FC Sion vs FC Luzern
Tỷ số chung cuộc: FC Sion 0-0 FC Luzern tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 7 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Sion thắng 3, hòa 3, FC Luzern thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 23
- Sân vận động
- Stade de Tourbillon, Sion
- Phong độ
- LLLWW FC Sion
- WWDWD FC Luzern
- 18' Bung Meng Freimann
- 35' Lars Villiger
- HT0-0
- 50' Pius Dorn
- 68' ▲ L. Diack ▼ A. Kabacalman
- 68' ▲ J. Lukembila ▼ T. Berdayes
- 68' ▲ B. Kololli ▼ L. Chipperfield
- 70' ▲ O. Kabwit ▼ J. Von Moos
- 77' Nias Hefti
- 79' Lucas Silva
- 82' ▲ W. Boteli ▼ R. Nivokazi
- 82' ▲ A. Grbic ▼ L. Villiger
- 89' ▲ L. Winkler ▼ T. Abe
- 89' ▲ S. Karweina ▼ M. Di Giusto
- 90'+1 Marquinhos Cipriano
- 90'+1 Adrian Grbić
- 90'+2 ▲ A. Llukes ▼ Y. Chouaref
- FT0-0
Đội hình
- 1A. Racioppi 7.3
- 20N. Hefti 7.3
- 28K. Hajrizi 8.5
- 17J. Kronig 7.0
- 6Marquinhos Cipriano 6.9
- 21L. Chipperfield ▼ 68' 6.3
- 88A. Kabacalman ▼ 68' 7.2
- 8Baltazar 7.3
- 29T. Berdayes ▼ 68' 6.3
- 33R. Nivokazi ▼ 82' 6.2
- 7Y. Chouaref ▼ 90' 6.2
Dự bị 9
- 5N. Sow
- 12F. Ruberto
- 13W. Boteli ▲ 82' 6.5
- 19F. Surdez
- 22A. Llukes ▲ 90'
- 24M. Dubosson
- 25L. Diack ▲ 68' 6.3
- 39J. Lukembila ▲ 68' 6.7
- 70B. Kololli ▲ 68' 6.5
- 1P. Loretz 7.9
- 20P. Dorn 6.9
- 46B. Freimann 7.3
- 4A. Bajrami 7.9
- 22R. Dantas 7.6
- 73L. M. Silva Ferreira 6.9
- 24T. Owusu 7.0
- 6T. Abe ▼ 89' 7.9
- 11M. Di Giusto ▼ 89' 7.5
- 81J. Von Moos ▼ 70' 6.0
- 27L. Villiger ▼ 82' 6.3
Dự bị 9
- 90V. Vasic
- 2S. Ottiger
- 29L. Winkler ▲ 89'
- 34D. Xhemalija
- 10S. Karweina ▲ 89'
- 9A. Grbic ▲ 82' 6.3
- 19A. Vasovic
- 39S. Wyss
- 16O. Kabwit ▲ 70' 6.5
Thống kê
02⚑3
⚑450
50%Kiểm soát bóng50%
12Dứt điểm16
3Trúng đích2
5Chệch đích9
8Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn5
3Phạt góc4
0Việt vị2
14Phạm lỗi18
2Thẻ vàng5
2Cứu thua3
388Chuyền bóng380
296Chuyền chính xác301
76%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 52 | +28 | 75 | |
| 2 | 33 | 64 - 40 | +24 | 60 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 58 | -3 | 56 | |
| 5 | 33 | 51 - 35 | +16 | 52 | |
| 6 | 38 | 80 - 69 | +11 | 55 | |
| 7 | 33 | 64 - 61 | +3 | 40 | |
| 8 | 33 | 57 - 57 | 0 | 40 | |
| 9 | 33 | 47 - 57 | -10 | 39 | |
| 10 | 33 | 45 - 63 | -18 | 34 | |
| 11 | 33 | 40 - 65 | -25 | 27 | |
| 12 | 33 | 35 - 86 | -51 | 19 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
47Trận đấu47
82Ghi được104
56Thủng lưới73
1.74Bàn thắng mỗi trận2.21
19Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn39
41Hiệp hai62