FC Zürich
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC St. Gallen

FC Zürich vs FC St. Gallen

Tỷ số chung cuộc: FC Zürich 0-1 FC St. Gallen tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 21 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Zürich thắng 3, hòa 0, FC St. Gallen thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 33
Sân vận động
Stadion Letzigrund, Zürich
Phong độ
WLWLD FC Zürich
LLLLW FC St. Gallen
  1. HT0-0
  2. 59' Rodrigo Conceição A. Dante
  3. 61' J. Milošević C. Akolo
  4. 61' M. Stevanović B. Toma
  5. 61' J. von Moos Víctor Ruiz
  6. 66' Jonathan Okita
  7. 74' F. Rohner N. Boranijašević
  8. 79' 0-1 W. Geubbels · Jordi Quintillà
  9. 83' Fabian Rohner
  10. 84' D. Afriyie A. Marchesano
  11. 84' C. Ligue I. Mathew
  12. 85' G. Karlen W. Geubbels
  13. 89' Lukas Görtler
  14. FT0-1

Đội hình

FC Zürich Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Ural
  1. 25Y. Brecher 6.5
  2. 2L. Kamberi 7.3
  3. 24N. Katić 7.5
  4. 5F. Daprelà 6.9
  5. 44A. Dante ▼ 59' 7.0
  6. 17C. Conde 7.5
  7. 12I. Mathew ▼ 84' 7.0
  8. 19N. Boranijašević ▼ 74' 7.3
  9. 7B. Krasniqi 6.5
  10. 11J. Okita 6.3
  11. 10A. Marchesano ▼ 84' 6.5

Dự bị 9

  1. 27Rodrigo Conceição ▲ 59' 6.6
  2. 23F. Rohner ▲ 74' 6.3
  3. 18D. Afriyie ▲ 84' 6.9
  4. 20C. Ligue ▲ 84' 6.5
  5. 31M. Kryeziu
  6. 4S. Wallner
  7. 1Ž. Kostadinović
  8. 16M. Hornschuh
  9. 22A. Oko-Flex
FC St. Gallen Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: P. Zeidler
  1. 1L. Zigi 7.2
  2. 46M. Zanotti 7.3
  3. 4J. Stanić 7.0
  4. 15A. Diaby 7.3
  5. 36C. Okoroji 7.2
  6. 16L. Görtler 7.2
  7. 8Jordi Quintillà 7.6
  8. 24B. Toma ▼ 61' 6.3
  9. 30Víctor Ruiz ▼ 61' 6.2
  10. 9W. Geubbels ▼ 85' 7.0
  11. 10C. Akolo ▼ 61' 6.6

Dự bị 8

  1. 90J. Milošević ▲ 61' 6.5
  2. 64M. Stevanović ▲ 61' 6.6
  3. 11J. von Moos ▲ 61' 6.3
  4. 13G. Karlen ▲ 85' 7.0
  5. 25L. Watkowiak
  6. 63C. Konietzke
  7. 5J. Janitzek
  8. 6P. Sutter

Thống kê

024
610
52%Kiểm soát bóng48%
4Dứt điểm9
1Trúng đích2
3Chệch đích5
2Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm1
0Bị chặn2
4Phạt góc6
2Việt vị3
17Phạm lỗi15
2Thẻ vàng1
1Cứu thua1
388Chuyền bóng359
272Chuyền chính xác242
70%Chính xác chuyền67%
0.58Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.48

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
BSC Young Boys
33 67 - 32 +35 65
2
FC Lugano
33 61 - 44 +17 59
3
Servette FC
33 53 - 38 +15 57
5
FC St. Gallen
38 60 - 51 +9 57
6
FC Winterthur
38 60 - 71 -11 49
6
FC Zürich
33 44 - 35 +9 48
7
FC Luzern
38 47 - 53 -6 49
9
FC Basel 1893
33 41 - 51 -10 40
10
FC Lausanne-Sport
38 48 - 53 -5 45
10
Yverdon Sport
33 43 - 64 -21 40
11
Grasshopper Club Zurich
38 41 - 49 -8 38
12
Stade Lausanne-Ouchy
38 40 - 77 -37 29
Super League (Championship Group: ) Conference League (Qualification: ) Super League (Relegation Group: ) Super League (Relegation) Challenge League

So sánh

51Trận đấu51
95Ghi được84
55Thủng lưới72
1.86Bàn thắng mỗi trận1.65
17Giữ sạch lưới10
30Trên 2.5 bàn30
46Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu