FC Sion vs FC Luzern
Tỷ số chung cuộc: FC Sion 3-0 FC Luzern tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 2 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Sion thắng 3, hòa 3, FC Luzern thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 2
- Sân vận động
- Stade de Tourbillon, Sion
- Phong độ
- LLLWW FC Sion
- WWDWD FC Luzern
- 2' Tyron Owusu
- 3' Tyron Owusu
- 9' D. Rrudhani · W. Boteli 1-0
- HT1-0
- 58' ▲ L. Villiger ▼ S. Meyer
- 58' ▲ M. Zimmermann ▼ L. Silva
- 63' ▲ F. Surdez ▼ D. Rrudhani
- 63' ▲ J. Lukembila ▼ R. Nivokazi
- 63' ▲ T. Berdayes ▼ W. Boteli
- 67' Numa Lavanchy
- 70' T. Berdayes · J. Lukembila 2-0
- 71' ▲ F. Sylla ▼ I. Chouaref
- 76' ▲ A. Ciganiks ▼ R. Dantas Fernandes
- 76' ▲ A. Oehlers ▼ O. Kabwit
- 77' J. Lukembila · F. Surdez 3-0
- 78' ▲ Marquinhos Cipriano ▼ N. Hefti
- 82' ▲ B. H. Freimann ▼ L. Luthi
- FT3-0
Đội hình
- 1A. Racioppi 7.9
- 14N. Lavanchy 7.5
- 5N. Sow 7.2
- 17J. Kronig 7.5
- 20N. Hefti ▼ 78' 6.9
- 7I. Chouaref ▼ 71' 7.2
- 88A. Kabacalman 8.3
- 8Baltazar 8.2
- 77D. Rrudhani ⚽ ▼ 63' 8.5
- 13W. Boteli ⇢ ▼ 63' 6.7
- 33R. Nivokazi ▼ 63' 6.0
Dự bị 9
- 12F. Ruberto
- 6Marquinhos Cipriano ▲ 78' 6.6
- 19F. Surdez ▲ 63' 7.0
- 38R. Kessler
- 9J. Lukembila ⚽ ▲ 63' 8.2
- 29T. Berdayes ⚽ ▲ 63' 7.9
- 21L. Chipperfield
- 37F. Sylla ▲ 71' 6.7
- 22A. Llukes
- 1S. Simoni 6.7
- 20P. Dorn 5.9
- 5S. Knezevic 5.6
- 21L. Luthi ▼ 82' 6.3
- 22R. Dantas Fernandes ▼ 76' 6.5
- 24T. Owusu 3.0
- 6L. Bertone 6.5
- 10L. Silva ▼ 58' 7.0
- 11M. Di Giusto 6.7
- 71S. Meyer ▼ 58' 6.3
- 16O. Kabwit ▼ 76' 6.3
Dự bị 9
- 63R. Radtke
- 14A. Ciganiks ▲ 76' 6.3
- 7A. Oehlers ▲ 76' 7.0
- 28R. Dantas Fernandes
- 15N. Toggenburger
- 27L. Villiger ▲ 58' 6.2
- 3J. Lofgren
- 13B. H. Freimann ▲ 82' 6.6
- 80M. Zimmermann ▲ 58' 6.2
Thống kê
01⚑3
⚑201
59%Kiểm soát bóng41%
18Dứt điểm11
7Trúng đích3
7Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn4
3Phạt góc2
3Việt vị0
7Phạm lỗi13
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua4
-0.61Bàn thắng ngăn chặn-0.61
514Chuyền bóng344
450Chuyền chính xác263
88%Chính xác chuyền76%
2.83Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 17 - 4 | +13 | 18 | |
| 2 | 7 | 26 - 14 | +12 | 15 | |
| 3 | 7 | 15 - 11 | +4 | 15 | |
| 4 | 7 | 12 - 12 | 0 | 10 | |
| 5 | 7 | 12 - 12 | 0 | 10 | |
| 6 | 7 | 10 - 13 | -3 | 9 | |
| 7 | 7 | 10 - 14 | -4 | 8 | |
| 8 | 7 | 11 - 18 | -7 | 7 | |
| 9 | 7 | 11 - 18 | -7 | 7 | |
| 10 | 7 | 16 - 17 | -1 | 6 | |
| 11 | 7 | 7 - 10 | -3 | 6 | |
| 12 | 6 | 4 - 8 | -4 | 4 |
Có thể xuống hạng
So sánh
15Trận đấu10
41Ghi được16
26Thủng lưới15
2.73Bàn thắng mỗi trận1.6
3Giữ sạch lưới3
14Trên 2.5 bàn7
26Hiệp hai9