FC Basel 1893
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Lausanne-Sport

FC Basel 1893 vs FC Lausanne-Sport

Tỷ số chung cuộc: FC Basel 1893 0-0 FC Lausanne-Sport tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 14 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Basel 1893 thắng 3, hòa 4, FC Lausanne-Sport thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 17
Sân vận động
St. Jakob-Park, Basel
Phong độ
LWDLL FC Basel 1893
WLLDL FC Lausanne-Sport
  1. 26' Jamie Roche
  2. 28' Hamza Abdallah
  3. HT0-0
  4. 46' P. Otele B. Traore
  5. 46' K. Koindredi A. Bacanin
  6. 46' B. Soppy N. Beloko
  7. 46' B. Lekoueiry B. Okoh
  8. 53' Keigo Tsunemoto
  9. 58' Beyatt Lekoueiry
  10. 59' Beyatt Lekoueiry
  11. 62' N. Butler-Oyedeji H. Abdallah
  12. 63' X. Shaqiri L. Leroy
  13. 65' Jonas Adjei Adjetey
  14. 74' M. Soticek I. Salah
  15. 74' F. Mollet G. Diakite
  16. 82' M. Broschinski A. Ajeti
  17. 84' Brandon Soppy
  18. 90'+5 Brandon Soppy
  19. 90'+5 Brandon Soppy
  20. 90'+2 A. Ajdini G. Sigua
  21. FT0-0

Đội hình

FC Basel 1893 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Stephan Lichtsteiner
  1. 1M. Hitz 7.5
  2. 6K. Tsunemoto 7.5
  3. 32J. Adjetey 7.3
  4. 24F. Daniliuc 7.2
  5. 31D. Schmid 8.6
  6. 5Metinho 7.2
  7. 14A. Bacanin ▼ 46' 6.7
  8. 11B. Traore ▼ 46' 7.2
  9. 22L. Leroy ▼ 63' 6.9
  10. 21I. Salah ▼ 74' 6.7
  11. 23A. Ajeti ▼ 82' 5.9

Dự bị 9

  1. 3N. Vouilloz
  2. 7P. Otele ▲ 46' 7.0
  3. 8K. Koindredi ▲ 46' 6.6
  4. 10X. Shaqiri ▲ 63' 6.9
  5. 13M. Salvi
  6. 17M. Broschinski ▲ 82' 6.3
  7. 19M. Soticek ▲ 74' 6.5
  8. 26A. Barisic
  9. 29M. Cisse
FC Lausanne-Sport Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Peter Zeidler
  1. 25K. Letica 9.2
  2. 20H. Abdallah ▼ 62' 6.2
  3. 14K. Mouanga 7.5
  4. 71K. Sow 7.3
  5. 93S. Fofana 7.0
  6. 38G. Sigua ▼ 90' 6.6
  7. 8J. Roche 6.6
  8. 16N. Beloko ▼ 46' 6.9
  9. 5B. Okoh ▼ 46' 6.7
  10. 9T. Bair 6.3
  11. 70G. Diakite ▼ 74' 6.3

Dự bị 9

  1. 1T. Castella
  2. 2B. Soppy ▲ 46' 6.7
  3. 7A. Ajdini ▲ 90'
  4. 11N. Butler-Oyedeji ▲ 62' 6.7
  5. 18M. Poaty
  6. 22E. Kana-Biyik
  7. 27B. Lekoueiry ▲ 46' 4.3
  8. 54R. Lippo
  9. 91F. Mollet ▲ 74' 6.7

Thống kê

029
142
70%Kiểm soát bóng30%
21Dứt điểm6
6Trúng đích4
11Chệch đích0
13Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn2
9Phạt góc1
1Việt vị1
12Phạm lỗi10
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ2
4Cứu thua6
590Chuyền bóng265
513Chuyền chính xác178
87%Chính xác chuyền67%
2.11Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.47

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Thun
38 80 - 52 +28 75
2
FC St. Gallen
33 64 - 40 +24 60
3
FC Lugano
38 59 - 42 +17 67
5
FC Basel 1893
38 55 - 58 -3 56
5
FC Sion
33 51 - 35 +16 52
6
BSC Young Boys
38 80 - 69 +11 55
7
FC Luzern
33 64 - 61 +3 40
8
Servette FC
33 57 - 57 0 40
9
FC Lausanne-Sport
33 47 - 57 -10 39
10
FC Zürich
33 45 - 63 -18 34
11
Grasshopper Club Zurich
33 40 - 65 -25 27
12
FC Winterthur
33 35 - 86 -51 19
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

57Trận đấu58
89Ghi được87
85Thủng lưới84
1.56Bàn thắng mỗi trận1.5
12Giữ sạch lưới14
35Trên 2.5 bàn38
48Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu