FC Basel 1893 vs FC Lausanne-Sport
Tỷ số chung cuộc: FC Basel 1893 0-1 FC Lausanne-Sport tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 1 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Basel 1893 thắng 3, hòa 4, FC Lausanne-Sport thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 2
- Sân vận động
- St. Jakob-Park, Basel
- Phong độ
- LWDLL FC Basel 1893
- WLLDL FC Lausanne-Sport
- HT0-0
- 46' ▲ L. Leroy ▼ L. Thorell
- 46' ▲ A. Sow ▼ K. Olaigbe
- 56' Morgan Poaty
- 57' Olivier Custodio
- 66' ▲ A. Ajdini ▼ I. Bah Mendes
- 66' ▲ S. Kone ▼ O. Custodio
- 67' ▲ A. Malouda ▼ P. Otele
- 76' ▲ A. Ajeti ▼ X. Shaqiri
- 76' ▲ F. Mollet ▼ N. Butler-Oyedeji
- 86' ▲ I. Despotovic ▼ O. Janneh
- 86' ▲ T. Bergvall ▼ B. Lekoueiry
- 90'+7 Metinho
- 90'+3 Akpe Victory
- 90'+6 Theo Bergvall
- 90'+3 Abdou Karim Sow
- 90'+1 Florent Mollet
- 90'+2 ▲ M. Cisse ▼ N. Vouilloz
- 90' 0-1 F. Mollet
- FT0-1
Đội hình
- 1J. Omlin 6.2
- 6K. Tsunemoto 7.5
- 24F. Daniliuc 6.9
- 55A. Victory 6.6
- 3N. Vouilloz ▼ 90' 7.5
- 5Metinho 6.0
- 8L. Thorell ▼ 46' 6.5
- 11K. Olaigbe ▼ 46' 6.6
- 10X. Shaqiri ▼ 76' 7.3
- 7P. Otele ▼ 67' 6.9
- 9Z. Celar 6.3
Dự bị 9
- 13M. Salvi
- 27K. Ruegg
- 4B. Omeragic
- 23A. Ajeti ▲ 76' 6.2
- 22L. Leroy ▲ 46' 6.6
- 29M. Cisse ▲ 90'
- 44J. Harder
- 17A. Malouda ▲ 67' 6.5
- 18A. Sow ▲ 46' 6.6
- 90M. Mastil 7.2
- 2B. Soppy 6.9
- 14K. Mouanga 7.3
- 71K. Sow 7.7
- 18M. Poaty 6.9
- 10O. Custodio ▼ 66' 7.0
- 8J. Roche 6.6
- 51I. Bah Mendes ▼ 66' 6.3
- 27B. Lekoueiry ▼ 86' 7.2
- 11N. Butler-Oyedeji ▼ 76' 6.6
- 78O. Janneh ▼ 86' 6.5
Dự bị 9
- 1T. Castella
- 91F. Mollet ⚽ ▲ 76' 7.3
- 7A. Ajdini ▲ 66' 6.7
- 3T. Fredricson
- 80S. Kone ▲ 66' 7.2
- 49I. Despotovic ▲ 86' 6.3
- 17S. Traore
- 6T. Bergvall ▲ 86' 6.7
- 5D. Ngonzo
Thống kê
02⚑7
⚑450
53%Kiểm soát bóng47%
13Dứt điểm4
3Trúng đích1
7Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
7Phạt góc4
1Việt vị0
16Phạm lỗi15
2Thẻ vàng5
0Cứu thua3
0.38Bàn thắng ngăn chặn0.38
453Chuyền bóng414
377Chuyền chính xác334
83%Chính xác chuyền81%
1.14Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.46
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 17 - 4 | +13 | 18 | |
| 2 | 7 | 26 - 14 | +12 | 15 | |
| 3 | 6 | 14 - 11 | +3 | 12 | |
| 4 | 6 | 12 - 11 | +1 | 10 | |
| 5 | 7 | 12 - 12 | 0 | 10 | |
| 6 | 7 | 10 - 13 | -3 | 9 | |
| 7 | 6 | 11 - 17 | -6 | 7 | |
| 8 | 7 | 11 - 18 | -7 | 7 | |
| 9 | 7 | 16 - 17 | -1 | 6 | |
| 10 | 7 | 7 - 10 | -3 | 6 | |
| 11 | 6 | 9 - 14 | -5 | 5 | |
| 12 | 6 | 4 - 8 | -4 | 4 |
Có thể xuống hạng
So sánh
12Trận đấu13
22Ghi được19
23Thủng lưới19
1.83Bàn thắng mỗi trận1.46
2Giữ sạch lưới4
9Trên 2.5 bàn8
12Hiệp hai11