FC Luzern vs FC Sion
Tỷ số chung cuộc: FC Luzern 1-0 FC Sion tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 3 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Luzern thắng 4, hòa 3, FC Sion thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 3
- Sân vận động
- Thermoplan Arena, Luzern
- Phong độ
- WWDWD FC Luzern
- LLWWW FC Sion
- HT0-0
- 48' N. Beloko · P. Dorn 1-0
- 54' ▲ A. Stanković ▼ T. Owusu
- 62' ▲ L. Winkler ▼ J. Kadák
- 63' ▲ T. Klidje ▼ S. Karweina
- 64' ▲ K. Bua ▼ T. Berdayes
- 65' ▲ C. Souza ▼ T. Bouchlarhem
- 65' ▲ D. Djokic ▼ D. Sorgić
- 80' ▲ L. Chipperfield ▼ I. Chouaref
- 83' ▲ K. Spadanuda ▼ D. Rrudhani
- 83' ▲ D. Ulrich ▼ L. Villiger
- 83' ▲ G. Rusev ▼ A. Kabacalman
- 86' Pascal Loretz
- 90'+6 Timothy Fayulu
- 90'+4 Numa Lavanchy
- 90'+2 Georgi Rusev
- FT1-0
Đội hình
- 1P. Loretz 7.2
- 20P. Dorn ⇢ 7.5
- 4L. Jaquez 7.5
- 5S. Knezevic 7.3
- 14A. Ciganiks 7.0
- 11D. Rrudhani ▼ 83' 7.0
- 24T. Owusu ▼ 54' 6.9
- 18N. Beloko ⚽ 8.0
- 16J. Kadák ▼ 62' 6.6
- 10S. Karweina ▼ 63' 6.6
- 27L. Villiger ▼ 83' 6.6
Dự bị 9
- 8A. Stanković ▲ 54' 6.7
- 29L. Winkler ▲ 62' 6.9
- 17T. Klidje ▲ 63' 6.9
- 7K. Spadanuda ▲ 83' 6.3
- 22D. Ulrich ▲ 83' 6.3
- 90V. Vasić
- 33L. Meyer
- 3J. Löfgren
- 2S. Ottiger
- 16T. Fayulu 7.3
- 14N. Lavanchy 6.9
- 2J. Schmied 7.2
- 4G. Diouf 7.2
- 20N. Hefti 7.5
- 29T. Berdayes ▼ 64' 7.0
- 88A. Kabacalman ▼ 83' 7.5
- 8Baltazar Costa 7.3
- 11T. Bouchlarhem ▼ 65' 6.3
- 7I. Chouaref ▼ 80' 7.2
- 9D. Sorgić ▼ 65' 6.5
Dự bị 8
- 33K. Bua ▲ 64' 6.6
- 52C. Souza ▲ 65' 7.2
- 19D. Djokic ▲ 65' 6.9
- 21L. Chipperfield ▲ 80' 6.3
- 30G. Rusev ▲ 83' 6.3
- 5N. Sow
- 1H. Lindner
- 17J. Kronig
Thống kê
01⚑3
⚑830
46%Kiểm soát bóng54%
12Dứt điểm15
6Trúng đích2
3Chệch đích10
8Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn3
3Phạt góc8
1Việt vị0
7Phạm lỗi7
1Thẻ vàng3
2Cứu thua5
400Chuyền bóng456
325Chuyền chính xác377
81%Chính xác chuyền83%
1.28Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.23
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 72 - 32 | +40 | 61 | |
| 2 | 33 | 52 - 43 | +9 | 55 | |
| 3 | 33 | 49 - 42 | +7 | 53 | |
| 5 | 33 | 48 - 47 | +1 | 49 | |
| 6 | 33 | 52 - 44 | +8 | 47 | |
| 6 | 38 | 66 - 64 | +2 | 52 | |
| 7 | 33 | 46 - 43 | +3 | 47 | |
| 8 | 33 | 44 - 48 | -4 | 47 | |
| 9 | 33 | 41 - 51 | -10 | 36 | |
| 10 | 33 | 35 - 46 | -11 | 33 | |
| 11 | 33 | 33 - 57 | -24 | 33 | |
| 12 | 33 | 32 - 61 | -29 | 30 |
Relegation Round
So sánh
50Trận đấu51
87Ghi được71
77Thủng lưới80
1.74Bàn thắng mỗi trận1.39
11Giữ sạch lưới6
32Trên 2.5 bàn28
50Hiệp hai31