FC Luzern
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Sion

FC Luzern vs FC Sion

Tỷ số chung cuộc: FC Luzern 1-2 FC Sion tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 2 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Luzern thắng 4, hòa 3, FC Sion thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 26
Sân vận động
Thermoplan Arena, Luzern
Trọng tài
F. San
Phong độ
WDWDL FC Luzern
LLWWW FC Sion
  1. 2' Reto Ziegler
  2. 36' Luca Jaquez
  3. 36' Mario Balotelli
  4. HT0-0
  5. 50' 0-1 G. Sio · Itaitinga
  6. 60' P. Schürpf D. Sorgić
  7. 61' Gora Diouf
  8. 63' Max Meyer
  9. 64' Max Meyer
  10. 64' K. Bua I. Chouaref
  11. 74' S. Ottiger M. Dräger
  12. 74' V. Villiger Asumah Abubakar
  13. 75' Dimitri Cavaré
  14. 77' M. Araz M. Balotelli
  15. 80' M. Frýdek 1-1
  16. 83' A. Zagré G. Sio
  17. 85' Vars Villiger
  18. 89' Pius Dorn
  19. 90'+5 1-2 K. Bua
  20. FT1-2

Đội hình

FC Luzern Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: M. Frick
  1. 38P. Loretz 6.0
  2. 2M. Dräger ▼ 74' 6.3
  3. 4L. Jaquez 6.3
  4. 30I. Beka 6.9
  5. 13M. Frýdek 8.0
  6. 20P. Dorn 7.0
  7. 6A. Jashari 6.9
  8. 18N. Beloko 6.9
  9. 7M. Meyer 6.9
  10. 9D. Sorgić ▼ 60' 6.5
  11. 21Asumah Abubakar ▼ 74' 6.7

Dự bị 8

  1. 11P. Schürpf ▲ 60' 6.3
  2. 74S. Ottiger ▲ 74' 6.3
  3. 27V. Villiger ▲ 74' 6.7
  4. 46M. Burch
  5. 15M. Diambou
  6. 69S. Chader
  7. 90V. Vasić
  8. 17T. Klidjé
FC Sion Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: D. Bettoni
  1. 1H. Lindner 6.6
  2. 97D. Cavaré 6.9
  3. 2J. Schmied 7.0
  4. 3R. Ziegler 6.5
  5. 4G. Diouf 7.0
  6. 76Itaitinga 7.3
  7. 22D. Poha 7.0
  8. 7L. Zuffi 6.7
  9. 9I. Chouaref ▼ 64' 6.9
  10. 45M. Balotelli ▼ 77' 6.9
  11. 13G. Sio ▼ 83' 7.2

Dự bị 9

  1. 33K. Bua ▲ 64' 7.2
  2. 20M. Araz ▲ 77' 6.2
  3. 27A. Zagré ▲ 83' 6.2
  4. 39N. Saintini
  5. 18K. Fickentscher
  6. 29K. Halabaku
  7. 14A. Grgić
  8. 12A. Safarikas
  9. 21D. Iapichino

Thống kê

148
040
64%Kiểm soát bóng36%
17Dứt điểm6
4Trúng đích2
10Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
8Phạt góc0
2Việt vị1
12Phạm lỗi17
4Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
0Cứu thua3
397Chuyền bóng231
315Chuyền chính xác156
79%Chính xác chuyền68%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
BSC Young Boys
36 82 - 30 +52 74
2
Servette FC
36 53 - 48 +5 58
3
FC Lugano
36 59 - 47 +12 57
4
FC Luzern
36 56 - 52 +4 50
5
FC Basel 1893
36 51 - 50 +1 47
6
FC St. Gallen
36 66 - 52 +14 45
7
Grasshopper Club Zurich
36 56 - 64 -8 44
8
FC Zürich
36 41 - 55 -14 44
9
FC Winterthur
36 32 - 66 -34 32
10
FC Sion
36 41 - 73 -32 31
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Super League (Relegation)

So sánh

49Trận đấu49
86Ghi được57
61Thủng lưới95
1.76Bàn thắng mỗi trận1.16
13Giữ sạch lưới5
28Trên 2.5 bàn32
36Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu