FC Luzern vs FC Sion
Tỷ số chung cuộc: FC Luzern 2-1 FC Sion tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 23 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Luzern thắng 4, hòa 3, FC Sion thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 25
- Sân vận động
- Thermoplan Arena, Luzern
- Phong độ
- WWDWD FC Luzern
- LLWWW FC Sion
- 6' A. Grbic · S. Ottiger 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ T. Klidje ▼ L. Villiger
- 58' K. Hajriziphản lưới 2-0
- 62' Ali Kabacalman
- 63' ▲ T. Berdayes ▼ I. Chouaref
- 63' ▲ D. Sorgić ▼ M. Bouriga
- 64' ▲ N. Beloko ▼ A. Grbic
- 65' 2-1 S. Ottigerphản lưới
- 73' ▲ J. Kadák ▼ R. Fernandes
- 76' ▲ P. Kasami ▼ A. Kabacalman
- 80' ▲ S. Karweina ▼ K. Spadanuda
- 87' ▲ D. Djokic ▼ A. Miranchuk
- FT2-1
Đội hình
- 1P. Loretz 7.0
- 2S. Ottiger ⇢ 6.9
- 5S. Knezevic 7.3
- 46B. Freimann 6.9
- 22R. Fernandes ▼ 73' 6.5
- 14A. Cigaņiks 6.9
- 8A. Stanković 6.3
- 29L. Winkler 6.6
- 7K. Spadanuda ▼ 80' 7.3
- 27L. Villiger ▼ 46' 6.3
- 9A. Grbic ⚽ ▼ 64' 7.0
Dự bị 7
- 17T. Klidje ▲ 46' 6.6
- 18N. Beloko ▲ 64' 6.2
- 16J. Kadák ▲ 73' 6.6
- 10S. Karweina ▲ 80' 6.9
- 21S. Britschgi
- 90V. Vasić
- 3J. Löfgren
- 16T. Fayulu 6.2
- 14N. Lavanchy 6.9
- 28K. Hajrizi 7.2
- 4G. Diouf 7.2
- 20N. Hefti 7.2
- 33K. Bua 7.2
- 88A. Kabacalman ▼ 76' 7.3
- 70B. Kololli 7.2
- 10A. Miranchuk ▼ 87' 8.3
- 99M. Bouriga ▼ 63' 7.0
- 7I. Chouaref ▼ 63' 7.2
Dự bị 8
- 29T. Berdayes ▲ 63' 6.9
- 9D. Sorgić ▲ 63' 6.5
- 22P. Kasami ▲ 76' 6.3
- 19D. Djokic ▲ 87' 6.9
- 1H. Lindner
- 3R. Ziegler
- 17J. Kronig
- 93F. Barba
Thống kê
00⚑1
⚑510
37%Kiểm soát bóng63%
7Dứt điểm21
1Trúng đích4
2Chệch đích10
3Sút trong vòng cấm13
4Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn7
1Phạt góc5
3Việt vị1
11Phạm lỗi13
0Thẻ vàng1
4Cứu thua0
358Chuyền bóng601
284Chuyền chính xác518
79%Chính xác chuyền86%
0.35Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.81
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 72 - 32 | +40 | 61 | |
| 2 | 33 | 52 - 43 | +9 | 55 | |
| 3 | 33 | 49 - 42 | +7 | 53 | |
| 5 | 33 | 48 - 47 | +1 | 49 | |
| 6 | 33 | 52 - 44 | +8 | 47 | |
| 6 | 38 | 66 - 64 | +2 | 52 | |
| 7 | 33 | 46 - 43 | +3 | 47 | |
| 8 | 33 | 44 - 48 | -4 | 47 | |
| 9 | 33 | 41 - 51 | -10 | 36 | |
| 10 | 33 | 35 - 46 | -11 | 33 | |
| 11 | 33 | 33 - 57 | -24 | 33 | |
| 12 | 33 | 32 - 61 | -29 | 30 |
Relegation Round
So sánh
50Trận đấu51
87Ghi được71
77Thủng lưới80
1.74Bàn thắng mỗi trận1.39
11Giữ sạch lưới6
32Trên 2.5 bàn28
50Hiệp hai31