FC Sion
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Luzern

FC Sion vs FC Luzern

Tỷ số chung cuộc: FC Sion 1-2 FC Luzern tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 25 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Sion thắng 3, hòa 3, FC Luzern thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 35
Sân vận động
Stade de Tourbillon, Sion
Trọng tài
U. Schnyder
Phong độ
LLWWW FC Sion
WWDWD FC Luzern
  1. 13' Itaitinga
  2. 13' Max Meyer
  3. 15' A. Grgić11m 1-0
  4. 24' G. Sio Itaitinga
  5. 45'+1 Nicky Medja Beloko
  6. HT1-0
  7. 46' S. Chader R. Fernandes
  8. 52' 1-1 P. Schürpf
  9. 62' M. Dräger S. Ottiger
  10. 66' Denis Will Poha
  11. 66' Denis Will Poha
  12. 67' K. Halabaku K. Bua
  13. 72' Asumah Abubakar L. Villiger
  14. 75' 1-2 S. Chader · P. Dorn
  15. 82' G. Karlen I. Chouaref
  16. 82' L. Jaquez I. Beka
  17. FT1-2

Đội hình

FC Sion Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Tramezzani
  1. 12A. Safarikas 6.9
  2. 19N. Lavanchy 6.6
  3. 39N. Saintini 6.6
  4. 3R. Ziegler 6.9
  5. 21D. Iapichino 7.5
  6. 22D. Poha 5.6
  7. 14A. Grgić 7.3
  8. 8Baltazar Costa 6.3
  9. 76Itaitinga ▼ 24' 6.9
  10. 9I. Chouaref ▼ 82' 6.3
  11. 33K. Bua ▼ 67' 6.3

Dự bị 9

  1. 13G. Sio ▲ 24' 6.3
  2. 29K. Halabaku ▲ 67' 6.7
  3. 11G. Karlen ▲ 82' 6.9
  4. 71G. Richard
  5. 15José Aguilar
  6. 25S. Kuquku
  7. 77E. Berrut
  8. 17Y. Fortune
  9. 7L. Zuffi
FC Luzern Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: M. Frick
  1. 90V. Vasić 7.0
  2. 74S. Ottiger ▼ 62' 6.2
  3. 46M. Burch 7.3
  4. 30I. Beka ▼ 82' 6.9
  5. 40R. Fernandes ▼ 46' 6.0
  6. 20P. Dorn 7.7
  7. 13M. Frýdek 7.9
  8. 18N. Beloko 6.7
  9. 7M. Meyer 6.3
  10. 27L. Villiger ▼ 72' 6.2
  11. 11P. Schürpf 7.2

Dự bị 8

  1. 69S. Chader ▲ 46' 7.2
  2. 2M. Dräger ▲ 62' 6.6
  3. 21Asumah Abubakar ▲ 72' 6.6
  4. 4L. Jaquez ▲ 82' 6.7
  5. 64M. Stevanovic
  6. 41N. Rupp
  7. 14L. Breedijk
  8. 44D. Heller

Thống kê

105
620
46%Kiểm soát bóng54%
10Dứt điểm12
3Trúng đích7
2Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn2
5Phạt góc6
0Việt vị1
9Phạm lỗi13
0Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua2
377Chuyền bóng455
295Chuyền chính xác370
78%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
BSC Young Boys
36 82 - 30 +52 74
2
Servette FC
36 53 - 48 +5 58
3
FC Lugano
36 59 - 47 +12 57
4
FC Luzern
36 56 - 52 +4 50
5
FC Basel 1893
36 51 - 50 +1 47
6
FC St. Gallen
36 66 - 52 +14 45
7
Grasshopper Club Zurich
36 56 - 64 -8 44
8
FC Zürich
36 41 - 55 -14 44
9
FC Winterthur
36 32 - 66 -34 32
10
FC Sion
36 41 - 73 -32 31
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Super League (Relegation)

So sánh

49Trận đấu49
57Ghi được86
95Thủng lưới61
1.16Bàn thắng mỗi trận1.76
5Giữ sạch lưới13
32Trên 2.5 bàn28
29Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu