FC Lausanne-Sport
3 : 2
FT · Hiệp một 3:1
·
FC Basel 1893

FC Lausanne-Sport vs FC Basel 1893

Tỷ số chung cuộc: FC Lausanne-Sport 3-2 FC Basel 1893 tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 21 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lausanne-Sport thắng 3, hòa 4, FC Basel 1893 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 1
Sân vận động
Stade de la Tuiliere, Lausanne
Phong độ
WLLDL FC Lausanne-Sport
LWDLL FC Basel 1893
  1. 2' T. Okou · K. Sène 1-0
  2. 17' Romeo Beney
  3. 22' F. Diabaté · A. Bernede 2-0
  4. 34' Arnau Comas
  5. 35' Anton Kade
  6. 43' 2-1 T. Barry
  7. 44' K. Sène · F. Diabaté 3-1
  8. HT3-1
  9. 46' N. Vouilloz Arnau Comas
  10. 46' K. Rüegg R. Beney
  11. 49' Antoine Bernede
  12. 51' Alvyn Sanches
  13. 57' Kevin Mouanga
  14. 59' H. Abdallah R. Giger
  15. 63' Adrian Leon Barišić
  16. 65' A. Ajeti B. Kololli
  17. 73' J. Roche A. Sanches
  18. 73' A. Ajdini T. Okou
  19. 75' B. Fink A. Kade
  20. 83' L. Leroy F. Frei
  21. 85' G. Szalai K. Sène
  22. 85' M. Polster M. Poaty
  23. 86' Hamza Abdallah
  24. 87' 3-2 T. Barry11m
  25. FT3-2

Đội hình

FC Lausanne-Sport Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Magnin
  1. 25K. Letica 6.6
  2. 34R. Giger ▼ 59' 6.7
  3. 14K. Mouanga 7.0
  4. 6N. Dussenne 7.0
  5. 18M. Poaty ▼ 85' 6.9
  6. 10O. Custodio 6.7
  7. 24A. Bernede 7.5
  8. 92T. Okou ▼ 73' 6.9
  9. 80A. Sanches ▼ 73' 6.9
  10. 11F. Diabaté 8.2
  11. 9K. Sène ▼ 85' 7.9

Dự bị 9

  1. 20H. Abdallah ▲ 59' 6.3
  2. 8J. Roche ▲ 73' 6.9
  3. 7A. Ajdini ▲ 73' 6.7
  4. 12G. Szalai ▲ 85' 6.7
  5. 43M. Polster ▲ 85' 6.3
  6. 47S. NDiaye
  7. 1T. Castella
  8. 21Diogo Carraco
  9. 71K. Sow
FC Basel 1893 Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: F. Celestini
  1. 1M. Hitz 6.6
  2. 26A. Barišić 6.3
  3. 32J. Adjetey 6.9
  4. 4Arnau Comas ▼ 46' 6.2
  5. 30A. Kade ▼ 75' 6.2
  6. 37L. Avdullahu 7.0
  7. 20F. Frei ▼ 83' 6.9
  8. 31D. Schmid 7.0
  9. 35R. Beney ▼ 46' 6.5
  10. 9T. Barry ⚽2 8.2
  11. 7B. Kololli ▼ 65' 7.2

Dự bị 9

  1. 3N. Vouilloz ▲ 46' 7.0
  2. 27K. Rüegg ▲ 46' 7.3
  3. 23A. Ajeti ▲ 65' 6.6
  4. 14B. Fink ▲ 75' 6.6
  5. 22L. Leroy ▲ 83' 6.7
  6. 33J. Gauto
  7. 13M. Salvi
  8. 34T. Xhaka
  9. 5M. Lang

Thống kê

044
640
47%Kiểm soát bóng53%
10Dứt điểm12
5Trúng đích5
4Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn4
4Phạt góc6
1Việt vị2
16Phạm lỗi15
4Thẻ vàng4
3Cứu thua3
392Chuyền bóng452
319Chuyền chính xác372
81%Chính xác chuyền82%
1.60Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.85

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Basel 1893
33 72 - 32 +40 61
2
Servette FC
33 52 - 43 +9 55
3
BSC Young Boys
33 49 - 42 +7 53
5
FC Lugano
33 48 - 47 +1 49
6
FC Lausanne-Sport
33 52 - 44 +8 47
6
FC Luzern
38 66 - 64 +2 52
7
FC St. Gallen
33 46 - 43 +3 47
8
FC Zürich
33 44 - 48 -4 47
9
FC Sion
33 41 - 51 -10 36
10
Grasshopper Club Zurich
33 35 - 46 -11 33
11
Yverdon Sport
33 33 - 57 -24 33
12
FC Winterthur
33 32 - 61 -29 30
Relegation Round

So sánh

52Trận đấu52
96Ghi được131
70Thủng lưới58
1.85Bàn thắng mỗi trận2.52
15Giữ sạch lưới16
32Trên 2.5 bàn34
53Hiệp hai69

Đối đầu

Trang trận đấu