FC Lausanne-Sport vs FC Basel 1893
Tỷ số chung cuộc: FC Lausanne-Sport 5-1 FC Basel 1893 tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 26 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lausanne-Sport thắng 3, hòa 4, FC Basel 1893 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 10
- Sân vận động
- Stade de la Tuiliere, Lausanne
- Phong độ
- LLDLL FC Lausanne-Sport
- WDLLW FC Basel 1893
- 6' T. Bair · G. Diakite 1-0
- 16' Albian Ajeti
- 17' O. Custodio11m 2-0
- 35' T. Bair · K. Mouanga 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ B. Traore ▼ P. Otele
- 46' ▲ M. Broschinski ▼ A. Ajeti
- 46' ▲ M. Soticek ▼ J. Agbonifo
- 53' Bénie Traoré
- 55' Gaoussou Diakite
- 55' G. Diakite · J. Roche 4-0
- 60' ▲ E. Kana-Biyik ▼ G. Diakite
- 60' ▲ F. Mollet ▼ N. Beloko
- 60' ▲ A. Barisic ▼ J. Adjetey
- 61' ▲ B. Lekoueiry ▼ O. Custodio
- 62' Metinho
- 65' ▲ A. Ajdini ▼ T. Bair
- 66' A. Ajdini 5-0
- 80' ▲ A. Bacanin ▼ X. Shaqiri
- 82' ▲ N. Butler-Oyedeji ▼ G. Sigua
- 84' Kevin Rüegg
- 85' 5-1 B. Traore11m
- 89' Marin Šotiček
- FT5-1
Đội hình
- 25K. Letica 6.7
- 2B. Soppy 6.7
- 14K. Mouanga ⇢ 7.2
- 71K. Sow 6.7
- 93S. Fofana 7.0
- 38G. Sigua ▼ 82' 7.2
- 8J. Roche ⇢ 7.0
- 16N. Beloko ▼ 60' 6.3
- 10O. Custodio ⚽ ▼ 61' 7.2
- 70G. Diakite ⚽ ⇢ ▼ 60' 8.7
- 9T. Bair ⚽2 ▼ 65' 8.6
Dự bị 9
- 1T. Castella
- 5B. Okoh
- 7A. Ajdini ⚽ ▲ 65' 7.3
- 11N. Butler-Oyedeji ▲ 82' 6.5
- 18M. Poaty
- 22E. Kana-Biyik ▲ 60' 6.2
- 27B. Lekoueiry ▲ 61' 6.9
- 47S. N'Diaye
- 91F. Mollet ▲ 60' 6.2
- 1M. Hitz 7.0
- 27K. Ruegg 6.2
- 32J. Adjetey ▼ 60' 5.6
- 24F. Daniliuc 6.6
- 31D. Schmid 5.9
- 5Metinho 6.5
- 8K. Koindredi 6.2
- 9J. Agbonifo ▼ 46' 6.0
- 10X. Shaqiri ▼ 80' 6.5
- 7P. Otele ▼ 46' 6.2
- 23A. Ajeti ▼ 46' 5.9
Dự bị 9
- 13M. Salvi
- 3N. Vouilloz
- 11B. Traore ⚽ ▲ 46' 7.0
- 14A. Bacanin ▲ 80' 6.7
- 17M. Broschinski ▲ 46' 6.3
- 19M. Soticek ▲ 46' 6.3
- 21I. Salah
- 22L. Leroy
- 26A. Barisic ▲ 60' 6.9
Thống kê
01⚑4
⚑340
38%Kiểm soát bóng62%
22Dứt điểm12
12Trúng đích3
6Chệch đích8
14Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn1
4Phạt góc3
0Việt vị3
15Phạm lỗi11
1Thẻ vàng4
2Cứu thua6
351Chuyền bóng577
264Chuyền chính xác486
75%Chính xác chuyền84%
4.63Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.94
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 52 | +28 | 75 | |
| 2 | 33 | 64 - 40 | +24 | 60 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 58 | -3 | 56 | |
| 5 | 33 | 51 - 35 | +16 | 52 | |
| 6 | 38 | 80 - 69 | +11 | 55 | |
| 7 | 33 | 64 - 61 | +3 | 40 | |
| 8 | 33 | 57 - 57 | 0 | 40 | |
| 9 | 33 | 47 - 57 | -10 | 39 | |
| 10 | 33 | 45 - 63 | -18 | 34 | |
| 11 | 33 | 40 - 65 | -25 | 27 | |
| 12 | 33 | 35 - 86 | -51 | 19 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
58Trận đấu57
87Ghi được89
84Thủng lưới85
1.5Bàn thắng mỗi trận1.56
14Giữ sạch lưới12
38Trên 2.5 bàn35
43Hiệp hai48