FC Lausanne-Sport
2 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
FC Basel 1893

FC Lausanne-Sport vs FC Basel 1893

Tỷ số chung cuộc: FC Lausanne-Sport 2-3 FC Basel 1893 tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 14 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lausanne-Sport thắng 3, hòa 4, FC Basel 1893 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Championship Round · Vòng 3
Sân vận động
Stade de la Tuiliere, Lausanne
Phong độ
WLLDL FC Lausanne-Sport
LWDLL FC Basel 1893
  1. 13' J. Roche 1-0
  2. 19' 1-1 Kevin Carlos
  3. 30' 1-2 Kevin Carlos · B. Traoré
  4. HT1-2
  5. 46' K. de la Fuente F. Diabaté
  6. 46' B. Lekoueiry O. Custodio
  7. 55' 1-3 B. Traoré
  8. 62' M. Šotiček B. Traoré
  9. 62' J. Adjetey A. Barišić
  10. 71' Romário Baró L. Leroy
  11. 71' X. Shaqiri G. Sigua
  12. 78' S. NDiaye R. Giger
  13. 78' D. Schmid M. Cissé
  14. 78' K. Sène · K. Koindredi 2-3
  15. 86' F. Oviedo M. Poaty
  16. FT2-3

Đội hình

FC Lausanne-Sport Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: L. Magnin
  1. 1T. Castella 5.9
  2. 34R. Giger ▼ 78' 6.7
  3. 14K. Mouanga 7.2
  4. 71K. Sow 6.6
  5. 18M. Poaty ▼ 86' 7.3
  6. 92T. Okou 6.9
  7. 5K. Koindredi 7.9
  8. 8J. Roche 7.3
  9. 11F. Diabaté ▼ 46' 6.9
  10. 9K. Sène 7.7
  11. 10O. Custodio ▼ 46' 6.6

Dự bị 8

  1. 23K. de la Fuente ▲ 46' 6.6
  2. 27B. Lekoueiry ▲ 46' 6.3
  3. 47S. NDiaye ▲ 78' 6.3
  4. 39F. Oviedo ▲ 86' 6.9
  5. 7A. Ajdini
  6. 49E. Bruchez
  7. 44D. Ngonzo
  8. 94T. Hottiger
FC Basel 1893 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Celestini
  1. 13M. Salvi 6.9
  2. 17J. Mendes 6.9
  3. 26A. Barišić ▼ 62' 7.0
  4. 3N. Vouilloz 7.2
  5. 29M. Cissé ▼ 78' 7.3
  6. 22L. Leroy ▼ 71' 7.2
  7. 37L. Avdullahu 7.3
  8. 11B. Traoré ▼ 62' 8.3
  9. 21G. Sigua ▼ 71' 6.3
  10. 30A. Kade 6.5
  11. 9Kevin Carlos ⚽2 8.7

Dự bị 9

  1. 19M. Šotiček ▲ 62' 7.0
  2. 32J. Adjetey ▲ 62' 6.3
  3. 8Romário Baró ▲ 71' 6.9
  4. 10X. Shaqiri ▲ 71' 6.6
  5. 31D. Schmid ▲ 78' 6.7
  6. 47T. Pfeiffer
  7. 14B. Fink
  8. 5Metinho
  9. 39J. Zé

Thống kê

005
400
52%Kiểm soát bóng48%
19Dứt điểm14
3Trúng đích6
6Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm12
9Sút ngoài vòng cấm2
10Bị chặn5
5Phạt góc4
1Việt vị1
14Phạm lỗi13
3Cứu thua1
520Chuyền bóng492
432Chuyền chính xác409
83%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Basel 1893
33 72 - 32 +40 61
2
Servette FC
33 52 - 43 +9 55
3
BSC Young Boys
33 49 - 42 +7 53
5
FC Lugano
33 48 - 47 +1 49
6
FC Lausanne-Sport
33 52 - 44 +8 47
6
FC Luzern
38 66 - 64 +2 52
7
FC St. Gallen
33 46 - 43 +3 47
8
FC Zürich
33 44 - 48 -4 47
9
FC Sion
33 41 - 51 -10 36
10
Grasshopper Club Zurich
33 35 - 46 -11 33
11
Yverdon Sport
33 33 - 57 -24 33
12
FC Winterthur
33 32 - 61 -29 30
Relegation Round

So sánh

52Trận đấu52
96Ghi được131
70Thủng lưới58
1.85Bàn thắng mỗi trận2.52
15Giữ sạch lưới16
32Trên 2.5 bàn34
53Hiệp hai69

Đối đầu

Trang trận đấu