FC Zürich
3 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC St. Gallen

FC Zürich vs FC St. Gallen

Tỷ số chung cuộc: FC Zürich 3-1 FC St. Gallen tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 27 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Zürich thắng 3, hòa 0, FC St. Gallen thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 7
Phong độ
LWLDW FC Zürich
LLWLL FC St. Gallen
  1. 3' Jorge Segura
  2. 20' Alessandro Vogt
  3. 22' 0-1 C. Boukhalfa11m
  4. 27' L. Kamberi J. Segura
  5. 38' Milan Rodić
  6. HT0-1
  7. 46' C. Konietzke L. Gortler
  8. 58' S. Zuber · M. Gomez 1-1
  9. 59' S. Vladi A. Vogt
  10. 59' M. Efekele A. Balde
  11. 64' P. P. Keny · M. Phaeton 2-1
  12. 72' T. Ouattara C. Witzig
  13. 73' J. Markelo · P. P. Keny 3-1
  14. 80' J. Perea P. P. Keny
  15. 80' U. Emmanuel M. Phaeton
  16. 81' Livano Comenencia
  17. 84' Tom Gaal
  18. 87' N. Volken M. Rodic
  19. 87' A. Vallci C. May
  20. 88' B. Krasniqi C. Tsawa
  21. 90'+4 Jahnoah Markelo
  22. 90'+5 Behar Neziri
  23. FT3-1

Đội hình

FC Zürich Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Mitchell van der Gaag
  1. 25Y. Brecher 6.2
  2. 3L. Comenencia 6.5
  3. 5M. Gomez 6.9
  4. 4J. Segura ▼ 27' 5.9
  5. 23M. Rodic ▼ 87' 6.7
  6. 6C. Tsawa ▼ 88' 7.5
  7. 15N. Palacio 7.3
  8. 10S. Zuber 7.9
  9. 26J. Markelo 8.6
  10. 19P. P. Keny ▼ 80' 8.5
  11. 17M. Phaeton ▼ 80' 7.6

Dự bị 9

  1. 1S. Huber
  2. 2L. Kamberi ▲ 27' 6.9
  3. 7B. Krasniqi ▲ 88' 6.9
  4. 9J. Perea ▲ 80' 6.2
  5. 11U. Emmanuel ▲ 80' 6.6
  6. 21L. Tramoni
  7. 29D. Reverson
  8. 43N. Volken ▲ 87' 6.9
  9. 45G. Stork
FC St. Gallen Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Enrico Maaßen
  1. 1L. Ati Zigi 8.2
  2. 26T. Gaal 6.3
  3. 4J. Stanic 6.7
  4. 72C. May ▼ 87' 5.6
  5. 28H. Vandermersch 6.3
  6. 16L. Gortler ▼ 46' 6.7
  7. 6B. Neziri 7.3
  8. 11C. Boukhalfa 6.9
  9. 7C. Witzig ▼ 72' 6.0
  10. 18A. Vogt ▼ 59' 7.3
  11. 14A. Balde ▼ 59' 6.3

Dự bị 9

  1. 25L. Watkowiak
  2. 8J. Quintilla
  3. 19S. Vladi ▲ 59' 6.7
  4. 20A. Vallci ▲ 87' 6.3
  5. 21M. Efekele ▲ 59' 6.2
  6. 63C. Konietzke ▲ 46' 6.0
  7. 64M. Stevanovic
  8. 71P. Buttiker
  9. 77T. Ouattara ▲ 72' 6.9

Thống kê

045
420
59%Kiểm soát bóng41%
29Dứt điểm6
12Trúng đích1
8Chệch đích5
22Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm2
9Bị chặn0
5Phạt góc4
0Việt vị4
16Phạm lỗi21
4Thẻ vàng2
0Cứu thua8
320Chuyền bóng224
233Chuyền chính xác144
73%Chính xác chuyền64%
5.53Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.23

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Thun
38 80 - 52 +28 75
2
FC St. Gallen
33 64 - 40 +24 60
3
FC Lugano
38 59 - 42 +17 67
5
FC Basel 1893
38 55 - 58 -3 56
5
FC Sion
33 51 - 35 +16 52
6
BSC Young Boys
38 80 - 69 +11 55
7
FC Luzern
33 64 - 61 +3 40
8
Servette FC
33 57 - 57 0 40
9
FC Lausanne-Sport
33 47 - 57 -10 39
10
FC Zürich
33 45 - 63 -18 34
11
Grasshopper Club Zurich
33 40 - 65 -25 27
12
FC Winterthur
33 35 - 86 -51 19
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

44Trận đấu52
57Ghi được107
79Thủng lưới62
1.3Bàn thắng mỗi trận2.06
4Giữ sạch lưới15
31Trên 2.5 bàn36
29Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu