FC Zürich vs FC St. Gallen
Tỷ số chung cuộc: FC Zürich 1-2 FC St. Gallen tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 9 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Zürich thắng 3, hòa 0, FC St. Gallen thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 23
- Sân vận động
- Stadion Letzigrund, Zürich
- Phong độ
- LWLDW FC Zürich
- LLWLL FC St. Gallen
- 1' Cheveyo Tsawa
- 19' B. Krasniqi 1-0
- 22' ▲ M. Reichmuth ▼ C. Tsawa
- HT1-0
- 46' ▲ F. Mambimbi ▼ K. Csoboth
- 54' ▲ D. Denoon ▼ C. Ligue
- 64' ▲ B. Fazliji ▼ M. Stevanović
- 65' ▲ J. Nsame ▼ W. Geubbels
- 67' ▲ U. Emmanuel ▼ J. Markelo
- 67' ▲ Rodrigo Conceição ▼ J. Perea
- 67' ▲ L. Kamberi ▼ J. Gbamin
- 70' ▲ B. Toma ▼ L. Daschner
- 70' 1-1 J. Nsame · F. Mambimbi
- 76' 1-2 J. Nsame · F. Mambimbi
- 90'+4 Lukas Görtler
- 90'+2 Jean-Pierre Nsame
- 90' ▲ K. Faber ▼ C. Witzig
- FT1-2
Đội hình
- 25Y. Brecher 7.2
- 4J. Gbamin ▼ 67' 6.6
- 5M. Gómez 6.7
- 20C. Ligue ▼ 54' 7.2
- 8S. Ballet 6.9
- 7B. Krasniqi ⚽ 7.2
- 6C. Tsawa ▼ 22' 6.6
- 26J. Markelo ▼ 67' 6.6
- 17S. Zuber 7.0
- 9J. Perea ▼ 67' 6.7
- 23M. Chouiar 7.9
Dự bị 9
- 38M. Reichmuth ▲ 22' 6.9
- 36D. Denoon ▲ 54' 6.3
- 11U. Emmanuel ▲ 67' 6.7
- 27Rodrigo Conceição ▲ 67' 6.2
- 2L. Kamberi ▲ 67' 4.6
- 29D. Reverson
- 43N. Volken
- 1Ž. Kostadinović
- 34C. Fiorini
- 1L. Zigi 6.2
- 28H. Vandermersch 7.3
- 5S. Ambrosius 7.3
- 4J. Stanić 7.5
- 36C. Okoroji 6.9
- 16L. Görtler 7.2
- 64M. Stevanović ▼ 64' 6.7
- 19L. Daschner ▼ 70' 7.0
- 7C. Witzig ▼ 90' 6.3
- 77K. Csoboth ▼ 46' 6.2
- 9W. Geubbels ▼ 65' 6.6
Dự bị 9
- 18F. Mambimbi ▲ 46' 8.5
- 23B. Fazliji ▲ 64' 6.3
- 33J. Nsame ⚽2 ▲ 65' 8.3
- 24B. Toma ▲ 70' 6.9
- 22K. Faber ▲ 90'
- 8Jordi Quintillà
- 14N. Yannick
- 20A. Vallci
- 25L. Watkowiak
Thống kê
01⚑8
⚑420
68%Kiểm soát bóng32%
18Dứt điểm13
2Trúng đích7
6Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm7
10Bị chặn1
8Phạt góc4
1Việt vị7
15Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
5Cứu thua1
513Chuyền bóng247
419Chuyền chính xác158
82%Chính xác chuyền64%
1.36Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.77
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 72 - 32 | +40 | 61 | |
| 2 | 33 | 52 - 43 | +9 | 55 | |
| 3 | 33 | 49 - 42 | +7 | 53 | |
| 5 | 33 | 48 - 47 | +1 | 49 | |
| 6 | 33 | 52 - 44 | +8 | 47 | |
| 6 | 38 | 66 - 64 | +2 | 52 | |
| 7 | 33 | 46 - 43 | +3 | 47 | |
| 8 | 33 | 44 - 48 | -4 | 47 | |
| 9 | 33 | 41 - 51 | -10 | 36 | |
| 10 | 33 | 35 - 46 | -11 | 33 | |
| 11 | 33 | 33 - 57 | -24 | 33 | |
| 12 | 33 | 32 - 61 | -29 | 30 |
Relegation Round
So sánh
54Trận đấu62
80Ghi được98
82Thủng lưới95
1.48Bàn thắng mỗi trận1.58
18Giữ sạch lưới12
33Trên 2.5 bàn32
40Hiệp hai51