FC Basel 1893 vs FC Lausanne-Sport
Tỷ số chung cuộc: FC Basel 1893 1-1 FC Lausanne-Sport tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 30 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Basel 1893 thắng 3, hòa 4, FC Lausanne-Sport thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 16
- Sân vận động
- St. Jakob-Park, Basel
- Phong độ
- LWDLL FC Basel 1893
- WLLDL FC Lausanne-Sport
- 14' M. Šotiček · B. Traoré 1-0
- 34' Abdou Karim Sow
- HT1-0
- 55' 1-1 T. Okou · K. Sène
- 62' ▲ A. Ajeti ▼ M. Šotiček
- 62' ▲ A. Kade ▼ Kevin Carlos
- 63' Nicolas Vouilloz
- 65' Antoine Bernede
- 66' ▲ A. Ajdini ▼ K. Sène
- 66' ▲ K. Koindredi ▼ A. Bernede
- 75' ▲ R. Giger ▼ K. Mouanga
- 75' ▲ M. Polster ▼ M. Poaty
- 76' Manuel Polster
- 76' ▲ Romário Baró ▼ L. Leroy
- 90'+3 Fousseni Diabaté
- FT1-1
Đội hình
- 1M. Hitz 7.9
- 17J. Mendes 7.0
- 32J. Adjetey 6.9
- 3N. Vouilloz 6.9
- 31D. Schmid 6.9
- 37L. Avdullahu 7.2
- 22L. Leroy ▼ 76' 6.9
- 19M. Šotiček ⚽ ▼ 62' 6.3
- 10X. Shaqiri 7.5
- 11B. Traoré ⇢ 7.5
- 9Kevin Carlos ▼ 62' 6.3
Dự bị 9
- 23A. Ajeti ▲ 62' 6.3
- 30A. Kade ▲ 62' 6.9
- 8Romário Baró ▲ 76' 6.7
- 29M. Cissé
- 13M. Salvi
- 4Arnau Comas
- 21G. Sigua
- 34T. Xhaka
- 14B. Fink
- 25K. Letica 6.5
- 14K. Mouanga ▼ 75' 6.9
- 71K. Sow 7.3
- 6N. Dussenne 6.7
- 18M. Poaty ▼ 75' 6.9
- 92T. Okou ⚽ 7.5
- 8J. Roche 7.0
- 24A. Bernede ▼ 66' 6.9
- 11F. Diabaté 7.3
- 80A. Sanches 7.5
- 9K. Sène ⇢ ▼ 66' 6.9
Dự bị 9
- 7A. Ajdini ▲ 66' 6.9
- 5K. Koindredi ▲ 66' 6.9
- 34R. Giger ▲ 75' 6.9
- 43M. Polster ▲ 75' 6.2
- 1T. Castella
- 10O. Custodio
- 39F. Oviedo
- 21Diogo Carraco
- 23K. de la Fuente
Thống kê
01⚑7
⚑240
57%Kiểm soát bóng43%
11Dứt điểm16
2Trúng đích7
4Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn6
7Phạt góc2
2Việt vị2
10Phạm lỗi11
1Thẻ vàng4
6Cứu thua1
458Chuyền bóng352
352Chuyền chính xác255
77%Chính xác chuyền72%
1.82Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.68
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 72 - 32 | +40 | 61 | |
| 2 | 33 | 52 - 43 | +9 | 55 | |
| 3 | 33 | 49 - 42 | +7 | 53 | |
| 5 | 33 | 48 - 47 | +1 | 49 | |
| 6 | 33 | 52 - 44 | +8 | 47 | |
| 6 | 38 | 66 - 64 | +2 | 52 | |
| 7 | 33 | 46 - 43 | +3 | 47 | |
| 8 | 33 | 44 - 48 | -4 | 47 | |
| 9 | 33 | 41 - 51 | -10 | 36 | |
| 10 | 33 | 35 - 46 | -11 | 33 | |
| 11 | 33 | 33 - 57 | -24 | 33 | |
| 12 | 33 | 32 - 61 | -29 | 30 |
Relegation Round
So sánh
52Trận đấu52
131Ghi được96
58Thủng lưới70
2.52Bàn thắng mỗi trận1.85
16Giữ sạch lưới15
34Trên 2.5 bàn32
69Hiệp hai53