FC Sion vs FC Luzern
Tỷ số chung cuộc: FC Sion 4-2 FC Luzern tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 10 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Sion thắng 3, hòa 3, FC Luzern thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 14
- Sân vận động
- Stade de Tourbillon, Sion
- Phong độ
- LLWWW FC Sion
- WDWDL FC Luzern
- 2' D. Sorgić · L. Chipperfield 1-0
- 18' I. Chouaref 2-0
- 38' Andrejs Cigaņiks
- 45'+1 Dejan Sorgić
- HT2-0
- 46' ▲ T. Owusu ▼ L. Winkler
- 46' ▲ A. Grbic ▼ L. Villiger
- 46' ▲ K. Spadanuda ▼ P. Dorn
- 46' ▲ V. Vasić ▼ P. Loretz
- 46' ▲ D. Ulrich ▼ A. Cigaņiks
- 49' 2-1 T. Klidje · A. Stanković
- 56' Joel Schmied
- 59' 2-2 T. Klidje · A. Grbic
- 61' J. Löfgrenphản lưới 3-2
- 71' ▲ M. Bouriga ▼ D. Sorgić
- 71' ▲ C. Souza ▼ L. Chipperfield
- 77' ▲ T. Bouchlarhem ▼ T. Berdayes
- 84' ▲ J. Kronig ▼ A. Kabacalman
- 86' Severin Ottiger
- 89' I. Chouaref 4-2
- 90'+3 Timothy Fayulu
- FT4-2
Đội hình
- 16T. Fayulu 6.3
- 14N. Lavanchy 6.7
- 2J. Schmied 6.0
- 4G. Diouf 6.9
- 20N. Hefti 6.6
- 21L. Chipperfield ⇢ ▼ 71' 7.7
- 88A. Kabacalman ▼ 84' 7.3
- 8Baltazar Costa 7.6
- 29T. Berdayes ▼ 77' 7.2
- 9D. Sorgić ⚽ ▼ 71' 7.2
- 7I. Chouaref ⚽2 9.9
Dự bị 9
- 99M. Bouriga ▲ 71' 6.9
- 52C. Souza ▲ 71' 6.9
- 11T. Bouchlarhem ▲ 77' 6.3
- 17J. Kronig ▲ 84' 6.3
- 1H. Lindner
- 19D. Djokic
- 3R. Ziegler
- 18B. Joseph
- 6Marquinhos Cipriano
- 1P. Loretz ▼ 46' 6.5
- 2S. Ottiger 6.2
- 3J. Löfgren 6.2
- 5S. Knezevic 5.2
- 14A. Cigaņiks ▼ 46' 6.0
- 8A. Stanković ⇢ 6.3
- 20P. Dorn ▼ 46' 6.2
- 11D. Rrudhani 6.5
- 29L. Winkler ▼ 46' 6.5
- 27L. Villiger ▼ 46' 6.2
- 17T. Klidje ⚽2 8.7
Dự bị 9
- 24T. Owusu ▲ 46' 6.3
- 9A. Grbic ▲ 46' 7.0
- 7K. Spadanuda ▲ 46' 6.9
- 90V. Vasić ▲ 46' 7.3
- 22D. Ulrich ▲ 46' 6.5
- 4L. Jaquez
- 28R. Dantas Fernandes
- 68M. Walker
- 21S. Britschgi
Thống kê
03⚑3
⚑320
49%Kiểm soát bóng51%
19Dứt điểm7
10Trúng đích5
7Chệch đích2
14Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn0
3Phạt góc3
3Việt vị0
15Phạm lỗi9
3Thẻ vàng2
2Cứu thua7
393Chuyền bóng415
299Chuyền chính xác322
76%Chính xác chuyền78%
2.31Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.92
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 72 - 32 | +40 | 61 | |
| 2 | 33 | 52 - 43 | +9 | 55 | |
| 3 | 33 | 49 - 42 | +7 | 53 | |
| 5 | 33 | 48 - 47 | +1 | 49 | |
| 6 | 33 | 52 - 44 | +8 | 47 | |
| 6 | 38 | 66 - 64 | +2 | 52 | |
| 7 | 33 | 46 - 43 | +3 | 47 | |
| 8 | 33 | 44 - 48 | -4 | 47 | |
| 9 | 33 | 41 - 51 | -10 | 36 | |
| 10 | 33 | 35 - 46 | -11 | 33 | |
| 11 | 33 | 33 - 57 | -24 | 33 | |
| 12 | 33 | 32 - 61 | -29 | 30 |
Relegation Round
So sánh
51Trận đấu50
71Ghi được87
80Thủng lưới77
1.39Bàn thắng mỗi trận1.74
6Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn32
31Hiệp hai50