FC Vaduz
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Sion

FC Vaduz vs FC Sion

Tỷ số chung cuộc: FC Vaduz 0-2 FC Sion tại Challenge League, 23 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Vaduz thắng 3, hòa 2, FC Sion thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 1
Sân vận động
Rheinpark Stadion, Vaduz
Phong độ
DLWLW FC Vaduz
LLLWW FC Sion
  1. 14' T. Berdayes
  2. 21' 0-1 I. Chouaref · T. Berdayes
  3. 36' R. Fosso S. Wieser
  4. 42' T. Golliard
  5. HT0-1
  6. 53' 0-2 R. Ziegler11m
  7. 61' D. Djokic S. Chabbi
  8. 61' A. Kräuchi C. Gasser
  9. 62' N. Lavanchy
  10. 65' L. Traber
  11. 72' A. Kabacalman T. Bouchlarhem
  12. 72' C. Souza T. Berdayes
  13. 74' J. Schmied
  14. 79' M. Hadzi F. Fehr
  15. 79' T. Väyrynen T. Cicek
  16. 83' A. Zagré D. Sorgić
  17. 83' K. Halabaku I. Chouaref
  18. 87' G. Richard K. Bua
  19. FT0-2

Đội hình

FC Vaduz HLV: M. Stocklasa
  1. 1B. Büchel
  2. 29G. Isik
  3. 28L. Traber
  4. 14M. Gajić
  5. 8S. Wieser ▼ 36'
  6. 24C. Gasser ▼ 61'
  7. 47F. Fehr ▼ 79'
  8. 30T. Golliard
  9. 10T. Cicek ▼ 79'
  10. 9S. Chabbi ▼ 61'
  11. 23F. Cavegn

Dự bị 9

  1. 80R. Fosso ▲ 36'
  2. 19D. Djokic ▲ 61'
  3. 17A. Kräuchi ▲ 61'
  4. 7M. Hadzi ▲ 79'
  5. 11T. Väyrynen ▲ 79'
  6. 34A. Destani
  7. 25G. Foser
  8. 20S. Lüchinger
  9. 5L. Berisha
FC Sion HLV: D. Tholot
  1. 16T. Fayulu
  2. 3R. Ziegler
  3. 14N. Lavanchy
  4. 20N. Hefti
  5. 2J. Schmied
  6. 33K. Bua ▼ 87'
  7. 11T. Bouchlarhem ▼ 72'
  8. 8Baltazar Costa
  9. 9D. Sorgić ▼ 83'
  10. 7I. Chouaref ▼ 83'
  11. 23T. Berdayes ▼ 72'

Dự bị 8

  1. 88A. Kabacalman ▲ 72'
  2. 52C. Souza ▲ 72'
  3. 27A. Zagré ▲ 83'
  4. 10K. Halabaku ▲ 83'
  5. 71G. Richard ▲ 87'
  6. 12A. Safarikas
  7. 66Hervé Matondo
  8. 77S. Theler

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Sion
36 72 - 23 +49 79
2
FC Thun
36 73 - 38 +35 76
3
FC Vaduz
36 67 - 55 +12 49
4
Neuchatel Xamax FC
36 55 - 45 +10 49
5
FC WIL 1900
36 48 - 52 -4 44
6
FC Aarau
36 51 - 59 -8 43
7
Stade Nyonnais
36 45 - 58 -13 43
8
Bellinzona
36 39 - 50 -11 42
9
FC Schaffhausen
36 36 - 55 -19 38
10
Baden
36 31 - 82 -51 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu46
105Ghi được95
77Thủng lưới36
2.02Bàn thắng mỗi trận2.07
10Giữ sạch lưới21
36Trên 2.5 bàn28
63Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu