 30T. Golliard
  10. 19D. Djokic ▼ 87'
  11. 23F. Cavegn ▼ 86'

Dự bị 9

  1. 8S. Wieser ▲ 65'
  2. 10T. Cicek ▲ 78'
  3. 9S. Chabbi ▲ 86'
  4. 20S. Lüchinger ▲ 87'
  5. 7M. Hadzi
  6. 11T. Väyrynen
  7. 80R. Fosso
  8. 18M. Grob
  9. 34A. Destani

Thống kê

13
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Sion
36 72 - 23 +49 79
2
FC Thun
36 73 - 38 +35 76
3
FC Vaduz
36 67 - 55 +12 49
4
Neuchatel Xamax FC
36 55 - 45 +10 49
5
FC WIL 1900
36 48 - 52 -4 44
6
FC Aarau
36 51 - 59 -8 43
7
Stade Nyonnais
36 45 - 58 -13 43
8
Bellinzona
36 39 - 50 -11 42
9
FC Schaffhausen
36 36 - 55 -19 38
10
Baden
36 31 - 82 -51 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu52
95Ghi được105
36Thủng lưới77
2.07Bàn thắng mỗi trận2.02
21Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn36
54Hiệp hai63

Đối đầu

Trang trận đấu