FC Lausanne-Sport vs FC Basel 1893
Tỷ số chung cuộc: FC Lausanne-Sport 1-2 FC Basel 1893 tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 1 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lausanne-Sport thắng 3, hòa 4, FC Basel 1893 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 27
- Sân vận động
- Stade de la Tuiliere, Lausanne
- Phong độ
- WLLDL FC Lausanne-Sport
- LWDLL FC Basel 1893
- 1' 0-1 G. Koloto · A. Bacanin
- 40' Moussa Cissé
- HT0-1
- 46' ▲ O. Janneh ▼ N. Butler-Oyedeji
- 46' ▲ G. Diakite ▼ S. Kone
- 47' Metinho
- 54' ▲ N. Beloko ▼ B. Lekoueiry
- 55' O. Janneh 1-1
- 58' ▲ I. Salah ▼ J. Duranville
- 63' ▲ F. Mollet ▼ G. Sigua
- 68' 1-2 G. Koloto · I. Salah
- 69' Giacomo Koloto
- 70' ▲ X. Shaqiri ▼ A. Bacanin
- 74' ▲ K. Koindredi ▼ Metinho
- 74' ▲ A. Ajeti ▼ G. Koloto
- 82' ▲ E. Kana-Biyik ▼ S. Traore
- FT1-2
Đội hình
- 25K. Letica 6.9
- 6T. Bergvall 7.2
- 14K. Mouanga 6.6
- 71K. Sow 6.5
- 18M. Poaty 6.9
- 38G. Sigua ▼ 63' 6.9
- 10O. Custodio 7.3
- 80S. Kone ▼ 46' 6.2
- 27B. Lekoueiry ▼ 54' 6.5
- 11N. Butler-Oyedeji ▼ 46' 6.2
- 17S. Traore ▼ 82' 7.2
Dự bị 9
- 1T. Castella
- 91F. Mollet ▲ 63' 6.3
- 16N. Beloko ▲ 54' 6.3
- 2B. Soppy
- 78O. Janneh ⚽ ▲ 46' 7.2
- 93S. Fofana
- 54R. Lippo
- 70G. Diakite ▲ 46' 6.3
- 22E. Kana-Biyik ▲ 82' 6.3
- 1M. Hitz 6.3
- 6K. Tsunemoto 8.6
- 4B. Omeragic 6.7
- 3N. Vouilloz 7.5
- 29M. Cisse 6.3
- 5Metinho ▼ 74' 7.3
- 11B. Traore 6.3
- 22L. Leroy 6.9
- 14A. Bacanin ⇢ ▼ 70' 7.5
- 18J. Duranville ▼ 58' 5.9
- 37G. Koloto ⚽2 ▼ 74' 8.9
Dự bị 9
- 13M. Salvi
- 10X. Shaqiri ▲ 70' 6.6
- 27K. Ruegg
- 17M. Broschinski
- 8K. Koindredi ▲ 74' 6.7
- 25F. van Breemen
- 23A. Ajeti ▲ 74' 6.3
- 21I. Salah ▲ 58' 6.7
- 43M. Akahomen
Thống kê
00⚑5
⚑620
52%Kiểm soát bóng48%
12Dứt điểm12
2Trúng đích6
6Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn3
5Phạt góc6
2Việt vị3
12Phạm lỗi8
0Thẻ vàng2
4Cứu thua1
-0.69Bàn thắng ngăn chặn-0.69
490Chuyền bóng458
409Chuyền chính xác380
83%Chính xác chuyền83%
0.49Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.06
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 52 | +28 | 75 | |
| 2 | 33 | 64 - 40 | +24 | 60 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 58 | -3 | 56 | |
| 5 | 33 | 51 - 35 | +16 | 52 | |
| 6 | 38 | 80 - 69 | +11 | 55 | |
| 7 | 33 | 64 - 61 | +3 | 40 | |
| 8 | 33 | 57 - 57 | 0 | 40 | |
| 9 | 33 | 47 - 57 | -10 | 39 | |
| 10 | 33 | 45 - 63 | -18 | 34 | |
| 11 | 33 | 40 - 65 | -25 | 27 | |
| 12 | 33 | 35 - 86 | -51 | 19 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
58Trận đấu57
87Ghi được89
84Thủng lưới85
1.5Bàn thắng mỗi trận1.56
14Giữ sạch lưới12
38Trên 2.5 bàn35
43Hiệp hai48