FC Lausanne-Sport
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Basel 1893

FC Lausanne-Sport vs FC Basel 1893

Tỷ số chung cuộc: FC Lausanne-Sport 0-0 FC Basel 1893 tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 10 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lausanne-Sport thắng 3, hòa 4, FC Basel 1893 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Relegation Round · Vòng 2
Sân vận động
Stade de la Tuiliere, Lausanne
Phong độ
LLDLL FC Lausanne-Sport
WDLLW FC Basel 1893
  1. 44' Olivier Custodio
  2. HT0-0
  3. 52' Antoine Bernede
  4. 58' Kevin Rüegg
  5. 58' J. Gauto K. Rüegg
  6. 59' G. Sigua T. Xhaka
  7. 59' D. Kacuri L. Avdullahu
  8. 63' Dion Kacuri
  9. 69' K. Sène R. Ilie
  10. 76' S. Kalu F. Diabaté
  11. 76' B. Kololli A. Kade
  12. 77' J. Roche S. Pafundi
  13. 90'+2 C. Kablan B. Labeau
  14. FT0-0

Đội hình

FC Lausanne-Sport Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: L. Magnin
  1. 25K. Letica 7.5
  2. 34R. Giger 7.7
  3. 6N. Dussenne 7.7
  4. 12G. Szalai 7.7
  5. 18M. Poaty 7.2
  6. 10O. Custodio 7.2
  7. 19R. Ilie ▼ 69' 7.3
  8. 30S. Pafundi ▼ 77' 7.3
  9. 24A. Bernede 7.9
  10. 11F. Diabaté ▼ 76' 7.2
  11. 96B. Labeau ▼ 90' 7.2

Dự bị 9

  1. 9K. Sène ▲ 69' 6.6
  2. 22S. Kalu ▲ 76' 6.9
  3. 8J. Roche ▲ 77' 6.7
  4. 20C. Kablan ▲ 90'
  5. 21R. Spiegel
  6. 13H. Loucif
  7. 7S. Kukuruzović
  8. 37M. Nanizayamo
  9. 5B. Dabanlı
FC Basel 1893 Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: F. Celestini
  1. 1M. Hitz 8.9
  2. 26A. Barišić 7.2
  3. 32J. Adjetey 7.9
  4. 25F. van Breemen 7.2
  5. 27K. Rüegg ▼ 58' 6.5
  6. 34T. Xhaka ▼ 59' 6.6
  7. 37L. Avdullahu ▼ 59' 6.5
  8. 31D. Schmid 7.3
  9. 20F. Frei 7.3
  10. 30A. Kade ▼ 76' 6.9
  11. 9T. Barry 7.3

Dự bị 9

  1. 33J. Gauto ▲ 58' 6.9
  2. 21G. Sigua ▲ 59' 6.9
  3. 28D. Kacuri ▲ 59' 6.3
  4. 7B. Kololli ▲ 76' 6.3
  5. 4Arnau Comas
  6. 3N. Vouilloz
  7. 13M. Salvi
  8. 23A. Ajeti
  9. 6M. Dräger

Thống kê

029
220
57%Kiểm soát bóng43%
18Dứt điểm11
6Trúng đích2
7Chệch đích6
14Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn3
9Phạt góc2
1Việt vị6
12Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
2Cứu thua6
465Chuyền bóng346
363Chuyền chính xác249
78%Chính xác chuyền72%
2.16Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.28

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
BSC Young Boys
33 67 - 32 +35 65
2
FC Lugano
33 61 - 44 +17 59
3
Servette FC
33 53 - 38 +15 57
5
FC St. Gallen
38 60 - 51 +9 57
6
FC Winterthur
38 60 - 71 -11 49
6
FC Zürich
33 44 - 35 +9 48
7
FC Luzern
38 47 - 53 -6 49
9
FC Basel 1893
33 41 - 51 -10 40
10
FC Lausanne-Sport
38 48 - 53 -5 45
10
Yverdon Sport
33 43 - 64 -21 40
11
Grasshopper Club Zurich
38 41 - 49 -8 38
12
Stade Lausanne-Ouchy
38 40 - 77 -37 29
Super League (Championship Group: ) Conference League (Qualification: ) Super League (Relegation Group: ) Super League (Relegation) Challenge League

So sánh

48Trận đấu50
71Ghi được75
65Thủng lưới73
1.48Bàn thắng mỗi trận1.5
13Giữ sạch lưới14
30Trên 2.5 bàn28
35Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu