FC Vaduz
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Sion

FC Vaduz vs FC Sion

Tỷ số chung cuộc: FC Vaduz 0-1 FC Sion tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 15 tháng 4, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Vaduz thắng 3, hòa 2, FC Sion thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 28
Trọng tài
Pascal Erlachner, Switzerland
Phong độ
DLWLW FC Vaduz
LLLWW FC Sion
  1. 13' Chadrac Akolo
  2. 18' Nicolas Hasler
  3. 21' 0-1 B. Ndoye
  4. HT0-1
  5. 47' D. Follonier G. Karlen
  6. 55' Simone Grippo
  7. 63' D. Janjatović C. Stanko
  8. 69' Thomas Konrad
  9. 73' R. Cecchini G. Zárate
  10. 81' A. Turkes M. Mathys
  11. 87' Léo Itaperuna C. Akolo
  12. 90'+3 B. Morgado Joaquim Adão
  13. FT0-1

Đội hình

FC Vaduz Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: R. Vrabec
  1. 22B. Siegrist
  2. 3S. Grippo
  3. 4T. Konrad
  4. 33M. Göppel
  5. 21A. Borgmann
  6. 17M. Mathys ▼ 81'
  7. 25S. Kukuruzovic
  8. 20N. Hasler
  9. 23C. Stanko ▼ 63'
  10. 10G. Zárate ▼ 73'
  11. 7A. Avdijaj

Dự bị 7

  1. 37D. Janjatović ▲ 63'
  2. 12R. Cecchini ▲ 73'
  3. 9A. Turkes ▲ 81'
  4. 11F. Burgmeier
  5. 15C. Baldinger
  6. 29M. Bühler
  7. 30Y. Felfel
FC Sion Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: P. Zeidler
  1. 18K. Fickentscher
  2. 31E. Zverotić
  3. 17P. Jagne
  4. 50N. Lüchinger
  5. 6Paulo Ricardo
  6. 5V. Salatić
  7. 66Joaquim Adão ▼ 90'
  8. 34B. Ndoye
  9. 13C. Akolo ▼ 87'
  10. 14M. Konaté
  11. 12G. Karlen ▼ 47'

Dự bị 7

  1. 22D. Follonier ▲ 47'
  2. 89Léo Itaperuna ▲ 87'
  3. 27B. Morgado ▲ 90'
  4. 21F. Ucalam
  5. 62Q. Maceiras
  6. 87J. Taravel
  7. 99N. Berchtold

Thống kê

037
510
52%Kiểm soát bóng48%
14Dứt điểm8
3Trúng đích1
11Chệch đích7
7Phạt góc5
2Việt vị1
14Phạm lỗi13
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua3

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Basel 1893
36 92 - 35 +57 86
2
BSC Young Boys
36 72 - 44 +28 69
3
FC Lugano
36 52 - 61 -9 53
4
FC Sion
36 60 - 55 +5 51
5
FC Luzern
36 62 - 66 -4 50
6
FC Thun
36 58 - 63 -5 45
7
FC St. Gallen
36 43 - 57 -14 41
8
Grasshopper Club Zurich
36 47 - 61 -14 38
9
FC Lausanne-Sport
36 51 - 62 -11 35
10
FC Vaduz
36 45 - 78 -33 30
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu36
52Ghi được60
85Thủng lưới55
1.3Bàn thắng mỗi trận1.67
6Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn23
33Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu