FC Basel 1893 vs FC Lausanne-Sport
Tỷ số chung cuộc: FC Basel 1893 1-1 FC Lausanne-Sport tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 16 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Basel 1893 thắng 3, hòa 4, FC Lausanne-Sport thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 24
- Sân vận động
- St. Jakob-Park, Basel
- Phong độ
- LWDLL FC Basel 1893
- WLLDL FC Lausanne-Sport
- 3' Kevin Carlos · L. Leroy 1-0
- 20' Aliou Balde
- 20' Teddy Okou
- 30' Aliou Balde
- 32' Leo Leroy
- 45'+3 Alban Ajdini
- HT1-0
- 55' Olivier Custodio
- 59' ▲ B. Traoré ▼ P. Otele
- 59' ▲ A. Kade ▼ Romário Baró
- 63' ▲ F. Diabaté ▼ T. Okou
- 63' ▲ K. de la Fuente ▼ A. Balde
- 63' ▲ K. Sène ▼ A. Ajdini
- 64' Kevin Carlos Omoruyi
- 67' 1-1 M. Hitzphản lưới
- 77' ▲ A. Ajeti ▼ Kevin Carlos
- 80' Karlo Letica
- 83' Benie Traore
- 90'+3 Raoul Giger
- FT1-1
Đội hình
- 1M. Hitz
- 17J. Mendes
- 26A. Barišić
- 32J. Adjetey
- 31D. Schmid
- 22L. Leroy
- 37L. Avdullahu
- 8Romário Baró▼ 59'
- 10X. Shaqiri
- 9Kevin Carlos▼ 77'
- 7P. Otele▼ 59'
Dự bị 9
- 11B. Traoré▲ 59'
- 30A. Kade▲ 59'
- 23A. Ajeti▲ 77'
- 5Metinho
- 29M. Cissé
- 21G. Sigua
- 25F. van Breemen
- 27K. Rüegg
- 13M. Salvi
- 25K. Letica
- 34R. Giger
- 71K. Sow
- 6N. Dussenne
- 18M. Poaty
- 10O. Custodio
- 5K. Koindredi
- 92T. Okou▼ 63'
- 80A. Sanches
- 70A. Balde▼ 63'
- 7A. Ajdini▼ 63'
Dự bị 9
- 11F. Diabaté▲ 63'
- 23K. de la Fuente▲ 63'
- 9K. Sène▲ 63'
- 19M. Senaya
- 14K. Mouanga
- 27B. Lekoueiry
- 93S. Fofana
- 39F. Oviedo
- 1T. Castella
Thống kê
02⚑9
⚑650
58%Kiểm soát bóng42%
20Dứt điểm11
9Trúng đích4
8Chệch đích2
3Bị chặn5
9Phạt góc6
3Việt vị2
10Phạm lỗi18
2Thẻ vàng5
4Cứu thua7
454Chuyền bóng332
83%Chính xác chuyền78%
2.43Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.89
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 72 - 32 | +40 | 61 | |
| 2 | 33 | 52 - 43 | +9 | 55 | |
| 3 | 33 | 49 - 42 | +7 | 53 | |
| 5 | 33 | 48 - 47 | +1 | 49 | |
| 6 | 33 | 52 - 44 | +8 | 47 | |
| 6 | 38 | 66 - 64 | +2 | 52 | |
| 7 | 33 | 46 - 43 | +3 | 47 | |
| 8 | 33 | 44 - 48 | -4 | 47 | |
| 9 | 33 | 41 - 51 | -10 | 36 | |
| 10 | 33 | 35 - 46 | -11 | 33 | |
| 11 | 33 | 33 - 57 | -24 | 33 | |
| 12 | 33 | 32 - 61 | -29 | 30 |
Relegation Round
So sánh
52Trận đấu52
131Ghi được96
58Thủng lưới70
2.52Bàn thắng mỗi trận1.85
16Giữ sạch lưới15
34Trên 2.5 bàn32
69Hiệp hai53