FC Zürich vs FC St. Gallen
Tỷ số chung cuộc: FC Zürich 0-2 FC St. Gallen tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 15 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Zürich thắng 3, hòa 0, FC St. Gallen thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 18
- Sân vận động
- Stadion Letzigrund, Zürich
- Phong độ
- LWLDW FC Zürich
- LLWLL FC St. Gallen
- 3' Jozo Stanić
- 11' Mounir Chouiar
- 33' 0-1 F. Mambimbi · C. Witzig
- 34' Felix Mambimbi
- HT0-1
- 46' ▲ A. Vallci ▼ J. Stanić
- 50' Chima Okoroji
- 60' ▲ U. Emmanuel ▼ M. Chouiar
- 68' Lindrit Kamberi
- 81' ▲ J. Okita ▼ A. Marchesano
- 81' ▲ N. Tosic ▼ L. Kamberi
- 81' ▲ A. Diaby ▼ C. Okoroji
- 85' ▲ Víctor Ruiz ▼ K. Csoboth
- 86' ▲ J. Sabobo ▼ I. Mathew
- 88' ▲ C. Akolo ▼ F. Mambimbi
- 88' 0-2 C. Akolo · Jordi Quintillà
- 90' Victor Ruiz
- FT0-2
Đội hình
- 25Y. Brecher 6.2
- 5M. Gómez 6.2
- 24N. Katić 6.6
- 31M. Kryeziu 7.5
- 2L. Kamberi ▼ 81' 6.9
- 6C. Tsawa 6.3
- 12I. Mathew ▼ 86' 6.9
- 26J. Markelo 6.9
- 10A. Marchesano ▼ 81' 7.2
- 23M. Chouiar ▼ 60' 6.3
- 9J. Perea 6.5
Dự bị 9
- 21U. Emmanuel ▲ 60' 6.3
- 11J. Okita ▲ 81' 6.3
- 3N. Tosic ▲ 81' 6.3
- 33J. Sabobo ▲ 86' 6.3
- 1Ž. Kostadinović
- 22A. Oko-Flex
- 36D. Denoon
- 13M. Bangoura
- 17C. Conde
- 1L. Zigi 7.5
- 28H. Vandermersch 7.5
- 5S. Ambrosius 7.5
- 4J. Stanić ▼ 46' 6.6
- 36C. Okoroji ▼ 81' 6.9
- 8Jordi Quintillà ⇢ 7.2
- 24B. Toma 7.3
- 22K. Faber 6.6
- 7C. Witzig ⇢ 7.3
- 77K. Csoboth ▼ 85' 6.6
- 18F. Mambimbi ⚽ ▼ 88' 7.9
Dự bị 8
- 20A. Vallci ▲ 46' 7.0
- 15A. Diaby ▲ 81' 6.9
- 30Víctor Ruiz ▲ 85' 6.2
- 10C. Akolo ⚽ ▲ 88' 7.5
- 69A. Vogt
- 70N. Probst
- 23B. Fazliji
- 25L. Watkowiak
Thống kê
02⚑6
⚑530
61%Kiểm soát bóng39%
14Dứt điểm6
3Trúng đích3
4Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm1
7Bị chặn1
6Phạt góc5
3Việt vị6
18Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
1Cứu thua3
453Chuyền bóng303
362Chuyền chính xác193
80%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 72 - 32 | +40 | 61 | |
| 2 | 33 | 52 - 43 | +9 | 55 | |
| 3 | 33 | 49 - 42 | +7 | 53 | |
| 5 | 33 | 48 - 47 | +1 | 49 | |
| 6 | 33 | 52 - 44 | +8 | 47 | |
| 6 | 38 | 66 - 64 | +2 | 52 | |
| 7 | 33 | 46 - 43 | +3 | 47 | |
| 8 | 33 | 44 - 48 | -4 | 47 | |
| 9 | 33 | 41 - 51 | -10 | 36 | |
| 10 | 33 | 35 - 46 | -11 | 33 | |
| 11 | 33 | 33 - 57 | -24 | 33 | |
| 12 | 33 | 32 - 61 | -29 | 30 |
Relegation Round
So sánh
54Trận đấu62
80Ghi được98
82Thủng lưới95
1.48Bàn thắng mỗi trận1.58
18Giữ sạch lưới12
33Trên 2.5 bàn32
40Hiệp hai51