FC Vaduz
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Sion

FC Vaduz vs FC Sion

Tỷ số chung cuộc: FC Vaduz 1-2 FC Sion tại Challenge League, 16 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Vaduz thắng 3, hòa 2, FC Sion thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 22
Sân vận động
Rheinpark Stadion, Vaduz
Phong độ
DLWLW FC Vaduz
LLLWW FC Sion
  1. 22' A. Kabacalmanphản lưới 1-0
  2. HT1-0
  3. 57' T. Berdayes
  4. 59' L. Chipperfield G. Rusev
  5. 60' D. Djokic
  6. 60' Baltazar Costa T. Berdayes
  7. 66' B. Buchel
  8. 68' M. Hadzi D. Djokic
  9. 69' T. Väyrynen E. Rastoder
  10. 72' R. Gelmi
  11. 78' C. Souza I. Chouaref
  12. 80' F. Stöber F. Cavegn
  13. 83' F. Rahimi L. Berisha
  14. 84' A. Zagré J. Schmied
  15. 86' F. Fehr
  16. 86' 1-1 D. Sorgić · L. Chipperfield
  17. 90'+4 1-2 D. Sorgić · C. Souza
  18. FT1-2

Đội hình

FC Vaduz HLV: M. Schneider
  1. 1B. Büchel
  2. 15R. Gelmi
  3. 17A. Kräuchi
  4. 5L. Berisha ▼ 83'
  5. 10L. Emini
  6. 80R. Fosso
  7. 47F. Fehr
  8. 30T. Golliard
  9. 19D. Djokic ▼ 68'
  10. 74E. Rastoder ▼ 69'
  11. 23F. Cavegn ▼ 80'

Dự bị 9

  1. 7M. Hadzi ▲ 68'
  2. 11T. Väyrynen ▲ 69'
  3. 27F. Stöber ▲ 80'
  4. 6F. Rahimi ▲ 83'
  5. 20S. Lüchinger
  6. 18M. Grob
  7. 9S. Chabbi
  8. 25G. Foser
  9. 34A. Destani
FC Sion HLV: D. Tholot
  1. 16T. Fayulu
  2. 3R. Ziegler
  3. 14N. Lavanchy
  4. 20N. Hefti
  5. 2J. Schmied ▼ 84'
  6. 33K. Bua
  7. 88A. Kabacalman
  8. 9D. Sorgić
  9. 30G. Rusev ▼ 59'
  10. 7I. Chouaref ▼ 78'
  11. 23T. Berdayes ▼ 60'

Dự bị 9

  1. 35L. Chipperfield ▲ 59'
  2. 8Baltazar Costa ▲ 60'
  3. 52C. Souza ▲ 78'
  4. 27A. Zagré ▲ 84'
  5. 17J. Kronig
  6. 4G. Diouf
  7. 71G. Richard
  8. 12A. Safarikas
  9. 90F. Moubandje

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Sion
36 72 - 23 +49 79
2
FC Thun
36 73 - 38 +35 76
3
FC Vaduz
36 67 - 55 +12 49
4
Neuchatel Xamax FC
36 55 - 45 +10 49
5
FC WIL 1900
36 48 - 52 -4 44
6
FC Aarau
36 51 - 59 -8 43
7
Stade Nyonnais
36 45 - 58 -13 43
8
Bellinzona
36 39 - 50 -11 42
9
FC Schaffhausen
36 36 - 55 -19 38
10
Baden
36 31 - 82 -51 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu46
105Ghi được95
77Thủng lưới36
2.02Bàn thắng mỗi trận2.07
10Giữ sạch lưới21
36Trên 2.5 bàn28
63Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu