FC Luzern vs FC Sion
Tỷ số chung cuộc: FC Luzern 3-3 FC Sion tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Luzern thắng 4, hòa 3, FC Sion thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 8
- Sân vận động
- Thermoplan Arena, Luzern
- Phong độ
- WWDWD FC Luzern
- LLLWW FC Sion
- 3' B. Freimann · M. Di Giusto 1-0
- 7' Numa Lavanchy
- 23' N. Sowphản lưới 2-0
- 25' Rilind Nivokazi
- 26' Kreshnik Hajrizi
- 45'+3 Adrian Grbić
- HT2-0
- 49' 2-1 B. Kololli11m
- 57' ▲ O. Kabwit ▼ L. Villiger
- 61' A. Grbic · P. Dorn 3-1
- 68' ▲ Baltazar ▼ A. Kabacalman
- 68' ▲ T. Bouchlarhem ▼ J. Lukembila
- 68' ▲ D. Rrudhani ▼ B. Kololli
- 72' Pius Dorn
- 74' ▲ S. Ottiger ▼ M. Di Giusto
- 75' Lucas Ferreira
- 77' Theo Bouchlarhem
- 77' Theo Bouchlarhem
- 79' ▲ W. Boteli ▼ R. Nivokazi
- 79' ▲ L. Chipperfield ▼ K. Hajrizi
- 80' 3-2 W. Boteli · D. Rrudhani
- 86' ▲ S. Karweina ▼ A. Grbic
- 86' ▲ L. Winkler ▼ L. M. Silva Ferreira
- 90'+4 Jan Kronig
- 90' 3-3 L. Chipperfield · A. Racioppi
- FT3-3
Đội hình
- 1P. Loretz 6.2
- 20P. Dorn ⇢ 6.6
- 5S. Knezevic 6.6
- 4A. Bajrami 6.6
- 46B. Freimann ⚽ 7.6
- 73L. M. Silva Ferreira ▼ 86' 6.5
- 6T. Abe 6.6
- 11M. Di Giusto ⇢ ▼ 74' 6.9
- 24T. Owusu 7.0
- 27L. Villiger ▼ 57' 6.9
- 9A. Grbic ⚽ ▼ 86' 7.2
Dự bị 9
- 2S. Ottiger ▲ 74' 5.9
- 7K. Spadanuda
- 10S. Karweina ▲ 86' 6.3
- 14A. Ciganiks
- 16O. Kabwit ▲ 57' 6.7
- 22R. Dantas
- 29L. Winkler ▲ 86' 6.9
- 39S. Wyss
- 90V. Vasic
- 1A. Racioppi ⇢ 6.7
- 14N. Lavanchy 6.9
- 28K. Hajrizi ▼ 79' 6.6
- 17J. Kronig 6.2
- 20N. Hefti 6.2
- 5N. Sow 6.3
- 88A. Kabacalman ▼ 68' 6.9
- 7Y. Chouaref 6.9
- 70B. Kololli ⚽ ▼ 68' 6.9
- 39J. Lukembila ▼ 68' 5.3
- 33R. Nivokazi ▼ 79' 6.0
Dự bị 9
- 6Marquinhos Cipriano
- 8Baltazar ▲ 68' 6.6
- 11T. Bouchlarhem ▲ 68' 5.9
- 12F. Ruberto
- 13W. Boteli ⚽ ▲ 79' 7.3
- 21L. Chipperfield ⚽ ▲ 79' 7.7
- 25L. Diack
- 29T. Berdayes
- 77D. Rrudhani ▲ 68' 7.0
Thống kê
03⚑9
⚑641
46%Kiểm soát bóng54%
13Dứt điểm19
3Trúng đích4
3Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm15
4Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn7
9Phạt góc6
1Việt vị2
9Phạm lỗi15
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua1
359Chuyền bóng409
288Chuyền chính xác348
80%Chính xác chuyền85%
1.59Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 52 | +28 | 75 | |
| 2 | 33 | 64 - 40 | +24 | 60 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 58 | -3 | 56 | |
| 5 | 33 | 51 - 35 | +16 | 52 | |
| 6 | 38 | 80 - 69 | +11 | 55 | |
| 7 | 33 | 64 - 61 | +3 | 40 | |
| 8 | 33 | 57 - 57 | 0 | 40 | |
| 9 | 33 | 47 - 57 | -10 | 39 | |
| 10 | 33 | 45 - 63 | -18 | 34 | |
| 11 | 33 | 40 - 65 | -25 | 27 | |
| 12 | 33 | 35 - 86 | -51 | 19 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
47Trận đấu47
104Ghi được82
73Thủng lưới56
2.21Bàn thắng mỗi trận1.74
11Giữ sạch lưới19
39Trên 2.5 bàn23
62Hiệp hai41