FC St. Gallen vs FC Zürich
Tỷ số chung cuộc: FC St. Gallen 1-2 FC Zürich tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 6 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC St. Gallen thắng 7, hòa 0, FC Zürich thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 16
- Sân vận động
- Kybunpark, St. Gallen
- Phong độ
- LLLWL FC St. Gallen
- LWLDW FC Zürich
- 6' 0-1 M. Phaeton · U. Emmanuel
- 13' Cheveyo Tsawa
- 33' T. Gaal · C. Witzig 1-1
- 42' 1-2 P. P. Keny · S. Zuber
- HT1-2
- 46' ▲ M. Bangoura ▼ C. Tsawa
- 46' ▲ D. Reverson ▼ U. Emmanuel
- 52' Mohamed Bangoura
- 56' Damienus Reverson
- 59' Chima Okoroji
- 62' ▲ A. Balde ▼ A. Vogt
- 62' ▲ S. Vladi ▼ L. Daschner
- 69' ▲ N. Volken ▼ J. Ligue
- 74' ▲ D. Odera ▼ M. Phaeton
- 79' Ilan Sauter
- 82' ▲ H. Vandermersch ▼ C. Okoroji
- 83' David Vujević
- 89' ▲ A. Tchamda ▼ M. Reichmuth
- 90'+1 ▲ M. Efekele ▼ C. May
- FT1-2
Đội hình
- 1L. Ati Zigi 7.6
- 26T. Gaal 6.2
- 4J. Stanic 6.6
- 72C. May ▼ 90' 6.3
- 6B. Neziri 6.5
- 7C. Witzig ⚽ 8.2
- 16L. Gortler ⇢ 7.9
- 10L. Daschner ▼ 62' 5.9
- 36C. Okoroji ▼ 82' 6.2
- 18A. Vogt ▼ 62' 6.7
- 11C. Boukhalfa 7.2
Dự bị 9
- 8J. Quintilla
- 14A. Balde ▲ 62' 6.5
- 19S. Vladi ▲ 62' 6.7
- 20A. Vallci
- 21M. Efekele ▲ 90'
- 25L. Watkowiak
- 28H. Vandermersch ▲ 82' 6.7
- 64M. Stevanovic
- 74J. Ruiz
- 25Y. Brecher 6.9
- 2L. Kamberi 6.3
- 35D. Vujevic 6.6
- 27I. Sauter 6.9
- 20J. Ligue ▼ 69' 6.3
- 10S. Zuber ⇢ 7.0
- 38M. Reichmuth ▼ 89' 6.7
- 6C. Tsawa ▼ 46' 6.3
- 19P. P. Keny ⚽ 7.2
- 11U. Emmanuel ⇢ ▼ 46' 7.2
- 17M. Phaeton ⚽ ▼ 74' 7.7
Dự bị 9
- 1S. Huber
- 18M. Bangoura ▲ 46' 6.6
- 21L. Tramoni
- 29D. Reverson ▲ 46' 6.5
- 33D. Odera ▲ 74' 6.2
- 36A. Tchamda ▲ 89'
- 40V. Nvendo Ferrier
- 43N. Volken ▲ 69' 6.9
- 48K. Ihendu
Thống kê
01⚑2
⚑1050
48%Kiểm soát bóng52%
9Dứt điểm11
1Trúng đích7
5Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn1
2Phạt góc10
3Việt vị2
20Phạm lỗi23
1Thẻ vàng5
5Cứu thua0
255Chuyền bóng274
158Chuyền chính xác167
62%Chính xác chuyền61%
1.08Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.19
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 52 | +28 | 75 | |
| 2 | 33 | 64 - 40 | +24 | 60 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 58 | -3 | 56 | |
| 5 | 33 | 51 - 35 | +16 | 52 | |
| 6 | 38 | 80 - 69 | +11 | 55 | |
| 7 | 33 | 64 - 61 | +3 | 40 | |
| 8 | 33 | 57 - 57 | 0 | 40 | |
| 9 | 33 | 47 - 57 | -10 | 39 | |
| 10 | 33 | 45 - 63 | -18 | 34 | |
| 11 | 33 | 40 - 65 | -25 | 27 | |
| 12 | 33 | 35 - 86 | -51 | 19 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
52Trận đấu44
107Ghi được57
62Thủng lưới79
2.06Bàn thắng mỗi trận1.3
15Giữ sạch lưới4
36Trên 2.5 bàn31
58Hiệp hai29