FC St. Gallen vs FC Zürich
Tỷ số chung cuộc: FC St. Gallen 2-1 FC Zürich tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 26 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC St. Gallen thắng 7, hòa 0, FC Zürich thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 1
- Sân vận động
- Kybunpark, St. Gallen
- Phong độ
- LLLLW FC St. Gallen
- WLWLD FC Zürich
- HT0-0
- 50' 0-1 U. Emmanuel · V. Berisha
- 53' Leandro Schödler
- 60' ▲ A. Hunziker ▼ A. Balde
- 61' ▲ E. Owusu ▼ H. Vandermersch
- 61' ▲ D. Besio ▼ M. Stevanovic
- 70' L. Gortler · L. Daschner 1-1
- 74' A. Hunziker · L. Gortler 2-1
- 75' ▲ K. Spadanuda ▼ B. Krasniqi
- 75' ▲ M. Reichmuth ▼ V. Berisha
- 75' ▲ M. Bangoura ▼ L. Comenencia
- 79' ▲ C. Konietzke ▼ L. Gortler
- 81' ▲ A. Hack ▼ I. Sauter
- 83' ▲ D. Ramic ▼ L. Schodler
- 84' Neil Volken
- 87' Philippe Keny
- 90'+3 Chima Okoroji
- 90'+1 ▲ J. Ruiz ▼ C. Witzig
- FT2-1
Đội hình
- 1L. Ati Zigi 6.6
- 26T. Gaal 6.2
- 4J. Stanic 7.0
- 36C. Okoroji 6.7
- 28H. Vandermersch ▼ 61' 6.6
- 16L. Gortler ⚽ ⇢ ▼ 79' 9.2
- 10L. Daschner ⇢ 7.7
- 20L. Frokaj 6.9
- 64M. Stevanovic ▼ 61' 7.0
- 7C. Witzig ▼ 90' 6.2
- 14A. Balde ▼ 60' 6.7
Dự bị 9
- 35B. Dumrath
- 11C. Boukhalfa
- 23B. Fazliji
- 47E. Owusu ▲ 61' 7.3
- 9A. Hunziker ⚽ ▲ 60' 7.5
- 63C. Konietzke ▲ 79' 6.9
- 31D. Besio ▲ 61' 7.2
- 74J. Ruiz ▲ 90'
- 68M. Heydari
- 13H. Lindner 7.3
- 3S. Hodza 6.6
- 2L. Kamberi 7.0
- 27I. Sauter ▼ 81' 6.5
- 43N. Volken 6.9
- 21L. Schodler ▼ 83' 6.6
- 23V. Berisha ⇢ ▼ 75' 7.0
- 7B. Krasniqi ▼ 75' 6.3
- 8L. Comenencia ▼ 75' 5.9
- 11U. Emmanuel ⚽ 7.3
- 19P. P. Keny 5.7
Dự bị 9
- 60T. Pinthus-Duah
- 42A. Hack ▲ 81' 6.9
- 17K. Spadanuda ▲ 75' 6.7
- 38M. Reichmuth ▲ 75' 6.9
- 34C. Fiorini
- 44S. Walker
- 18M. Bangoura ▲ 75' 6.6
- 14N. Di Giusto
- 49D. Ramic ▲ 83' 6.2
Thống kê
01⚑4
⚑430
46%Kiểm soát bóng54%
15Dứt điểm11
4Trúng đích3
6Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn3
4Phạt góc4
2Việt vị1
13Phạm lỗi27
1Thẻ vàng3
2Cứu thua2
0.02Bàn thắng ngăn chặn0.02
294Chuyền bóng349
198Chuyền chính xác246
67%Chính xác chuyền70%
1.53Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.04
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 17 - 4 | +13 | 18 | |
| 2 | 7 | 26 - 14 | +12 | 15 | |
| 3 | 6 | 14 - 11 | +3 | 12 | |
| 4 | 6 | 12 - 11 | +1 | 10 | |
| 5 | 7 | 12 - 12 | 0 | 10 | |
| 6 | 7 | 10 - 13 | -3 | 9 | |
| 7 | 6 | 11 - 17 | -6 | 7 | |
| 8 | 7 | 11 - 18 | -7 | 7 | |
| 9 | 7 | 16 - 17 | -1 | 6 | |
| 10 | 7 | 7 - 10 | -3 | 6 | |
| 11 | 6 | 9 - 14 | -5 | 5 | |
| 12 | 6 | 4 - 8 | -4 | 4 |
Có thể xuống hạng
So sánh
15Trận đấu11
30Ghi được17
32Thủng lưới26
2Bàn thắng mỗi trận1.55
2Giữ sạch lưới0
12Trên 2.5 bàn11
19Hiệp hai11